PHSUPCOMTài chính

Công ty Cổ phần Chứng khoán Phú Hưng

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019201820172016
TÀI SẢN2
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN25.270,93.848,33.959,53.5954.694,12.077,71.652,21.494,61.137,8754,8
I. Tài sản tài chính135.258,13.840,83.954,83.591,84.6912.075,31.650,11.492,91.136,4753,2
1. Tiền và các khoản tương đương tiền2318182196,8763,9324,8127,5320,2188,3301,2103,3
1.1. Tiền72,638,491,455,1108,170,7280,72,3180,53,2
1.2. Các khoản tương đương tiền245,4143,5105,5708,8216,656,939,5185,9120,7100,1
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)195,173,990,66,719,410,542,64,80,2
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)552,5696654,2768,3600,2390140808080
4. Các khoản cho vay4.119,82.874,82.951,91.991,63.538,11.526,11.152,51.175,2708,2556,9
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)00000
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-47,5-47,5-30,6-13,2-6,8-6,8-6,2-6,1-3,5-2,5
7. Các khoản phải thu286,451,374,857,346,821,520,332,41611,5
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính00000
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính386,451,374,857,346,821,520,332,41611,5
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận000
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được000
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận86,451,374,857,346,821,520,332,416
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp283,849,8160,11,614,915,725,90,3
10. Phải thu nội bộ0000
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán0000
12. Các khoản phải thu khác141519,914,714,814,113,814,113,213,2
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-8,3-8,3-6,9-7,5-6,3-9,2-9,3-9,3-9,5-9,7
II.Tài sản ngắn hạn khác612,87,54,73,13,12,421,71,41,6
1. Tạm ứng0,10,20,20,10,20,20,20,30,20,1
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ0000
3. Chi phí trả trước ngắn hạn3,85,24,532,92,21,81,41,21,5
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn0000
5. Tài sản ngắn hạn khác92,10000
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác0000
B.TÀI SẢN DÀI HẠN6313,383,181,381,372,857,424,717,815,212,9
I. Tài sản tài chính dài hạn22500000
1. Các khoản phải thu dài hạn0000
2. Các khoản đầu tư32500000
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2500000
2.2. Đầu tư vào công ty con0000
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết0000
II. Tài sản cố định318,428,723,73029,71910,17,47,36,8
1. Tài sản cố định hữu hình36,41213,817,817,3157,63,92,81,1
- Nguyên giá46,851,847,246,143,637,429,32422,124,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-40,3-39,8-33,4-28,2-26,3-22,4-21,7-20,1-19,3-23,6
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý00000
2.Tài sản cố định thuê tài chính30000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý0000
3. Tài sản cố định vô hình311,916,89,912,212,44,12,53,54,55,7
- Nguyên giá37,136,926,125,322,4118,28,28,211,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-25,2-20,1-16,2-13,1-10-6,9-5,7-4,7-3,6-6,2
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000
III. Bất động sản đầu tư30000
- Nguyên giá0000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý0000
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,63,59000
V. Tài sản dài hạn khác544,954,357,549,639,629,414,610,47,86,1
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn4,65,55,64,64,44,12,21,91,81,8
2. Chi phí trả trước dài hạn3,310,218,316,8135,55,44,144,2
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại6,99,16,63,70,30,30,100
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán2019,51714,5129,574,52,10,1
5. Tài sản dài hạn khác10,110,110,1101010000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn0000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.584,23.931,44.040,73.676,24.766,92.135,11.676,81.512,41.152,9767,7
C. NỢ PHẢI TRẢ23.443,81.864,32.428,72.078,83.162,21.141,7906,5766,6644,5456,6
I. Nợ phải trả ngắn hạn193.441,51.862,22.426,62.076,83.160,51.140,4906,2766,2644,2455,9
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn22.871,51.433,41.9901.8332.255747,5775,2647,7556,8384,7
1.1. Vay ngắn hạn2.871,51.433,41.9901.8332.255747,5775,2647,7556,8384,7
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn0000
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn0000
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn0000
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn0000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán0000
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán514,1399,8389,1199,3848,1364,5111,3102,675,654,2
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính0000
8. Phải trả người bán ngắn hạn0,10,70,10,42,44,10,10,20,10,1
9. Người mua trả tiền trước0,10,10000,10,2
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,78,21215,318,57,84,91,31,40,9
11. Phải trả người lao động0000000
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,4
13. Chi phí phải trả ngắn hạn33,817,623,318,929,315,213,812,39,46,1
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn0000
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn3,92,111,79,56,80,80,51,80,59,3
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi0000
II. Nợ phải trả dài hạn152,32,12,121,81,30,30,40,30,7
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn20000
1.1. Vay dài hạn0000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn0000
2. Vay tài sản tài chính dài hạn0000
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn0000
4. Trái phiếu phát hành dài hạn0000
5. Phải trả người bán dài hạn0000
6. Người mua trả tiền trước dài hạn0000
7. Chi phí phải trả dài hạn0000
8. Phải trả nội bộ dài hạn0000
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn00000,3
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn00000
12. Dự phòng phải trả dài hạn2,32,12,121,81,30,30,40,30,4
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư0000
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU22.140,42.067,11.6121.597,41.604,7993,4770,3745,9508,4311,1
I. Vốn chủ sở hữu82.140,42.067,11.6121.597,41.604,7993,4770,3745,9508,4311,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu52.000,12.000,11.500,11.500,11.400900700700500320
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu22.000,12.000,11.500,11.500,11.400900700700320320
a. Cổ phiếu phổ thông2.000,12.000,11.500,11.500,11.400900700700320320
b. Cổ phiếu ưu đãi0000
1.2. Thặng dư vốn cổ phần0000
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu000180
1.5. Cổ phiếu quỹ-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý00000
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000
4. Quỹ dự trữ điều lệ12,112,112,112,152,400
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp12,112,112,152,400
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000
7. Lợi nhuận chưa phân phối2128,354,999,873,2180,583,465,545,98,4-8,9
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện107,547,610524,1169,780,563,449,28,4-7
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện20,77,3-5,249,110,92,92,2-3,30-1,9
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát0000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0000
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU5.584,23.931,44.040,73.676,24.766,92.135,11.676,81.512,41.152,9767,7
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế