PVMUPCOMNăng lượng

Công ty Cổ phần Máy - Thiết bị Dầu khí

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5948,7961,5812,2494,8504,6411,9363,4386465462,4652,8545,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2200,921,123,649,665,465,326,429,140,1124,7102,644
1. Tiền200,921,123,649,165,427,326,49,120,153,91822
2. Các khoản tương đương tiền0000,403802020,170,784,522
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3106,8112,179,679,6131,3198153108,583,5000
1. Chứng khoán kinh doanh00025250000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000-13-1,70000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn106,8112,179,667,6108198153108,583,5000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7577,1744,3535,4281,6240,475,192,3162,6291,5279,2341,5447,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng414,5381,3372,9287,5375,3262,9301374482,6429,4406,8468,2
2. Trả trước cho người bán153,684,984,5418,116,318,75,75,83,21639,3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn61,9221,584,824,500000000
6. Phải thu ngắn hạn khác125,9236,9176,292,320,310,39,995,65,47,12,9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-178,8-180,3-183,1-163,7-163,2-214,5-237,3-226,1-202,5-158,9-88,4-63,4
IV. Tổng hàng tồn kho260,178,1158,578,362,96784,379,248,457,1189,146,1
1. Hàng tồn kho60,578,8159,179,465,569,489,979,448,657,3189,346,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,5-0,7-0,5-1,1-2,6-2,4-5,6-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
V. Tài sản ngắn hạn khác53,85,9155,74,66,57,56,61,41,519,78,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,23,10,40,30,50,90,60,50,70,10,10
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,12,2144,63,95,46,15,80,40,818,93,6
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,60,60,80,30,30,70,30,30,60,70,5
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000003,9
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7289,9194,4293,7287,6310,2294,9288,2281,9273,7275,5161,1183,9
I. Các khoản phải thu dài hạn61,637,657,71,612,32,82,82,81,51,51,50
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000001,31,31,30000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0019,6000000000
5. Phải thu dài hạn khác1,637,6381,612,31,51,51,51,51,51,50
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3149,270,164,352,654,455,45348,434,736,22727,2
1. Tài sản cố định hữu hình2137,55851,94026,326,828,723,71011,512,913,1
- Nguyên giá180,995,384,66648,847,747,241,626,62726,825,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-43,4-37,3-32,7-26,1-22,5-20,9-18,6-17,9-16,5-15,5-13,9-12,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình211,812,212,412,728,228,524,424,724,724,714,114,1
- Nguyên giá151514,814,729,829,825,325,325,225,61515
- Giá trị hao mòn lũy kế-3,2-2,8-2,4-2-1,6-1,3-0,9-0,6-0,5-0,9-0,9-0,8
III. Bất động sản đầu tư2000000000,20,34,214,7
- Nguyên giá15,315,315,317,517,517,517,517,517,517,517,529,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-15,3-15,3-15,3-17,5-17,5-17,5-17,5-17,5-17,4-17,3-13,3-14,5
IV. Tài sản dở dang dài hạn252,722,316,76,614,80,1001,4000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn51,8016,70,300000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,922,306,314,80,1001,4000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn578,853,8142,3184,9184,9184,9181,9185,6186,4186,872,573,1
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh250103,500000,40,70,90,80,8
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn59,259,244,1189,2189,2189,2189,2189,2189,2189,274,975,5
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-5,3-5,3-5,3-4,3-4,3-4,3-7,2-4-3,4-3,3-3,3-3,2
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác37,510,512,641,943,851,850,545,149,650,85669
1. Chi phí trả trước dài hạn7,510,512,641,943,849,746,338,941,340,543,654,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000,5
VII. Lợi thế thương mại000002,14,16,28,310,312,414,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.238,61.155,91.105,9782,4814,8706,8651,6667,9738,8738814729,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2533,1467,1436,9272,9315215,1176,5217279,5285,7370,4298,9
I. Nợ ngắn hạn15512,4430,3381,9259,7299,6206,7167,7207,4278,2285,3360,9283,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn329,1326,3168,1169,2135,8136,199,9112106,1120,6205151,2
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn24,617,2108,151,5146,438,937,264,5158,3113,267,943,7
4. Người mua trả tiền trước28,53,46,510,36,417,218,313,44,81,732,425,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước6,217,83,90,70,41,40,70,60,76,78,620,9
6. Phải trả người lao động86,4733,16,44,62,83,52,82,52,5
7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,42,11,80,30,10,30,40,21,37,235,729,6
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,91,60,80,7011,30,60,100,10
11. Phải trả ngắn hạn khác101,75180,621,513,8412,82,832,28,59,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00003,30000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,14,652,501,61,50,50,610,10,8
14. Quỹ bình ổn giá00003,30000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1220,736,85513,115,48,48,89,61,30,49,615,1
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác13,325,347,300,50,50,50,50,30,47,34,1
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn7,511,57,813,1157,98,39,1102,310,8
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000,2
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2705,5688,8669509,5499,7491,7475,2450,8459,3452,3443,5430,3
I. Vốn chủ sở hữu14705,5688,8669509,5499,7491,7475,2450,8459,3452,3443,5430,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4386,4
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển18,918,918,918,918,918,918,918,917,516,215,37,9
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000007,4
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2153,3147,4128,877,269,560,844,120,430,525,418,46,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước11994,4-12,73815,6112,402,30,26,7
- LNST chưa phân phối kỳ này34,353141,439,253,949,841,720,428,225,211,7
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát146,9136,1134,92724,925,625,725,124,924,323,421,8
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.238,61.155,91.105,9782,4814,8706,8651,6667,9738,8738814729,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế