PTNUPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty cổ phần Phát triển Nhà Khánh Hòa

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2022202120202019
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn544,342,744,751,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền23,34,28,39,7
1. Tiền0,30,70,80,7
2. Các khoản tương đương tiền33,57,59
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn33300
1. Chứng khoán kinh doanh0000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3300
III. Các khoản phải thu ngắn hạn75,42,125,9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4,71,705,4
2. Trả trước cho người bán0,400,20
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000
6. Phải thu ngắn hạn khác0,30,41,90,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0000
IV. Tổng hàng tồn kho232,333,134,135,3
1. Hàng tồn kho32,333,134,135,3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,30,30,30,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,30,30,4
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn721,322,223,625
I. Các khoản phải thu dài hạn60000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000
5. Phải thu dài hạn khác0000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000
II. Tài sản cố định300,41,22
1. Tài sản cố định hữu hình200,41,22
- Nguyên giá7,98,88,88,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-7,9-8,4-7,6-6,8
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
3. Tài sản cố định vô hình20000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế-0-0-0-0
III. Bất động sản đầu tư20000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50000
1. Đầu tư vào công ty con0000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác321,321,822,423
1. Chi phí trả trước dài hạn21,321,822,423
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000
3. Tài sản dài hạn khác0000
VII. Lợi thế thương mại0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN65,664,968,376,3
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả214,111,812,916,8
I. Nợ ngắn hạn1514,111,812,916,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000
3. Phải trả người bán ngắn hạn4,11,31,84,5
4. Người mua trả tiền trước8,69,410,310,2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0000
6. Phải trả người lao động0,30,400
7. Chi phí phải trả ngắn hạn000,10
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000
11. Phải trả ngắn hạn khác0,90,60,41,5
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,20,20,30,6
14. Quỹ bình ổn giá0000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000
II. Nợ dài hạn120000
1. Phải trả người bán dài hạn0000
2. Chi phí phải trả dài hạn0000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000
5. Phải trả dài hạn khác0000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0000
7. Trái phiếu chuyển đổi0000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu251,553,155,459,5
I. Vốn chủ sở hữu1451,553,155,459,5
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu58585858
2. Thặng dư vốn cổ phần0000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000
5. Cổ phiếu quỹ0000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
8. Quỹ đầu tư phát triển1,31,31,31,3
9. Quỹ dự phòng tài chính0000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-7,9-6,3-40,1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-6,3-4-4-0
- LNST chưa phân phối kỳ này-1,6-2,300,1
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000
1. Nguồn kinh phí0000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN65,664,968,376,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế