PVVUPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Vinaconex 39

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5576,6580,3588,5603,8631,9635,7639,1654,6794,8954,3796,6978,8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền25,50,60,22,615,21,41,81,25,34,815,644,3
1. Tiền4,50,60,21,61,20,41,81,25,34,813,624,5
2. Các khoản tương đương tiền10011410000219,8
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn398,497,897,997,597,495,893,796,296,496,81,811,3
1. Chứng khoán kinh doanh7,97,27,26,81,21,21,21,21,21,21,212
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,1-1-0,9-0,9-0,4-1-1-1,1-0,9-0,9-0,8-0,7
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn91,691,691,691,696,695,693,696,196,196,51,50
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7330,7324327,2331,2339,9357361,8360,2385,7404,5452,1461,3
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng156,6143,4145,9149,9155,3161166164187,9169,4190,7228,5
2. Trả trước cho người bán130,4130,5130,4130,4131,7130,9129,7129,8131,2143,2174,9185,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000000010,911,70
6. Phải thu ngắn hạn khác52,65959,959,861,77474,975,375,489,979,949,3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,9-8,9-8,9-8,9-8,9-8,9-8,9-8,9-8,9-8,9-5,2-1,8
IV. Tổng hàng tồn kho2141,3158163,2172,4179,1181,5181,7195,7307,3444,9325,4442,7
1. Hàng tồn kho141,3158163,2172,4179,1181,5181,7195,7307,3444,9325,5442,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000000000-0-0
V. Tài sản ngắn hạn khác50,7000,10,40,10,11,30,13,41,719,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn00000,40000,10,10,30,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,7000,100,10,11,303,31,30
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000000000000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000018,9
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn773274283,7290,5298,3333,6361,6372,9364,9327,9481,8394,3
I. Các khoản phải thu dài hạn60193,7193,7193,7193,7218,7218,7219,130,184,378,50
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0193,7193,7193,7193,7218,7218,7219,130,184,378,50
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định32,322,32,84,47,411,315,219,427,841,247,7
1. Tài sản cố định hữu hình22,322,32,84,47,411,315,219,427,741,147,7
- Nguyên giá56,856,256,256,256,256,256,256,257,162,395,798,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-54,5-54,2-53,9-53,4-51,8-48,7-44,9-41-37,7-34,5-54,6-50,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình20000000000,10,10
- Nguyên giá0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0
III. Bất động sản đầu tư228,230,1323435,938,641,444,119,2000
- Nguyên giá46,847,947,947,947,947,947,947,920,8000
- Giá trị hao mòn lũy kế-18,6-17,8-15,8-13,9-12-9,2-6,5-3,8-1,6000
IV. Tài sản dở dang dài hạn21213,513,513,513,513,513,513,414,314,256,614,6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn01,41,41,41,41,41,41,41,31,140,2
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1212121212121212131316,4
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50033332020213,7129220,8241,8
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000000091,87,17,17,1
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0033332020121,9121,9122,1234,7
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000091,60
VI. Tổng tài sản dài hạn khác330,434,739,243,547,952,356,76168,272,884,890,1
1. Chi phí trả trước dài hạn30,334,538,943,247,651,956,360,466,17183,388,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,20,20,30,30,40,40,62,11,71,51,6
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,1
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN649,6854,3872,2894,3930,3969,31.000,61.027,51.159,71.282,31.278,41.373,1
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2680,3984,5969,7959,2960,5967,3959,8953,21.034,41.122,81.067,81.165,6
I. Nợ ngắn hạn15637,2938,2918,5903,4895,7898891,1879,4955,51.040,1963,6928,4
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn92,6234,4237,7237,7238,1245247,5248,4266,4267,5287,5316
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn136,6136,7136,3137,2148,4162,6168,3170,5191,7170,1183,2200,3
4. Người mua trả tiền trước82,578,780,588,688,594,595,1105,8166,6242,5201,1143,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,223,22,644,111,812,612,813,23237,2
6. Phải trả người lao động2,22,22,22,222,82,83,53,837,56
7. Chi phí phải trả ngắn hạn295,3380,3354,3329,9303,7277,5256,4229,612,1107,46,4
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác21,1103,2103,6104,4110,3110,9108,5108,1301,4333,1244,2218,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,7
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1243,146,351,255,864,869,368,773,878,982,7104,2237,1
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,70,70,70,51,61,31,31,31,3017,20
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00003322221,15,7
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả7,75,85,55,354,8000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000000,10
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn34,739,94550,155,260,365,470,575,680,785,8231,4
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2-30,8-130,2-97,6-64,9-30,21,940,874,3125,3159,5210,6207,5
I. Vốn chủ sở hữu14-30,8-130,2-97,6-64,9-30,21,940,874,3125,3159,5210,6207,5
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu300300300300300300300300300300300300
2. Thặng dư vốn cổ phần15,115,115,115,115,115,115,115,115,115,115,115,1
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển4,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,74,3
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000,3
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,1
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-351,4-453,8-421,5-389,2-354,9-323,2-283,6-251-200,8-167,3-126,8-132,1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-453,8-421,5-389,2-354,9-323,2-285,2-251-200,8-166,6-126,3-132,9
- LNST chưa phân phối kỳ này102,3-32,2-32,3-34,3-31,8-37,9-32,6-50,2-34,1-416,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-02,93,23,644,43,74,65,3616,518,8
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN649,6854,3872,2894,3930,3969,31.000,61.027,51.159,71.282,31.278,41.373,1

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế