PSHUPCOMNăng lượng

Công ty cổ phần Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông Hậu

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn55.873,25.754,56.127,75.503,55.987,75.727,45.8455.725
I. Tiền và các khoản tương đương tiền258,95,224,2235,7190,6164,2287,7324,4
1. Tiền58,95,224,2235,7165,6144,2287,7324,4
2. Các khoản tương đương tiền0000252000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn300000100
1. Chứng khoán kinh doanh00000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.130,81.063,71.446,1455,1666,2516,5574,6752,9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng813,8937,51.073,775115,678,9175,6622,9
2. Trả trước cho người bán151,7151,1116,6111,3154,9111,2248,294,9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0-209,8000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn12,312,212,213,246,29,87,92,4
6. Phải thu ngắn hạn khác192,2212268,6268,9360319,3165,753
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-39,2-39,2-24,9-13,4-10,5-2,7-22,9-20,4
IV. Tổng hàng tồn kho24.679,74.681,94.654,54.7985.102,45.014,64.944,14.644,2
1. Hàng tồn kho4.679,74.681,94.654,54.7985.102,45.014,64.964,54.644,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000-20,50
V. Tài sản ngắn hạn khác53,83,72,914,828,531,138,73,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,22,93,24,34,71,91,7
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,43,3011,52417,116,81,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,1000,29,2200,5
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn74.632,94.7494.864,34.579,83.864,63.786,53.6062.828,2
I. Các khoản phải thu dài hạn613,313,312,910,49,940,855,920,8
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn13,313,312,910,49,940,855,819,7
5. Phải thu dài hạn khác0000002,32,7
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000-2,2-1,6
II. Tài sản cố định31.676,81.781,81.856,31.520,81.551,81.637,11.624,22.000
1. Tài sản cố định hữu hình2984,61.0731.129,9866,2936,51.020,81.053992,4
- Nguyên giá1.882,21.888,71.853,81.502,11.4721.4511.376,81.221
- Giá trị hao mòn lũy kế-897,6-815,7-723,9-635,9-535,5-430,2-323,8-228,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000
- Nguyên giá00000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
3. Tài sản cố định vô hình2692,2708,8726,4654,6615,3616,3571,21.007,6
- Nguyên giá844,3844,3844,3756,1698,1680,3615,51.053
- Giá trị hao mòn lũy kế-152,1-135,5-117,9-101,5-82,7-64-44,3-45,3
III. Bất động sản đầu tư2481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,60
- Nguyên giá481,6481,6481,6481,6481,6481,6481,60
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn21.936,41.935,41.959,41.990,91.449,41.321,91.159,1563,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.936,41.935,41.959,41.990,91.449,41.321,91.159,1563,1
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5299,2302,6313,2350,1134,4117,6258,3205,8
1. Đầu tư vào công ty con00000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh260,8264,3271312,4105,8110,4253,1205,8
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn3534,933,629,121,9010,210,2
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,1-0,1-0,10-1,80-10,2-10,2
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,43,48,68,68,47,25,20
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3225,7234,4241226237,5187,626,838,6
1. Chi phí trả trước dài hạn225,2232,3237,1220,4230,2178,616,126,2
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000
VII. Lợi thế thương mại0,42,13,95,67,3910,712,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN10.506,110.503,610.99210.083,39.852,39.513,99.4518.553,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả210.342,79.701,99.400,58.539,27.983,67.944,57.853,97.529,2
I. Nợ ngắn hạn158.490,97.851,16.703,65.359,25.806,35.580,45.661,44.887,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5.5285.471,34.671,92.505,42.853,22.542,91.681,6939,1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn54,753,2126,19341.212,91.340,72.575,92.319,5
4. Người mua trả tiền trước118,4121,3168,39,6169,7242,8245,2225,7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1.250,11.250,91.3011.633,41.363,31.002,3712,9501,9
6. Phải trả người lao động28,823,63,53,52,72,810,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1.348,3855,2361,4102,956,780,7184,396,3
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0-209,8000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000000
11. Phải trả ngắn hạn khác105,6228,514,36,514,915,5141,8704,4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi111,21,60,701,90
14. Quỹ bình ổn giá565656162,3132,1352,7116,999,4
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
II. Nợ dài hạn121.851,91.850,82.696,93.179,92.177,32.364,12.192,52.642,1
1. Phải trả người bán dài hạn438,9437,81.278,51.664,50000
2. Chi phí phải trả dài hạn00032,162,192,1071,7
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000
5. Phải trả dài hạn khác007,29,91.480,11.596,81.477,71.675,7
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.4131.4131.411,21.473,4635,2675,2714,7894,7
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2163,4801,61.591,51.544,11.868,61.569,41.597,21.024
I. Vốn chủ sở hữu14163,4801,61.591,51.544,11.868,61.569,41.597,21.024
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.2621.2621.2621.2621.2621.2621.262800
2. Thặng dư vốn cổ phần0,20,20,20,20000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000
5. Cổ phiếu quỹ-0,5-0,5-0,5-0,5-0,8-0,800
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000
8. Quỹ đầu tư phát triển00000000
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-1.141,2-513,1257,3206,5531,1233,1213,5191
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-591,9257,3206,5443,1211,6206,29729
- LNST chưa phân phối kỳ này-549,4-770,450,8-236,6319,526,9116,5162
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát4353,172,57676,475,2121,633
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000
1. Nguồn kinh phí00000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN10.506,110.503,610.99210.083,39.852,39.513,99.4518.553,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế