PTPUPCOMHàng tiêu dùng

Công ty Cổ phần Dịch vụ Viễn thông và In Bưu điện

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5112,7123,4133,4137,3134,7141,9144149,9170,4110,185,992,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền29,511,519,238,313,713,89,567,230,440,925,517,7
1. Tiền9,511,519,227,37,713,89,555,519,421,912,16,7
2. Các khoản tương đương tiền0001160011,8111913,411
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn373,286,473,943,941,947,647,814,841,89,200,1
1. Chứng khoán kinh doanh000000,80,80,90,9000,1
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000-0,1000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn73,286,473,943,941,946,946,913,940,99,200
III. Các khoản phải thu ngắn hạn722,814,822,530,632,752,257,93158,334,534,647,4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng18,112,520,8303150,855,429,248,532,732,545,1
2. Trả trước cho người bán0,10,90,20,50,60,51,51,18,91,22,30,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác4,73,63,92,52,95,75,95,35,872,94,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-2,3-2,3-2,4-1,8-4,9-4,8-4,6-4,8-6,4-3,1-2,2
IV. Tổng hàng tồn kho24,410,116,623,443,327,72733,232,424,225,125,4
1. Hàng tồn kho5,911,518,524,944,428,42733,232,424,926,625,6
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,5-1,5-2-1,5-1-0,7-0-0-0-0,7-1,5-0,2
V. Tài sản ngắn hạn khác52,70,61,213,10,61,73,77,51,30,62
1. Chi phí trả trước ngắn hạn00,10,20,60,80,11,21,300,100
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,40,40,40,41,50,50,40,44,11,20,60,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,30,10,500,70,10,11,93,3000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000001,6
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7144,2139,2142150,6161,2172,8178,7188,796,678,497,4107,3
I. Các khoản phải thu dài hạn60200000000,50,30
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0200000000,50,30
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định337,932,43740,24755,256,4186,353,572,785,189,5
1. Tài sản cố định hữu hình230,625,129,632,538,846,747,517939,754,955,143,4
- Nguyên giá219,6211,7265,1271270,6308,8299,2420,7253,1260,8246,1226,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-189-186,6-235,5-238,5-231,8-262,1-251,7-241,7-213,4-206-191,1-183
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000006,59,221,437,5
- Nguyên giá0000000021,221,231,751,4
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000-14,7-12-10,3-13,8
3. Tài sản cố định vô hình27,37,37,47,88,28,58,97,37,48,68,68,6
- Nguyên giá9,29,29,29,29,29,29,27,47,48,68,68,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,9-1,9-1,8-1,4-1,1-0,7-0,3-0,1-0-000
III. Bất động sản đầu tư295,599,4103,6107,7111,8116120,10002,97,8
- Nguyên giá126,6124,8124,8124,7124,7124,7124,70002,97,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-31,2-25,4-21,2-17-12,9-8,7-4,600000
IV. Tài sản dở dang dài hạn204,20,20000039,82,10,60
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang04,20,20000039,82,10,60
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn510000000000,51,63,1
1. Đầu tư vào công ty con7,300000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn07,37,37,37,37,37,37,37,37,37,37,8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-7,3-6,8-5,7-4,7
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,91,21,22,72,41,62,12,43,32,777
1. Chi phí trả trước dài hạn0,91,21,22,72,41,62,12,43,32,777
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN256,9262,7275,4287,9296314,8322,6338,6267188,5183,3200
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2124123,9138,6149158,3174,9183,7199,812951,347,566,4
I. Nợ ngắn hạn1534,430,441,647,552,565,370,38012948,841,754,5
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,30,30,30,30,30,30,311,226,94,54,819,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn11,78,119,721,129,940,541,335,133,414,713,617,6
4. Người mua trả tiền trước0,11,50,20,20,10,50,40,50,30,70,40,4
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,60,10,21,90,10,51,80,91,22,81,92,9
6. Phải trả người lao động6,82,83,43,83,42,73,74,17,176,16,8
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,10,10,30,20,20,21,10,10,11,10,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,75,556,855,75,95,30,80,61,40
11. Phải trả ngắn hạn khác6,45,35,34,94,64,74,79,847,163,33,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,45,66,37,37,89,411,41111,411,98,73,2
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,41,11,20,91,20,70,80,90,70,60,40,4
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1289,693,597101,5105,8109,5113,3119,802,55,811,8
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác1,81,91,31,82,11,91,600000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn000000010,102,55,39,1
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn87,891,795,799,7103,7107,7111,7109,70002,3
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000,50,5
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2132,9138,8136,9138,9137,7139,9139138,8138137,2135,8133,6
I. Vốn chủ sở hữu14132,9138,8136,9138,9137,7139,9139138,8138137,2135,8133,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu686868686868686868686868
2. Thặng dư vốn cổ phần52,252,252,252,252,252,252,252,252,252,252,252,2
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1-7,1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển19,319,319,319,319,319,319,319,319,319,319,312,4
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000006,9
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối20,66,44,56,55,37,66,66,55,64,83,41,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0-0-0,10-0,2-1,3-10000
- LNST chưa phân phối kỳ này0,66,44,66,55,58,97,66,55,64,83,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN256,9262,7275,4287,9296314,8322,6338,6267188,5183,3200

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế