PNGUPCOMHàng tiêu dùng

Công ty cổ phần Thương mại Phú Nhuận

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn596,362,849,543,344,138,168,730,3113,7142,5168,8143
I. Tiền và các khoản tương đương tiền26,211,15,530,22113,1208,56,319,512,218,8
1. Tiền6,211,13,510,22113,1208,56,3104,73,5
2. Các khoản tương đương tiền00220000009,57,515,3
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn372433300771001,51,81,7
1. Chứng khoán kinh doanh0000000003,13,73,4
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000-1,6-1,9-1,8
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7243330077100000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn711,25,46,67,16,9511,14,788,597,9123,8109,9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5,75,75,66,59,713,115,313,49,24,156,5
2. Trả trước cho người bán82,980,281,382,483,685,288,285,793,88794,791,3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác4,12,83,12,92,634,34,14,11624,312,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-81,6-83,3-83,4-84,7-88,9-96,3-96,6-98,5-18,6-9,1-0,1-0,1
IV. Tổng hàng tồn kho20,60,60,71,912,58,926,1314,717,714,85
1. Hàng tồn kho0,60,60,71,912,511,228,55,414,717,714,85
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000-2,3-2,3-2,3000-0
V. Tài sản ngắn hạn khác56,22,83,74,13,74,14,544,25,916,17,7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,60,30,50,90,50,80,90,70,91,911,61,9
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,52,52,52,52,52,62,52,52,52,73,52,7
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,200,70,70,70,810,70,7000,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000001,413
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn775,682,479,982,782,897,499,9104,5110,2115,5147,3144,8
I. Các khoản phải thu dài hạn600000000001,40
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác00000000001,40
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định316,968,672,175,378,582,4869096,6101110,6106,9
1. Tài sản cố định hữu hình216,968,672,175,378,582,4869094,298,5108,1104,3
- Nguyên giá47,1117,7118,5116116,6116,9116,8117116,3116,1122,4116,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-30,2-49,1-46,4-40,7-38,1-34,5-30,8-27-22,1-17,6-14,3-11,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000000002,42,42,52,6
- Nguyên giá000000002,82,82,82,8
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000-0,5-0,4-0,3-0,3
III. Bất động sản đầu tư248,60,80,91,41,61,71,92,12,32,42,62,8
- Nguyên giá74,23,93,95,95,95,95,95,95,95,95,95,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-25,5-3,1-3-4,5-4,3-4,2-4-3,8-3,6-3,5-3,3-3,1
IV. Tài sản dở dang dài hạn25,77,64,54,40,99,59,59,59,59,21817,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,77,64,54,40,99,59,59,59,59,21817,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50000000000,911
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000000000,911
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác34,35,32,41,71,93,82,52,91,8213,716,9
1. Chi phí trả trước dài hạn4,35,32,41,11,33,22,32,91,8213,715,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000,60,60,60,200000,1
3. Tài sản dài hạn khác000000000001,7
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN171,8145,2129,4126127135,5168,6134,8223,9258316287,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả232,519,125,640,962,179,1113,694,8106,5126,7190,8207,8
I. Nợ ngắn hạn1525,3191828,547,345,878,352,671,183,2141,4156,7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn13,405,69,128,821,444,834,14936,236,294,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn3,53,33,83,73,24,463,93,12,72,24
4. Người mua trả tiền trước0,50,102,21,42,582,22,31,73,44,3
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,51,10,50,710,71,10,70,716,63,40,6
6. Phải trả người lao động1,21,31,42,10,62,42,910000
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,70,74,23,53,31,42,10,10,60,70,6
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,2000,10,100,10000
11. Phải trả ngắn hạn khác4,912,466,68,610,9148,514,423,695,551,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000,2001,41,700
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi00000000,10,10,10,10,9
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn127,20,17,612,314,833,335,342,135,343,549,451,1
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác7,20,165,127,44,67,84,58,37,56,8
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn001,67,212,825,930,634,330,835,140,542,6
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000001,31,6
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000,10000,10,1
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2139,4126,1103,885,264,956,455,140117,4131,3125,280
I. Vốn chủ sở hữu14139,3126,1103,785,164,856,45540117,4129,9123,878,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu909090909090909090909048
2. Thặng dư vốn cổ phần17,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,517,8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000-0,3
8. Quỹ đầu tư phát triển7,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,24,3
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000002,9
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000,20,20,20,20,20,20,20,2
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối228,515,2-7,1-25,7-46,2-53,9-55,8-71,80,111,95,72,6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước5-8,3-31,3-46,6-54,2-56,4-71,8-10,2-0,8-1,20,3
- LNST chưa phân phối kỳ này23,423,624,220,882,516-61,70,913,15,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-4,6-4,1-3,12,53,13,23,1
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000001,41,41,4
1. Nguồn kinh phí0000000001,41,41,4
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN171,8145,2129,4126127135,5168,6134,8223,9258316287,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế