S72UPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Sông Đà 7.02

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn511,711,49,39,59,78,325,651,394,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền23,82,72,51,21,32,21,70,84,8
1. Tiền3,82,72,51,21,32,21,70,84,8
2. Các khoản tương đương tiền000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn77,68,36,47,87,85,622,449,985,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,322,13,43,50,316,524,535,1
2. Trả trước cho người bán5,36,44,44,54,54,24,42448,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác1,211,11,111,11,41,41,9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,2-1,2-1,2-1,2-1,20000
IV. Tổng hàng tồn kho20,30,30,40,40,40,40,40,42
1. Hàng tồn kho0,30,30,40,40,40,40,40,42
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác500000,201,20,22,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn000000000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000001,20,22,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000,20000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7196,4206,6219,1233,4245,9259,3265,7250,7143,3
I. Các khoản phải thu dài hạn6000000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000
II. Tài sản cố định3187,2199,7212,1226,2238,6251225,3237,20,1
1. Tài sản cố định hữu hình2187,2199,7212,1226,2238,6251225,3237,20,1
- Nguyên giá280,9280,9280,9281,4281,4281,4242,9242,90,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-93,7-81,3-68,8-55,3-42,9-30,4-17,7-5,7-0,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
III. Bất động sản đầu tư2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn24,24,24,24,24,24,238,510,6137,7
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,24,24,24,24,24,238,510,6137,7
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn52,62,72,73,13,13,2001,6
1. Đầu tư vào công ty con000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3333331,61,61,6
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,21,31,31,71,71,8000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,6-1,60
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,400,1000,922,93,9
1. Chi phí trả trước dài hạn2,400,1000,922,93,9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN208,1218228,5242,9255,6267,6291,4302237,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả280,498,3114,6127,7150,3167,4187,5189,7123,1
I. Nợ ngắn hạn1530,439,354,544,945,9464936,326,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn7,417,133,4232321,629201,5
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn65,95,96,66,78,810,9818,4
4. Người mua trả tiền trước000000000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,10,50,20,31,211,70,70,4
6. Phải trả người lao động0,70,70,60,60,80,70,611,7
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,498,68,387,53,332,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác8,85,95,86,16,36,23,33,42,4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0000000,20,20,2
14. Quỹ bình ổn giá000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
II. Nợ dài hạn12505960,182,8104,3121,5138,5153,496,3
1. Phải trả người bán dài hạn000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000138,500
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn505960,182,8104,3121,50153,496,3
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2127,7119,7113,8115,1105,4100,2103,8112,3114,7
I. Vốn chủ sở hữu14127,7119,7113,8115,1105,4100,2103,8112,3114,7
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu120120120120120120120120120
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển1,61,61,61,61,611,61,61,6
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000,6000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối26,2-1,8-7,7-6,4-16,2-21,4-17,7-9,3-6,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-1,8-7,7-7,9-16,2-21,4-17,7-9,3-6,8-5,6
- LNST chưa phân phối kỳ này85,90,29,85,2-3,7-8,4-2,5-1,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000
1. Nguồn kinh phí000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN208,1218228,5242,9255,6267,6291,4302237,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế