QNSUPCOMNông nghiệp

Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn510.880,810.0118.093,36.090,35.323,34.187,73.840,13.178,51.907,31.775,23.240,62.125,1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2272,2539,2289,5202,6178,9422215,1418,4528136,51.008,8391,8
1. Tiền272,2539,2289,5202,6178,9422215,1418,4528136,5256,8385,8
2. Các khoản tương đương tiền00000000007526
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn38.1327.2996.1654.2963.9232.6392.6601.6997515551.168925
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8.1327.2996.1654.2963.9232.6392.6601.6997515551.168925
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.075,6810,3661,3587,2385,9264,3280,6468,1289,1394,6702263,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng340,5344,5248,1146,399,679,961,98621,721,722,425
2. Trả trước cho người bán678,5430379,9410,9260,8165,6194,8372,1263369,2657,6236,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000000000130
6. Phải thu ngắn hạn khác76,855,952,647,441,532,936,121,5161418,614,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-20,2-20,1-19,2-17,5-16-14,2-12,2-11,5-11,5-10,3-9,6-11,7
IV. Tổng hàng tồn kho21.365,91.323,4958,4947,3816,2843,7660,6585,1320,5518,7353,7542,3
1. Hàng tồn kho1.365,91.323,5961948,3817,8843,7660,6585,1320,5518,7353,7542,3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0-0-2,6-1,1-1,60000000
V. Tài sản ngắn hạn khác535,139,119,157,219,318,623,87,918,8170,38,22,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn27,823,918,45517,41716,67,93,45,12,10,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ7,315,200,11,51,67,2015,3163,36,10
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000,72,10,400001,900
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000002,1
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn73.469,43.797,53.959,44.176,24.552,54.962,65.207,74.823,25.091,74.349,21.931,71.819,9
I. Các khoản phải thu dài hạn60,80,40,80,50,80,40,70,70,70,71,60
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000,20
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0,80,40,80,50,80,40,70,70,70,71,40
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định33.1413.451,63.666,33.913,54.285,43.806,94.156,94.3882.805,31.849,11.662,91.395,5
1. Tài sản cố định hữu hình23.116,33.434,43.650,23.905,74.273,73.790,54.134,14.354,42.547,61.522,21.374,51.281,9
- Nguyên giá9.509,79.380,89.204,39.054,28.942,48.231,98.225,37.995,55.400,14.053,93.6433.273
- Giá trị hao mòn lũy kế-6.393,4-5.946,3-5.554,1-5.148,6-4.668,6-4.441,4-4.091,2-3.641,1-2.852,6-2.531,7-2.268,6-1.991,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000250,4326,4286,3113
- Nguyên giá00000000566,9559,2441,3187,3
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000-316,5-232,9-155-74,4
3. Tài sản cố định vô hình224,717,116,17,911,716,422,833,67,40,52,10,7
- Nguyên giá8978,274,562,962,357,446,942,99,92,74,22,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-64,3-61-58,4-55-50,6-41-24,1-9,3-2,5-2,3-2,1-1,8
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn253,281,853,533,146,7928,4826213,72.046,72.270,679,7136,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang53,281,853,533,146,7928,4826213,72.046,72.270,679,7136,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500000000000182,1
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000000000182,1
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3274,3263,7238,9229,1219,5226,9224220,8239228,8187,6106
1. Chi phí trả trước dài hạn274,3263,7238,9229219,5226,7224220,8238,9228,7187,6105,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000,100,2000,10,100,3
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN14.350,113.808,512.052,810.266,59.875,89.150,39.047,88.001,76.9996.124,45.172,33.945
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả23.704,33.8073.472,22.801,62.780,92.5452.577,82.6492.517,22.213,22.564,62.209,9
I. Nợ ngắn hạn153.544,53.626,83.281,52.7502.709,82.517,32.553,22.621,82.344,91.968,12.219,72.008
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.536,32.713,62.411,31.895,92.032,31.7231.664,71.727,21.404,11.178,11.488,61.318,9
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn435,7464,1456,3478,9363,8382,7488,2445,7539,7475,1269,8266,7
4. Người mua trả tiền trước82,856,335,53241,359,827,437,337,844,371,779,7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước200,6158,7145,7120,460,9125,9140,9107,480,287,9115,3104,6
6. Phải trả người lao động105,795,1111,5103,7109,8132,3139,9112,6115,2130132,896,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,24,83,33,63,836,631,51,41,72
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,100000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác84,850,642,442,827,12119,3136,5124,714,5104,3107
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi92,283,675,472,870,869,466,252,141,736,735,632,3
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn12159,9180,1190,751,571,127,724,627,2172,3245344,9201,9
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác9,68,38,310,520,420,519,318,818,116,815,817
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00000000145,2213,4201143,6
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ150,3171,8182,54150,77,25,38,4914,8128,141,2
B. Nguồn vốn chủ sở hữu210.645,810.001,58.580,67.464,97.094,96.605,46.4705.352,74.481,83.911,22.607,71.735,1
I. Vốn chủ sở hữu1410.645,810.001,58.580,67.464,97.094,96.605,46.469,55.352,74.481,83.911,22.607,71.735,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.676,53.676,53.569,43.569,43.569,43.569,43.569,42.925,72.438,11.875,51.410,21.175,1
2. Thặng dư vốn cổ phần528,8528,8353,5353,5353,5353,5353,5288,3288,3288,4227,4227,4
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-834,5-834,5-834,5-834,5-834,5-834,5-834,5-834,5-834,5-834,5-834,5-834,5
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển851,2779,9714,4675,8638,2606,6567,8505,8454,5384322,5168
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000100,3
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối26.423,75.850,84.777,73.700,73.368,32.910,32.813,32.467,32.135,42.197,91.482,1898,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4.819,43.786,22.895,72.564,62.265,42.008,11.672,21.473,21.313,8866,9488,5
- LNST chưa phân phối kỳ này1.604,42.064,61.882,11.1361.102,9902,31.141,1994,1821,61.330,9993,7
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000,500000
1. Nguồn kinh phí0000000,500000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN14.350,113.808,512.052,810.266,59.875,89.150,39.047,88.001,76.9996.124,45.172,33.945

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế