PASUPCOMNguyên vật liệu

Công ty cổ phần Quốc tế Phương Anh

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5522,1766,7341518,8518,9373,5419,2462,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền25,419,14,32,48,62,41,25,7
1. Tiền5,419,14,32,44,22,41,25,7
2. Các khoản tương đương tiền0000,14,4000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3001,100000
1. Chứng khoán kinh doanh00000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn001,100000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7187,6441,240,1198,1209,2180,1237,5314,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng124,119688,1186,6175144,7162,4305,5
2. Trả trước cho người bán9,3142,121,998,628,640,6799,9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn81,80000000,5
6. Phải thu ngắn hạn khác7,9138,73,6111,40,20,20,8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-35,6-35,6-73,4-88,1-5,8-5,4-4,1-2,5
IV. Tổng hàng tồn kho2327,1305,1294,8316299189,3175141,2
1. Hàng tồn kho328,7308,2299,7316,1299189,3175141,2
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,7-3-4,9-0,10000
V. Tài sản ngắn hạn khác52,11,40,72,321,75,51,7
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,40,40,20,10,10,20,30,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,60,90,42,11,81,451,5
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,10,10,10,20
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7584,9118,1363,3244,9176,5199,3194,3118
I. Các khoản phải thu dài hạn6000015510
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000
5. Phải thu dài hạn khác0000015510
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000
II. Tài sản cố định3175,853,145,849,763,772,68453,7
1. Tài sản cố định hữu hình280,853,145,849,761,769,479,553,7
- Nguyên giá163,3130,6117,9117,8130,8131,913398,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-82,5-77,5-72-68,1-69,1-62,5-53,5-44,5
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000023,24,50
- Nguyên giá00,4004,94,94,90
- Giá trị hao mòn lũy kế0-0,400-2,8-1,6-0,40
3. Tài sản cố định vô hình2950000000
- Nguyên giá950000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
III. Bất động sản đầu tư2305,531,631,631,656,756,756,756,7
- Nguyên giá305,531,631,631,656,756,756,756,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-00000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn213,811,4211,42,52,50,707,1
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang13,811,4211,42,52,50,707,1
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500,169,7160,1535300
1. Đầu tư vào công ty con00000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0047,1168,5535300
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,10,13000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,10-7,4-8,40000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác389,821,94,910,61,32,60,5
1. Chi phí trả trước dài hạn6,91,24,910,61,32,60,5
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000
VII. Lợi thế thương mại82,920,7000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.107884,8704,4763,7695,4572,8613,5580,6
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2660,3452334,4393,4334,6245,9292,1259,8
I. Nợ ngắn hạn15578,8451,8334,4393,4334244,4289259,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn-457,3333,493,2218,4211,9210,5191,2135
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn105,5108,2174,9160,6107,131,885,2108,3
4. Người mua trả tiền trước2,22,258,10,70,40,75,31
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,85,47,112,813,80,80,28,6
6. Phải trả người lao động1,10,50,40,30,30,30,30
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,30,90,50,30,30,30,50,2
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20000000
11. Phải trả ngắn hạn khác10,900006,26,8
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,20,20,20,2000
14. Quỹ bình ổn giá0000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0000000
II. Nợ dài hạn1281,50,2000,61,43,10
1. Phải trả người bán dài hạn00000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000
5. Phải trả dài hạn khác00000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn79,60000,61,43,10
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả20,2000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2446,7432,9370370,3360,7326,9321,4320,8
I. Vốn chủ sở hữu14446,7432,9370370,3360,7326,9321,4320,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu280,5280,5280,5280,5280,5255255255
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000
5. Cổ phiếu quỹ00000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000
8. Quỹ đầu tư phát triển0,80,60,60,60,6000
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối272,857,288,989,279,771,966,465,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước56,252,789,279,718,166,465,847,2
- LNST chưa phân phối kỳ này16,64,4-0,39,561,65,60,618,7
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát92,594,7000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000
1. Nguồn kinh phí00000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.107884,8704,4763,7695,4572,8613,5580,6

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế