PBCUPCOMY tế

CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019201820172016
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5606,8777,7913,7935,3950,4808,21.087,2687,5522330,1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền273,6228,5206,2190,9190,452,798,428,842,428
1. Tiền73,6228,58,280,95,452,720,418,81628
2. Các khoản tương đương tiền001981101850781026,40
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn300070072,3130,62566,76
1. Chứng khoán kinh doanh0000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00070072,3130,62566,76
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7199,4206,7264,8227,7368,8413,3642391,3218,5143,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng148,5211,1161,4118,1105,9141,5287,8219151,9120,3
2. Trả trước cho người bán31,350,8107,288,9245,4258,2326,3141,948,719,7
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0000000000,8
6. Phải thu ngắn hạn khác96,35,216,320,717,513,52830,417,93,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-76,6-60,4-20,2-0-0-0-0-0-0-0,8
IV. Tổng hàng tồn kho2177,8181,2273,2276,7237,6153,4141,3212,5177,8147
1. Hàng tồn kho178181,3281,1276,8238,6159,1142,6213,1177,8147,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,2-0,1-7,9-0,1-0,9-5,7-1,3-0,6-0-0,8
V. Tài sản ngắn hạn khác5155,9161,4169,5170153,6116,474,929,816,75,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,53,623,41,61,21,66,72,33,8
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ153,4157,7167,4166,5151,911573,123141,6
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000,10,200,20,20,10,40,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn72.5212.389,92.253,51.961,71.710,71.280,4781,4338,7251,1233,9
I. Các khoản phải thu dài hạn6219,4156,9156,919,419,419,419,419,419,40
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000000
5. Phải thu dài hạn khác219,4156,9156,919,419,419,419,419,419,40
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000000
II. Tài sản cố định3129,3135,4112,5139,5177,5155,4184,1184,8211227,4
1. Tài sản cố định hữu hình281,487,5102,9127,9163,9155,3183,9184,6211227,4
- Nguyên giá565,2559,3547,4543,7553,9507,7489427,8402,5369,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-483,8-471,8-444,6-415,8-390-352,4-305,1-243,1-191,5-142,3
2. Tài sản cố định thuê tài chính20000,30,400000
- Nguyên giá0000,90,900000
- Giá trị hao mòn lũy kế000-0,6-0,400000
3. Tài sản cố định vô hình24847,99,611,413,20,10,10,200
- Nguyên giá65,357,215,414,614,60,30,20,200
- Giá trị hao mòn lũy kế-17,3-9,3-5,8-3,2-1,4-0,2-0,1-0,100
III. Bất động sản đầu tư20000000000
- Nguyên giá0000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế0000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn22.166,72.089,61.971,61.793,81.506,91.100,6571,7122,913,60
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2.166,72.089,61.971,61.793,81.506,91.100,6571,7122,913,60
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500,30,30,30,30,30,806,56,5
1. Đầu tư vào công ty con0000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,20,30,30,30,30,30,806,56,5
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,2000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác35,57,812,38,76,64,75,411,60,60
1. Chi phí trả trước dài hạn5,57,812,38,76,64,75,411,60,60
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000000000
3. Tài sản dài hạn khác0000000000
VII. Lợi thế thương mại0000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.127,73.167,63.167,22.8972.661,12.088,61.868,61.026,1773,1564
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.834,11.897,91.919,11.631,71.455,41.110,31.386,8554,9330,3344,3
I. Nợ ngắn hạn151.215,8976,3924737,1888,1801,21.087,3552,7329,8343,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn809,7620,9642,1435,3626,8491,9725,716677,435,7
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn167,9174,6112,1148,7133,7202,1267278,6134,9118,2
4. Người mua trả tiền trước167,8149,6118,597,68666,15960,546,632
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,94,99,911,3200,213,934,415,5
6. Phải trả người lao động10,914,71216,19,811,27,59,76,96,5
7. Chi phí phải trả ngắn hạn45,75,14,13,43,33,40,20,20,33
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác5,3624,924,226,626,527,623,829,3132,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,60,60,60,6000000,1
14. Quỹ bình ổn giá0000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000000
II. Nợ dài hạn12618,3921,6995,1894,6567,3309,1299,52,20,50,5
1. Phải trả người bán dài hạn0000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000000
5. Phải trả dài hạn khác1,91,72,62,82,12,33,22,20,50,5
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn616,4919,6992,2891,6564,9306,7296,3000
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00,30,30,30,30,20000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.293,61.269,71.2481.265,31.205,7978,3481,8471,3442,8219,7
I. Vốn chủ sở hữu141.293,61.269,71.2481.265,31.205,7978,3481,8471,3442,8219,7
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.1671.1331.1331.1331.100900400400400180
2. Thặng dư vốn cổ phần25,725,725,725,725,72626,226,226,226,2
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000000
5. Cổ phiếu quỹ0000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển38,538,538,538,538,538,537,616,613,513,2
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối262,46543,360,6346,310,5213,10,3
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước30,943,340,46,3-0,4-017,700
- LNST chưa phân phối kỳ này31,521,739,460,227,76,710,53,33,10,3
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát07,57,57,57,57,57,57,500
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000000
1. Nguồn kinh phí0000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.127,73.167,63.167,22.8972.661,12.088,61.868,61.026,1773,1564

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế