NQTUPCOMDịch vụ

Công ty Cổ phần Nước sạch Quảng Trị

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202420232022202120202019201820172016201520142013
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn512793,8102,4111,9108116,6107,8111,293,275,259,549,4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền219,38,914,532,334,247,340,851,554,235,321,527,1
1. Tiền19,38,914,5131319,112,320,312,26,45,15,7
2. Các khoản tương đương tiền00019,321,128,228,531,24228,916,321,4
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn375,246,961,449,441,129,830,426,56,4000
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn75,246,961,449,441,129,830,426,56,4000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn718,419,3712,812,915,316,416,416,219,511,79,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng16,314,25,3109,39,312,411,412,411,19,46,9
2. Trả trước cho người bán1,64,50,81,31,64,42,42,10,21,40,80,4
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác10,81,31,62,11,71,72,93,671,62,5
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,4-0,2-0,5-0,1-0,1-0,1-0,100000
IV. Tổng hàng tồn kho21415,615,1161924,320,216,916,420,125,212
1. Hàng tồn kho1415,615,1161924,320,216,916,420,125,212
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác50,13,14,51,40,900000,31,10,6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,60,51,30,80000000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ02,53,90000000,10,40
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000,10,10,100000,200
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000,70,5
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7181204,3195,2150,9159,7159,7170,1180,6187,6191,6165,4173,4
I. Các khoản phải thu dài hạn6000000000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác000000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3172,3198,3140,3148,3151,8154,5167,1176,9185,1190,5164,9172,1
1. Tài sản cố định hữu hình2171,6197,4139,9147,8151,6154,1166,8176,9185,1190,5164,9172,1
- Nguyên giá486,5479,8411,6409,8401,3395,4394,5390,4384,9373,9254,5250,6
- Giá trị hao mòn lũy kế-314,9-282,4-271,7-262-249,7-241,3-227,7-213,5-199,8-183,4-89,6-78,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình20,70,90,40,50,20,40,300000
- Nguyên giá1,51,5110,50,50,300000
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,8-0,6-0,6-0,5-0,3-0,1000000
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn24,30,353,31,661,50,63,21,60,10,40,6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,30,353,31,661,50,63,21,60,10,40,6
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000000000000
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác34,45,71,61,11,93,72,40,50,91,10,20,6
1. Chi phí trả trước dài hạn4,45,71,61,11,93,72,40,50,91,10,20,6
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN308298,1297,6262,9267,7276,3277,9291,9280,7266,8224,9222,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả285,683,889,659,867,681,185,1101,491,987,682,180,2
I. Nợ ngắn hạn15584945,637,540,749,948,158,143,333,124,719,9
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9,46,65,55,55,55,55,55,55,53,13,13,1
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn8,312,49,92,25,46,35,55,25,30,64,80,5
4. Người mua trả tiền trước1,34,43,83,15,779,6747,92,34
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,31,62,12,713,12,92,11,80,50,20,8
6. Phải trả người lao động18,212,711,111,612,216,713,613,21611,76,74,5
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,71,71,61,11,11,21,31,51,61,700,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác9,368,28,5888,122,37,95,65,36,3
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,53,53,32,81,821,61,21,22,12,30,7
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1227,634,84422,426,931,23743,348,654,557,360,3
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn22,932,341,719,42530,53641,647,153,95760,1
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ4,72,52,32,91,90,711,71,40,60,30,2
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2222,4214,3208203200,1195,2192,8190,5188,9179,2142,9142,6
I. Vốn chủ sở hữu14222,4214,3208203200,1195,2192,8190,5188,9179,2142,9142,6
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu182,3182,3182,3182,3182,3182,3182,3182,3182,3179,6141,450
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu0000000000091,4
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển20,215,210,76,54,73,32,11000,70,7
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối219,816,714,914,213,19,58,47,26,5-0,400
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0000,10,70,400000
- LNST chưa phân phối kỳ này19,816,714,914,112,49,18,47,26,500
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000,80,5
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN308298,1297,6262,9267,7276,3277,9291,9280,7266,8224,9222,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế