PVEUPCOMBất động sản và Xây dựng

Tổng Công ty Tư vấn Thiết kế Dầu khí-CTCP

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242022202120192018201720162015201420132012
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5803,2831,7893,41.168,41.185,41.413,61.318,81.179,5802,4691,4634,4493,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,612,232,352,329,251,574,745,169,91703662,6
1. Tiền9,612,228,351,328,551,574,745,163,4155,727,846,8
2. Các khoản tương đương tiền00410,70006,514,38,215,8
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn36,30,90,30,84,40,10,33,53,800,60,3
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000,60,3
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,30,90,30,84,40,10,33,53,8000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7152,3175,5243,6276,6302,1277,4306,9443,1370,6400,3528,3385,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng202,4232,2238,8216,9135,150,538,5157,596,9129,3106,340,9
2. Trả trước cho người bán16,717,216,215,718,633,864,344,63512,315,86,9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000083,695,295,6133,7155,3242,3387,7319,8
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác67,665,96797,774106,4115,8112,385,518,318,717,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-134,3-139,8-78,4-53,8-9,2-8,6-7,4-5,1-2,1-1,9-0,2-0,2
IV. Tổng hàng tồn kho2630,1639,6608,1833,7825,91.067,7919,7660,2338,657,521,412,6
1. Hàng tồn kho651,9797,6766,4833,7825,91.067,7919,7660,2338,657,521,412,6
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-21,8-158-158,4000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác54,93,59,1523,81717,127,619,563,648,132,9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,70,40,20,100,31,28,98,98,57,90,5
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,13,18,94,923,314,814,917,410,56,178,9
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,1000,51,911,30,10,10,14,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000048,833,119,4
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn714,6119,8150,7182,7194,3234,9229,4229,3179,9186,3193,4
I. Các khoản phải thu dài hạn60,40,30,3134,8146,2146,1153,5154153,6000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0,40,30,3134,8146,2146,1153,5154153,6000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định34,210,30,719,633,352,163,259,913,716,823,1
1. Tài sản cố định hữu hình20,80,90,20,42,24,412,913,96,76,17,212,1
- Nguyên giá55,5105,5103,1114,668,673,164,452,14036,835,441,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-54,7-104,5-102,9-114,2-66,4-68,7-51,5-38,2-33,4-30,7-28,1-29,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000015,623,432,240,448,6000
- Nguyên giá000047,247,249,349,349,3000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000-31,6-23,7-17,1-8,9-0,7000
3. Tài sản cố định vô hình23,400,10,21,95,478,94,67,69,611
- Nguyên giá14,911,411,419,519,521,621,621,314,616,316,215,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-11,6-11,4-11,3-19,3-17,7-16,1-14,6-12,4-10-8,7-6,6-4,5
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,200001,512,72,53,2000,5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,200001,512,72,53,200
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000,20,200000,7153,3153,3153,3
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000153,3153,3153,3
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000,20,200000,7000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác39,99,7914,916,913,316,59,711,912,816,116,4
1. Chi phí trả trước dài hạn1,90,70,60,92,34,116,59,711,912,215,515,8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8,198,414,114,69,2000000
3. Tài sản dài hạn khác0000000000,20,20,1
VII. Lợi thế thương mại0000000000,40,40,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN817,8842,7903,21.3191.368,11.607,91.553,61.408,81.031,7871,3820,7687
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2928,3953,3839,91.092,41.048,11.308,41.231,41.094,6689,4537,1509,2375,2
I. Nợ ngắn hạn15928,1953,2839,81.092,31.047,91.308,31.219,31.066,1644,1525,6494,6357,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn128,116693,3381,2418,4505,9494543,7276,3233,2177,943,7
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn334,3330,1325,2338310,5365,9291,3330203,3153,1101,7102
4. Người mua trả tiền trước6,64,55,411,17174,2152,51634,533,425,834,5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước120,3122,3111,4112,1105,668,963,921775,415
6. Phải trả người lao động37,535,524,729,240,661,3118,44032,119,525,513,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn13,819,746,318,855,554,833,388,169,149,8111,5104,4
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác285,5272,5226,3192,8100,867,456,820,716,824,83429
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn002,82,82,82,82,82,933,712,214,7
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,12,74,56,26,77,26,43,721,20,51
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn120,10,10,10,10,10,112,128,545,311,414,617,6
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,30,3
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0000001228,345,111,314,317,3
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2-110,5-110,763,3226,6320,1299,5322,3314,2342,3334,2311,5311,8
I. Vốn chủ sở hữu14-110,5-110,763,3226,6320,1299,5322,3314,2342,3334,2311,5311,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu250250250250250250250250250250250250
2. Thặng dư vốn cổ phần11,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,411,4
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu1,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,6
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái9,49,4-7,50,825,4-7-1,1-14,90000
8. Quỹ đầu tư phát triển24,924,924,824,824,824,924,819,9187,67,66,6
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000009,78,87,9
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000,20,10,10,10,1
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-413,9-414,7-223,5-74,2-5,46,523,433,348,837,716,718,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-414,7-416,1-230,7-75,16,24,93,33,614,7
- LNST chưa phân phối kỳ này0,91,47,20,9-11,61,620,129,634
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát6,16,76,612,212,312,112,212,812,416,115,315,4
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN817,8842,7903,21.3191.368,11.607,91.553,61.408,81.031,7871,3820,7687

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế