PSGUPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây lắp Dầu khí Sài Gòn

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202020192018201720162015201320122011201020092008
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5313,1368,8341,1334,1468,4488,3497,6678,61.042853,7516,1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,74,91,30,91,116,321,615,2139,78,9
1. Tiền0,74,91,30,91,11,31,5111,231,78,9
2. Các khoản tương đương tiền00000150,50,641080
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3032000000015
1. Chứng khoán kinh doanh000000000015
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn03200000000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7146,3138129,7133,9151,2174193,1265598,5432,132236,7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng22,422,623,626,935,249,145,269,3224,4338,1148,13,6
2. Trả trước cho người bán26,332,622,822,922,522,322,514,998,230,395,333
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000,10
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng77777777777780,5159,6243,936,749,60
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác51,736,837,538,247,656,744,921,23227290,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-31-31-31-31-31-31000000
IV. Tổng hàng tồn kho2160,4217,8202,6193,7310,5292,4294,2362386,2265,2162,2
1. Hàng tồn kho160,4217,8202,6193,7310,5292,4294,2362386,2265,2162,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác55,75,25,35,65,65,58,3504216,78
1. Chi phí trả trước ngắn hạn000000,34,755,62,91,5
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,500,10,40,4001,30,80,13,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước5,25,25,25,25,25,23,23,23,200,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000,440,532,513,73
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn750,855,159,494,299,1128,8396429,5476,6198,826,2
I. Các khoản phải thu dài hạn64,64,64,64,64,64,600000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác4,64,64,64,64,64,600000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định37,47,788,38,89,3227,8244,5263,83114,21,6
1. Tài sản cố định hữu hình21,92,12,42,83,23,813,826,341,23114,21,5
- Nguyên giá10,610,510,514,214,532,333,35059,639,718,91,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-8,7-8,4-8,1-11,5-11,3-28,5-19,4-23,8-18,4-8,7-4,7-0,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình25,55,55,55,55,55,5214218,3222,60,100
- Nguyên giá23,923,923,923,923,923,9223,7223,8223,80,10,10
- Giá trị hao mòn lũy kế-18,4-18,4-18,4-18,4-18,4-18,4-9,7-5,5-1,2-0,1-0-0
III. Bất động sản đầu tư247,811,615,519,323,130,734,838,342,10
- Nguyên giá45,945,945,946464645,945,945,845,80
- Giá trị hao mòn lũy kế-41,9-38,1-34,2-30,5-26,7-22,9-15,2-11,1-7,5-3,70
IV. Tài sản dở dang dài hạn20,50,50,50,50,50,51615,915,90,900
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,50,50,50,50,50,500
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn534,334,334,364,763,571,771,771,771,788,20
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000000050,80
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn41,341,341,371,771,771,771,771,771,737,40
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-7-7-7-7-8,1000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,10,30,50,72,519,749,962,68736,612
1. Chi phí trả trước dài hạn0,10,30,50,72,57,92739,761,93212
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000000
3. Tài sản dài hạn khác0000004,64,64,64,60
VII. Lợi thế thương mại0000011,818,318,320,500
TỔNG CỘNG TÀI SẢN363,9424400,5428,2567,5617,1893,61.108,21.518,71.052,4542,368,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2794,3837,3802,5817,7951,4923,11.039,31.0321.190,9675,1403,120
I. Nợ ngắn hạn15782,1813,4749,7759,2879,9840,5955961,11.109,7606,6400,620
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn31,764,8114,5114,5114,5114,5255,2279,1375232,6153,40
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn174,6169,1171,8173,8184,2200,9205,1295,7274,2201,472,33,3
4. Người mua trả tiền trước54,854,854,855,154,452,953,282118,135,9949
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước43,60,50,70,82,40,30,20,114,14,20,1
6. Phải trả người lao động0,60,80,60,70,80,62,38,420,39,82,20,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn00003,63,64,26,7131,816,415,10
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000007,2
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000001,20
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác516520407414521,2465,1431,7284,8185,891,657,40
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000002,63,73,74,60,60
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,50,50,50,50,50,50,50,50,600,40
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1212,223,952,858,671,582,684,270,981,268,52,50
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác5,15,25,254,74,84,432,72,700
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0026,930,946,555,552,959,565,638,400
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000,90,50,20
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn7,218,620,622,720,322,326,98,41226,82,30
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2-430,4-413,4-402-389,5-383,9-306-145,776,1327,8377,4139,1
I. Vốn chủ sở hữu14-430,4-413,4-402-389,5-383,9-306-145,776,1327,8377,4139,10
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3503503503503503503503503503501300
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển3,83,83,83,83,83,81,81,81,81,21,30
9. Quỹ dự phòng tài chính00000022210,50
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-785,8-768,3-756,4-743,8-738,4-664,3-561,1-337,3-86,125,27,40
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-768,3-756,4-743,8-738,4-664,3-650,10
- LNST chưa phân phối kỳ này-17,5-11,9-12,6-5,4-74,1-14,20
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1,61,10,70,50,84,561,759,760,1000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN363,9424400,5428,2567,5617,1893,61.108,21.518,71.052,4542,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế