RBCUPCOMNông nghiệp

CTCP Công nghiệp và Xuất nhập khẩu Cao Su

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5177,6197131,7177,3237,7201,2178158179,4162,1153,1197,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền214,123,519,153,513,73425,221,1616,240,149,1
1. Tiền14,120,519,147,513,731,923,118,168,512,88,2
2. Các khoản tương đương tiền030602,12,1307,827,240,9
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3103,380,748,829,553,119,4262723,237,9172,2
1. Chứng khoán kinh doanh000000000002,2
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn103,380,748,829,553,119,4262723,237,9170
III. Các khoản phải thu ngắn hạn731,155,440,238,470,957,654,166,797,968,241,950
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng44,541,752,353,657,35460,166,983,550,546,546,1
2. Trả trước cho người bán1,328,53,12,329,519,76,91127,328,88,322,7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác8,68,37,97,77,97,89,910,99,211,19,21,8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-23,3-23,1-23,1-25,1-23,9-23,9-22,8-22,1-22,1-22,1-22,2-20,6
IV. Tổng hàng tồn kho226,134,220,553,194,485,270,438,946,836,951,286,9
1. Hàng tồn kho26,134,220,553,194,485,272,538,946,836,951,286,9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0-0-0-000-200000
V. Tài sản ngắn hạn khác533,33,22,95,65,12,24,35,52,839,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn000000000,10,400
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,12,42,62,354,523,84,81,92,62,7
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,90,90,60,60,60,60,20,60,60,60,40,3
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000006,5
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn747,249,650,751,150,753,156,361,866,257,761,164
I. Các khoản phải thu dài hạn60,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,12,5
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,12,5
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định321,439,240,140,940,442,24546,843,64245,245,6
1. Tài sản cố định hữu hình221,234,134,835,434,636,238,740,336,93537,938,1
- Nguyên giá6286,383,581,978,57776,674,366,964,470,366,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-40,8-52,2-48,7-46,5-43,9-40,8-37,9-34-30-29,4-32,4-28
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình20,25,15,35,55,866,36,56,76,97,27,5
- Nguyên giá1,810,410,410,410,410,410,410,410,410,410,410,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,6-5,3-5,1-4,9-4,6-4,4-4,1-3,9-3,7-3,5-3,2-2,9
III. Bất động sản đầu tư215,500000000000
- Nguyên giá31,300000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-15,800000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn21,11,11,11,11,11,11,11,13,81,41,21,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,11,11,11,11,11,11,11,13,81,41,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5888,38,38,58,89,112,111,811,811,811,8
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn11,911,911,911,911,911,912,112,111,811,811,811,8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,9-3,9-3,6-3,6-3,4-3,1-300000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31,11,110,60,50,811,772,42,93
1. Chi phí trả trước dài hạn1,11,110,60,50,811,772,42,92,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000,4
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN224,8246,6182,4228,4288,4254,3234,3219,9245,6219,8214,2261,6
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả278,4102,741,391,9154,5122,8105,383,7109,687,484,6130,5
I. Nợ ngắn hạn1564,989,227,878,4141109,391,870,196,173,970,8113,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn36,846,409,331,74,4420,615,629,119,723,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn10,19,210,819,736,127,220,81651,924,126,637,1
4. Người mua trả tiền trước2,119,22,332,853,958,14517,115,39,611,634,9
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,90,60,40,60,73,88,98,52,40,84,11,4
6. Phải trả người lao động6,45,96,5810,39,57,72,55,122,47,5
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0000,20,10000000
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác87,97,87,97,965,55,35,87,86,18,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,60000,100000,50,41
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi000000,2000000,1
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1213,513,513,513,513,513,513,513,513,513,513,816,9
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000001,9
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn10,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,310,3
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000000,30
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn3,23,23,23,23,23,23,23,23,23,23,24,7
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2146,3143,9141,1136,5133,9131,5129136,2136,1132,4129,5131,1
I. Vốn chủ sở hữu14146,3143,9141,1136,5133,9131,5129136,2136,1132,4129,5131,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu100,3100,3100,3100,3100,3100,3100,3100,3100,3100,3100,3100,3
2. Thặng dư vốn cổ phần31,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,431,4
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-2,8-0,4
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển12,912,912,912,912,912,912,912,912,912,912,99,6
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000,6
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000002,6
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối24,62,2-0,7-5,2-7,8-10,3-12,8-5,5-5,7-9,4-12,2-13,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước2,2-0,7-3,8-7,8-10,3-12,8-5,5-5,7-9,4-12,2-14
- LNST chưa phân phối kỳ này2,42,93,12,62,42,5-7,20,13,72,81,8
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000,5
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN224,8246,6182,4228,4288,4254,3234,3219,9245,6219,8214,2261,6

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế