S27UPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty cổ phần Sông Đà 27

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu201720162015201420132012201120102009
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn575,983,187,28985,9101,497,3126,9106,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20000,10,50,20,20,11,2
1. Tiền0000,10,50,20,20,11,2
2. Các khoản tương đương tiền000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000000000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn741,847,953,150,642,954,643,872,345,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng13,315,317,418,61527,514,839,719
2. Trả trước cho người bán0,20,50,50,80,60,20,11,22,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn24,427,430,729,626,22628,230,523,2
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,50,60,6000000
6. Phải thu ngắn hạn khác3,64,241,61,310,810,9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
IV. Tổng hàng tồn kho233,9353435,539,543,750,351,256,5
1. Hàng tồn kho33,9353435,539,543,750,351,256,5
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,10,10,12,82,92,933,33
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,10,10,20,20,30,41,20,3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ000000001,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0002,62,72,62,62,11,4
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn720,123,826,629,331,434,641,757,530
I. Các khoản phải thu dài hạn6000000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000
II. Tài sản cố định312,715,117,419,822,225,332,29,511,7
1. Tài sản cố định hữu hình212,715,117,419,822,225,332,29,511,7
- Nguyên giá33,333,734,134,734,736,445,619,219,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-20,6-18,7-16,7-14,9-12,4-11,1-13,3-9,7-7,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
III. Bất động sản đầu tư2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn200,10,50,50,50,50,12615,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang00,10,5
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn52333333,721,72,8
1. Đầu tư vào công ty con000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2333333,721,72,8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác35,45,65,765,75,95,60,20,5
1. Chi phí trả trước dài hạn5,45,65,765,75,95,60,20,5
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN96106,9113,8118,2117,3136139184,4136,3
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2130,8134,8135,5137,4133,6140135,2165,9117,3
I. Nợ ngắn hạn15125,6125,7123,1122,2116,1123,7115,8144,894,5
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn43,541,641,643,340,541,84147,833,7
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn13,414,314,315,112,81411,117,211,4
4. Người mua trả tiền trước0,10,31,72,52,85,99,311,110,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,32,73,13,33,73,31,10,63
6. Phải trả người lao động1,644,14,85,26,14,17,33,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn223,53,32,90,20,40,60
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn12,716,118,219,222,329,231,636,130,5
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác4944,636,530,525,623,117,2242,1
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,10,10,10,10,10,10,10,1
14. Quỹ bình ổn giá000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
II. Nợ dài hạn125,29,112,415,217,516,219,421,122,8
1. Phải trả người bán dài hạn000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn5,29,112,415,217,516,219,22122,7
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000,10,10,1
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2-34,8-27,9-21,8-19,2-16,3-43,818,519
I. Vốn chủ sở hữu14-34,8-27,9-21,8-19,2-16,3-43,818,519
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu15,715,715,715,715,715,715,715,715,7
2. Thặng dư vốn cổ phần0,70,70,70,70,70,70,70,70,7
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển1,31,31,30,80,80,80,80,70,5
9. Quỹ dự phòng tài chính0000,50,50,50,50,50,4
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-52,5-45,6-39,4-36,9-34-21,7-13,911,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-45,6-39,4-36,9
- LNST chưa phân phối kỳ này-6,9-6,1-2,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000
1. Nguồn kinh phí000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN96106,9113,8118,2117,3136139184,4136,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế