NXTUPCOMBất động sản và Xây dựng

CTCP Sản xuất và Cung ứng vật liệu xây dựng Kon Tum

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn531,727,273,263,739,559
I. Tiền và các khoản tương đương tiền20,20,55,72,41,10,7
1. Tiền0,20,55,72,41,10,7
2. Các khoản tương đương tiền000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,30,30,60,60,30,3
1. Chứng khoán kinh doanh000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,30,30,60,60,30,3
III. Các khoản phải thu ngắn hạn79,87,314,117,8243,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng9,87,25,512,20,928,5
2. Trả trước cho người bán004,25,21,113,5
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000
6. Phải thu ngắn hạn khác004,40,401,9
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi000000
IV. Tổng hàng tồn kho220,918,350,440,135,414
1. Hàng tồn kho20,918,350,440,135,414
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,50,82,42,90,80,2
1. Chi phí trả trước ngắn hạn00,80,3000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,202,12,80,70,1
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30000,10
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn771,974,2818553,258,3
I. Các khoản phải thu dài hạn60,10,11100
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000
5. Phải thu dài hạn khác0,10,11100
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000
II. Tài sản cố định343,846,176,880,753,155,6
1. Tài sản cố định hữu hình243,846,176,880,753,155,6
- Nguyên giá61,961,994,894,861,961,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-18,2-15,8-18,1-14,1-8,9-6,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
3. Tài sản cố định vô hình2000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
III. Bất động sản đầu tư2000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn228280000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang28280000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000002,5
1. Đầu tư vào công ty con000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000002,5
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3003,33,30,10,3
1. Chi phí trả trước dài hạn003,33,30,10,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000
3. Tài sản dài hạn khác000000
VII. Lợi thế thương mại000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN103,6101,4154,2148,792,7117,3
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả218,913,562,861,444,776,1
I. Nợ ngắn hạn151211,144,935,732,159,8
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5,48,614,112,29,710,1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn5,1010,76,61510,2
4. Người mua trả tiền trước1,31,319,314,24,238,8
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước010,82,52,10,5
6. Phải trả người lao động00000,30
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,100,20,10
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000
11. Phải trả ngắn hạn khác000,100,80,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi000000
14. Quỹ bình ổn giá000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000
II. Nợ dài hạn126,92,417,825,712,616,3
1. Phải trả người bán dài hạn000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000
5. Phải trả dài hạn khác000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn6,92,417,825,712,616,3
7. Trái phiếu chuyển đổi000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu284,787,991,487,34841,2
I. Vốn chủ sở hữu1484,787,991,487,34841,2
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu666666663333
2. Thặng dư vốn cổ phần000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000
5. Cổ phiếu quỹ000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000
8. Quỹ đầu tư phát triển000000
9. Quỹ dự phòng tài chính000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối218,721,924,120,1158,2
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước21,919,520,1158,25,7
- LNST chưa phân phối kỳ này-3,22,545,16,82,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát001,31,300
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000
1. Nguồn kinh phí000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN103,6101,4154,2148,792,7117,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế