OILUPCOMNăng lượng

Tổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn538.93835.543,132.976,523.233,121.55016.345,220.106,218.005,115.132,514.108,416.895,9
I. Tiền và các khoản tương đương tiền25.500,14.123,75.3774.081,92.990,93.533,62.966,13.215,56.193,36.304,35.249,1
1. Tiền4.152,42.757,94.278,62.638,12.731,42.506,32.100,11.919,12.204,12.886,34.436,4
2. Các khoản tương đương tiền1.347,71.365,71.098,41.443,7259,51.027,38661.296,43.989,23.418812,7
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn313.468,410.8539.892,67.666,57.925,75.922,45.377,44.214,6417,418,7958,6
1. Chứng khoán kinh doanh000000,82,62,613,425,4964,7
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0-0-0-0-0-0-1,2-1,3-8,1-8,5-6,2
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn13.468,410.8539.892,67.666,57.925,65.921,65.3764.213,3412,11,80
III. Các khoản phải thu ngắn hạn716.709,216.488,213.109,88.090,97.7614.905,89.150,78.823,65.9255.382,27.901,7
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng11.624,810.257,79.223,94.575,94.277,63.158,95.436,24.404,42.689,72.742,37.756,3
2. Trả trước cho người bán288210,2156,3132,98872,5148,3117,383,779,2197,6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác5.653,86.858,44.557,74.205,34.199,92.523,34.412,15.127,73.980,63.409,2822,1
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-857,5-838,1-828,1-823,1-804,5-848,8-846-825,8-829-848,4-874,4
IV. Tổng hàng tồn kho22.777,83.540,24.171,22.941,52.578,31.827,52.447,61.6072.3852.213,22.562,7
1. Hàng tồn kho2.792,93.540,44.189,62.961,52.579,41.829,22.447,91.701,42.385,72.382,53.226,9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-15-0,2-18,5-20,1-1,1-1,7-0,2-94,4-0,7-169,3-664,2
V. Tài sản ngắn hạn khác5482,5538,1426452,3294,1155,8164,4144,4211,9189,9223,8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn67,548,241,639,933,130,355,149,33126,921,2
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ59,2194,3155,8207,51566650,143,8108,910595,7
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước355,8295,5228,6204,9105,159,559,351,371,95870,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000036,9
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn76.672,26.191,45.862,65.577,15.647,65.729,86.374,76.658,96.171,66.336,86.629,8
I. Các khoản phải thu dài hạn650,33237,122,624,828,939,345,61012,70
1. Phải thu dài hạn của khách hàng19,720,420,419,721,924,326,626,73031,70
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác50,331,636,822,82528,939,342,86,66,20
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-19,7-20,1-20,1-19,9-22,1-24,3-26,6-23,8-26,5-25,20
II. Tài sản cố định33.701,43.529,43.432,83.651,53.747,93.737,24.304,84.505,73.956,14.021,74.120,6
1. Tài sản cố định hữu hình22.209,22.0581.970,42.017,92.1532.208,92.664,82.839,62.4632.570,32.697,2
- Nguyên giá7.483,37.0696.740,16.553,76.468,56.273,76.454,36.294,95.311,35.113,24.948,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-5.274,1-5.010,9-4.769,7-4.535,8-4.315,5-4.064,8-3.789,5-3.455,3-2.848,4-2.542,9-2.251,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính24,96,67,14,32,3000,11,51,91,3
- Nguyên giá7,38,68,54,92,400,70,72,32,31,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-2,4-2-1,4-0,6-0,20-0,7-0,6-0,9-0,5-0,1
3. Tài sản cố định vô hình21.487,31.464,81.455,31.629,31.592,61.528,31.6401.6661.491,61.449,51.422,1
- Nguyên giá1.890,51.832,41.783,51.924,41.861,71.767,21.858,31.853,81.647,71.575,91.521,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-403,2-367,6-328,2-295,1-269,1-238,9-218,3-187,8-156,1-126,3-99,7
III. Bất động sản đầu tư294,698,1101,5104,9108,5112,6116,5120,1112,7113,713,9
- Nguyên giá139,2139,2139,2139,3139,3139,4139,4138,4125,9123,921,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-44,5-41,1-37,7-34,4-30,8-26,8-22,8-18,3-13,2-10,1-8
IV. Tài sản dở dang dài hạn2241,4208,5187117109,6250,4198,3153,3200,9218,8363,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000,60,60,60,60,6000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang241,4208,5187116,4109249,8197,7152,7200,9218,8363,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5510,4707,5709,6762,8801,3754786,2834,81.058,21.136,91.234,2
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh445640,9642,6689,7708,4707,6725,4769,5951,3962,91.044,3
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn108,9108,9108,9108,911971,586,684,7202,4198,2227,1
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-43,4-42,2-41,9-35,8-26,1-25,1-25,8-19,4-95,4-24,2-37,2
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác32.0741.615,91.394,7918,4855,4846,8929,6999,4833,7833897,9
1. Chi phí trả trước dài hạn2.0741.615,81.394917849,2837,7899,4946,5730,4704,7741,8
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000003,8
VII. Lợi thế thương mại000,71,46,19,130,352,9103,2128,3152,2
TỔNG CỘNG TÀI SẢN45.610,241.734,538.839,228.810,227.197,622.07526.480,924.66421.304,120.445,223.525,7
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả234.055,130.286,127.446,117.48316.012,411.509,115.608,614.008,110.892,810.533,614.324,7
I. Nợ ngắn hạn1533.687,229.952,527.144,417.214,915.724,511.228,115.278,513.698,610.604,910.116,213.449,3
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn10.734,77.423,46.966,72.701,34.633,64.0014.710,42.561,12.477,42.437,92.407,8
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn16.688,213.532,413.630,79.264,36.3992.396,44.896,23.5482.985,32.722,39.521,2
4. Người mua trả tiền trước114,174,751,371,676,240,343,469,26763141,2
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1.111,4831,2747,8355,81.074,3734,5751,8608,3565,4606442,4
6. Phải trả người lao động357,8307,7319,8266,8191,8101,110796,7151,7138,1160,2
7. Chi phí phải trả ngắn hạn120,294,9196,3216,248,7134,960,336,84781,572,8
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn8,213,410,99,96,51,61,21,22,10,40
11. Phải trả ngắn hạn khác4.493,27.624,55.153,54.5883.917,63.316,14.832,16.696,74.177,43.722678,5
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00066,146,527,324,826,246,90,80
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi197,8188,6211,8188,2106,93649,716,926,31925,2
14. Quỹ bình ổn giá-138,4-138,4-144,3-513,4-776,7439-198,637,658,3325,20
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn12367,9333,6301,8268,1287,9281330,1309,4287,9417,4875,4
1. Phải trả người bán dài hạn00,600001111,30
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác29,424,725,325,626,329,719,213,86,60,96,9
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn144,8110,687,862,7104,393,7193,6189,3201,7355,1377,4
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả172,6182,8170,3156,9130,3140,2104,6103,872,85220,7
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn11,47,7172023,713,76,71,55,98,120,5
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ9,77,11,42,93,33,75000449,9
B. Nguồn vốn chủ sở hữu211.555,111.448,411.393,111.327,211.185,110.565,910.872,310.65610.411,39.911,69.201
I. Vốn chủ sở hữu1411.555,111.448,411.393,111.327,211.185,110.565,910.872,310.65610.411,39.911,69.201
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu10.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.342,310.884,310.884,310.884,3
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu46,323,623,623,619-1,8-1,87,69,57,61,3
5. Cổ phiếu quỹ00000000-5,6-5,60
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-164-164-164-164-164-167-167-167000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-90,9-112,6-90,5-55,3-21,110,78,61014,217,33,6
8. Quỹ đầu tư phát triển232,1248,2237,9228,7211,5206,5203,1190,7289,8276,6233,4
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000033
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu26,325,920,520,519,8-10,2-10,2-4,6-4,616,124,5
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2129,469,6-6,2-185,5-401,9-898,8-733,1-881,7-1.911,9-2.371,5-3.072,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-225,4-257-463,4-717,9-926,4-786,6-963,6-915,3-2.383-2.976,8
- LNST chưa phân phối kỳ này354,9326,6457,2532,4524,5-112,2230,533,7471605,3
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00005,3666666
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0000000006,56,5
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát1.033,51.015,41.029,41.116,91.174,31.078,31.224,51.152,71.129,71.074,41.080,9
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN45.610,241.734,538.839,228.810,227.197,622.07526.480,924.66421.304,120.445,223.525,7

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế