PISUPCOMHàng tiêu dùng

Tổng Công ty Pisico Bình Định - CTCP

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5239,5251272,8285,4222,2246254,6240,7173,7166,3199,7140,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền28,913,125,956,840,92328,724,93,819,923,952
1. Tiền6,412,722,649,837,72327,724,93,818,58,48,2
2. Các khoản tương đương tiền2,50,43,373,201001,415,543,8
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn330,229,428,536,626,627,719,417,514,432,316,41,1
1. Chứng khoán kinh doanh000000000001,1
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn30,229,428,536,626,627,719,417,514,432,316,40
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7123,9156,8148,7105,696,5105120,9131,781,244,881,540,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng42,935,928,427,425,633,830,557,361,543,440,734
2. Trả trước cho người bán27,632,156,619,519,919,563,963,419,11,232,41,8
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn47,247,237,640,140,139,418,412,43,32,47,50
6. Phải thu ngắn hạn khác14,449,233,326,319,120,815,54,91,21,54,78,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,2-7,7-7,3-7,8-8,2-8,6-7,4-6,3-3,9-3,6-3,9-3,9
IV. Tổng hàng tồn kho269,147,861,281,855,987,984,864,170,163,273,341,3
1. Hàng tồn kho69,147,861,281,855,987,984,864,170,163,273,341,3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác57,33,98,54,52,32,40,72,64,26,24,66,4
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,40,50,50,70,70,60,60,20,20,20,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,22,87,741,71,6024,15,14,45,3
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,70,3000,10,10,100,900,9
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,1
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7525,7503,5349,9285,7322,1311,1346,4379,7330,9339,6292,5284
I. Các khoản phải thu dài hạn66,88,98,94,24,20,2003,93,93,94,2
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác6,88,98,94,24,20,2003,93,93,94,2
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định367,457,465,97277,887,397,7100,395,387,758,758,7
1. Tài sản cố định hữu hình257,747,455,761,464,373,483,485,683,168,639,339
- Nguyên giá205187,6187,5183,9183,2180,8180,3173,414512596,791
- Giá trị hao mòn lũy kế-147,3-140,2-131,8-122,5-118,8-107,4-96,9-87,8-61,9-56,4-57,4-52
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình29,71010,310,613,513,914,314,712,219,119,419,7
- Nguyên giá13,613,713,713,71717171713,720,320,220,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-3,9-3,7-3,4-3,1-3,5-3,1-2,7-2,3-1,5-1,2-0,9-0,5
III. Bất động sản đầu tư229,730,431,829,425,339,144,447,634,339,344,349,7
- Nguyên giá8786,486,482,672,286,288,788,684,684,183,783,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-57,4-55,9-54,5-53,2-46,9-47,1-44,2-41-50,3-44,9-39,4-34
IV. Tài sản dở dang dài hạn2272,8256,8102,63129,87,36,426,70,914,22,60,6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn272,7255,699,928,129,15,25,824,70000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,11,32,72,90,72,10,620,914,22,60,6
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5135,1136,6127,5135170,3162,9184,6191,3189,8188,6178,2168,6
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh131,2132,7123,7128,4160,7156,4178,1184,7183,2181,2171,5156,9
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,57,57,57,57,57,57,57,57,57,46,711,7
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-3,6-3,6-3,6-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9-0,9000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000030000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31413,413,21414,714,313,213,96,65,94,82,2
1. Chi phí trả trước dài hạn141312,412,813,212,910,910,36,65,94,82,2
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00,40,81,21,51,21,72,40000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000,20,71,20000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN765,2754,5622,7571,1544,3557,1601620,4504,5505,9492,2424,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2304,7298,8248251,4200,1189,7223,5246,4144,9144,3136,984,7
I. Nợ ngắn hạn15226,9216,8167,6166,1115105,5138,7169,896100,4109,166,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn164,6126,9108,599,568,662,982,9119,155,143,165,129,7
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn23,2162029,61620,420,619,317,223,117,313,7
4. Người mua trả tiền trước6,50,45,62,36,95,46,66,63,37,43,23,5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,440,62,33,622,553,12,91,42,91,3
6. Phải trả người lao động5,713,61014,56,35,87,46,56,41210,512,3
7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,72,12,91,431,11,11,41,71,91,50,9
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn7,27,47,28,15576,66,76,33,50
11. Phải trả ngắn hạn khác7,599,94,35,91,56,84,924,734,5
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,10,81,12,81,311,42,20,70,620,3
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1277,882,180,485,485,184,284,876,748,943,927,818,6
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác4,94,94,94,94,94,94,94,94,904,90
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00,20,80,41,31,95,25,16,915,58,60
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000004,900
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn72,876,974,680,178,977,574,766,737,123,514,318,6
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2460,5455,6374,7319,6344,2367,4377,5374359,6361,6355,3340,2
I. Vốn chủ sở hữu14460,5455,6374,7319,6344,2367,4377,5374359,6361,6355,3340,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu275275275275275275275275275275275275
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000,50,50,50,50,5
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000004,9
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-18,3-20,9-20,62,812,915,919,924,726,626,729,225,6
8. Quỹ đầu tư phát triển1313131312,712,712,712,712,795,30,5
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000,7
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối272,676,427,8724,935,743,742,138,742,738,726,9
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước44,922,1-37,1-27,810,69,418,88,816,213,45,4
- LNST chưa phân phối kỳ này27,754,36534,914,326,324,933,422,529,333,3
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát118,2112,279,521,818,728,126,118,96,17,76,56,1
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN765,2754,5622,7571,1544,3557,1601620,4504,5505,9492,2424,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế