PHPUPCOMCông nghiệp

Công ty cổ phần Cảng Hải Phòng

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn53.069,83.0943.080,14.093,43.585,33.2022.843,82.319,82.085,11.880,41.848,41.240,8
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2390,3494198,5682,7309160,8274,1394,5283,7520,142,553,3
1. Tiền188,211085,9121153116,859,9130,8183,7354,142,553,3
2. Các khoản tương đương tiền202,1384112,6561,715644214,2263,710016600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31.551,31.345,21.9642.481,22.751,72.574,82.1551.524,21.350,51.0081.340,1839,4
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000839,4
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.551,31.345,21.9642.481,22.751,72.574,82.1551.524,21.350,51.0081.340,10
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7653,5973,1686,9804412384,5330,8318,3362,6298,3416,1266,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng260,2295,7247,9302293,3308,9291,5293,2239,8271,2235,6241,9
2. Trả trước cho người bán81391,9210,3266,133,611,14,217,311726,840,624,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác351,4322,8264,1269,7120,5101,871,940,331,622,7140,714,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-39,1-37,4-35,4-33,9-35,3-37,3-36,8-32,6-25,7-22,3-0,8-14,2
IV. Tổng hàng tồn kho2127,4115,8103,793,58463,157,649,541,934,929,838,4
1. Hàng tồn kho127,4115,8103,793,58463,157,649,541,934,929,838,4
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác5347,3166127,132,128,618,726,233,346,419,12043,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn29,325,818,823,92117,423,418,416,416,116,25,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ313,4140,2105,5600,12,710,826,42,71,234
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,602,82,27,61,20,14,13,50,42,53,3
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000000,7
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn76.8445.399,63.998,82.521,92.517,22.609,52.941,43.1483.151,23.248,33.9534.147,2
I. Các khoản phải thu dài hạn60,10,10,10,20,20,10,30,30,30,62,50,6
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000015,50
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác0,10,10,10,20,20,10,30,30,30,60,70,6
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000000-13,80
II. Tài sản cố định31.517,71.826,41.975,31.972,92.130,32.275,32.491,62.754,72.757,42.866,83.0823.177,8
1. Tài sản cố định hữu hình21.507,51.819,21.967,91.966,72.126,52.272,82.488,82.751,42.754,72.865,43.0803.174,9
- Nguyên giá6.4926.796,67.373,47.203,37.1967.164,77.157,77.103,46.762,96.468,86.385,25.937,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-4.984,5-4.977,3-5.405,5-5.236,6-5.069,4-4.892-4.668,9-4.352-4.008,2-3.603,4-3.305,2-2.762,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình210,27,27,46,23,72,52,83,32,81,422,9
- Nguyên giá50,645,343,741,137,738,738,237,836,634,532,532
- Giá trị hao mòn lũy kế-40,4-38,2-36,3-34,9-33,9-36,1-35,4-34,6-33,8-33,1-30,5-29,1
III. Bất động sản đầu tư22.58200000000000
- Nguyên giá2.777,100000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-195,100000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn21.292,13.161,21.621127,3206,82,121,946,760,620,691,4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.292,13.161,21.621127,3206,82,121,946,760,620,6
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn51.362,6315,1316,7326,4286,8268,2351278,9254,7247,2252250,3
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1.360,9313,1300,5310,2269,2252261,5262,3237,9230,5163161,3
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,22,217,617,617,617,617,817,817,817,895,395,3
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,5-0,1-1,5-1,4-0,1-1,5-1,2-1,1-1-1-6,3-6,3
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000007300000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác389,696,885,795,28058,996,392,392,173,1596627,1
1. Chi phí trả trước dài hạn75,581,871,481,767,447,155,458,865,655,664,144,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại14,11514,213,412,611,840,933,526,417,500
3. Tài sản dài hạn khác000000000010,60
VII. Lợi thế thương mại0000000000521,3582,6
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9.913,88.493,67.0796.615,46.102,55.811,45.785,25.467,85.236,35.128,75.801,45.388
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả23.096,92.132,81.343,41.232,61.1061.152,51.376,91.371,41.228,71.281,11.519,61.357,8
I. Nợ ngắn hạn151.251,31.638,3819,4678,6493479,5686,8652,7498,6504,7723,5548,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn24,623,526,127,531,635,233,232,456,265,363,469,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn355,4852,6175,3121,981,48975,357,252,860,958,756,1
4. Người mua trả tiền trước8,619,43,64,33,55,65,23,5456,614,1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước245,799,655,369,960,259,178,443,731,547,840,732,2
6. Phải trả người lao động223225,8211,3173,1189168,6159,1159,8116,2136,9172,3126,8
7. Chi phí phải trả ngắn hạn245,7226,9223,4219,167,162,5207170132,695,652,138,5
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn2,75,400000000,500
11. Phải trả ngắn hạn khác101,7126,370,125,511,511,780,6149,419,330,1183,442,9
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn018,1166,216,51312042,641,1260
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4440,838,331,132,234,735,936,743,521,7120,3168,3
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn121.845,6494,5524554613673690,1718,8730,1776,3796,1809,5
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.747,2484,9514,7549,6604,8664,9682,4706,9725763766,8809,5
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả3,19,69,24,48,28,17,611,85,13,600
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000009,729,30
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn95,300000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu26.816,96.360,85.735,65.382,84.996,54.658,94.408,34.096,44.007,53.847,64.281,84.030,2
I. Vốn chủ sở hữu146.816,96.360,85.735,65.382,84.996,54.658,94.408,34.096,44.007,53.847,64.281,84.030,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,63.269,6
2. Thặng dư vốn cổ phần-0,200000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000072,600000
4. Vốn khác của chủ sở hữu52,552,563707070072,672,672,672,672,6
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,3-613,300
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển2.104,61.803,21.423,41.081,2733,7606,1476364,4269156,195,614,4
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000022,7
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối21.212,11.043,6844,2834,9808,3651583,4426,2531,1506,2370,9246,4
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước391,4236,2277258,6258,1204,4195,5189,5182,3176,188,3
- LNST chưa phân phối kỳ này820,7807,4567,2576,2550,2446,6387,9236,7348,8330,1282,6
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát791,5805,2748,6740,4728,2675,4620576,9478,5456,4473,1404,4
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9.913,88.493,67.0796.615,46.102,55.811,45.785,25.467,85.236,35.128,75.801,45.388

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế