PTVUPCOMNăng lượng

Công ty cổ phần Thương mại Dầu khí

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5734,3259,8825,4221,8248,6331,4362,3369,7297,6363,9353,7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền245,527,635,232,557,862,835,877,178,272,8109,7
1. Tiền10,312,918,317,516,625,49,814,528,225,323,2
2. Các khoản tương đương tiền35,214,716,914,941,237,52662,65047,586,5
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn371,272,665,466,546,845,884,467,336,91000
1. Chứng khoán kinh doanh0000003737000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000-0,3-6,9000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn71,272,665,466,546,845,847,637,136,91000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn795,2155,2102,2121,1141,7181,8218,1162,4119,5110,8138,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng84,8144,896,9111,6136,8155,8212119,191,378,2121,3
2. Trả trước cho người bán20,221,515,219,815,225,718,853,928,329,916,3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác3,72,73,83,53,513,54,74,735,56,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-13,6-13,7-13,7-13,7-13,8-13,3-17,4-15,3-3,1-2,9-5,1
IV. Tổng hàng tồn kho2484,33,95761,21,837,72358,86172,795,6
1. Hàng tồn kho484,33,95761,21,837,723,659,16172,795,6
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000-0,6-0,3000
V. Tài sản ngắn hạn khác538,10,546,70,50,53,314,12,17,79,9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,50,70,40,20,30,30,30,30,60,8
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ37,5045,900,330,63,71,75,98,9
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00000,10,10,10,10,10,50,2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000,70
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn765,568,183,686,477,592,2101,1107,7128,7134140,4
I. Các khoản phải thu dài hạn6000,100,10,119,619,50,80,10,2
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000918,7000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác000,100,10,110,70,80,80,10,2
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định340,442,34445,649,363,954,856,959,261,969
1. Tài sản cố định hữu hình240,442,34445,647,254,345,247,249,552,359,5
- Nguyên giá68,368,267,967,668,984,573,583,973,484,589,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-27,8-25,9-23,9-22,1-21,7-30,1-28,3-36,7-23,9-32,2-29,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
3. Tài sản cố định vô hình200002,19,69,69,69,69,69,5
- Nguyên giá0,20,20,20,42,610,110,110,110,110,410,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,2-0,2-0,2-0,4-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,8-0,8
III. Bất động sản đầu tư20000000033,834,50
- Nguyên giá0000000034,734,70
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000-0,9-0,20
IV. Tài sản dở dang dài hạn200000001,53,14,639,3
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang00000001,53,14,639,3
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn52424383824242426,326,927,626,8
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000002,32,93,62,8
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn242424240242424242424
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00141424000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác311,81,92,94,24,22,73,555,25,2
1. Chi phí trả trước dài hạn11,61,52,33,42,80,81,3221,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000,30,10
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại00,20,40,60,81,41,82,32,73,13,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN799,8328909308,2326,2423,6463,4477,4426,3497,9494,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2575,3100680,778,196,3179,7215,9232,4151,9221,8211,4
I. Nợ ngắn hạn1557493,167065,378,9158,5166,7185,1119185170,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn35018,24320000023,6130,582,5
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn32,519,284,935,355,7129130,213561,234,161,8
4. Người mua trả tiền trước170,14,91286,72,39,810,92010,84,31,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,94,51,91,8112,71,32,61,42
6. Phải trả người lao động7,86,15,83,43,82,73,51,52,21,93,6
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,4295,75,54,45,96187,54,23,9
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00,200,1000,7000,70,2
11. Phải trả ngắn hạn khác1010,511,512,211,49,812,59,110,77,114,9
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000,500
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,30,40,30,30,30,40,10,200,90,5
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn121,3710,712,817,421,349,247,332,836,740,6
1. Phải trả người bán dài hạn0,86,610,512,817,421,333,947,332,836,740,6
2. Chi phí phải trả dài hạn000,200000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,50,3000015,30000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2224,5227,9228,2230,1229,9243,9247,6245274,5276,1282,8
I. Vốn chủ sở hữu14224,5227,9228,2230,1229,9243,9247,6245274,5276,1282,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu200200200200200200200200200200200
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển353535353535,835,835,735,735,335,1
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-34-30,6-30,4-28,1-28,4-24,4-22,6-23,76,68,916,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-30,9-30,8-28,3-28,6-28,1-22,8-23,96,47,18,95,3
- LNST chưa phân phối kỳ này-3,10,2-2,20,5-0,3-1,51,3-30,2-0,5011,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát23,423,423,623,123,232,534,33332,231,931,2
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN799,8328909308,2326,2423,6463,4477,4426,3497,9494,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế