NOSUPCOMCông nghiệp

Công ty Cổ phần Vận tải biển và Thương mại Phương Đông

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn583,1119,7125,8122,7103,392,6119,8129,3148,3120,4197,8283,4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền223,974,912,45,71,621,83,10,34,813,3
1. Tiền6,974,912,45,71,621,83,10,34,813,3
2. Các khoản tương đương tiền1700000000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3000000002003,1
1. Chứng khoán kinh doanh000000000006,3
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000-3,2
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000002000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn752,4104,5106,185,891,588,6111,4119,8137,7112,3145,7168,9
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng48,563,461,960,65151,655,855,256,792,488,387,2
2. Trả trước cho người bán2351,857,435,342,934,434,842,561,336,149,673,2
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000010000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn3,23,23,23,23,244443,23,20
6. Phải thu ngắn hạn khác78,690,288,391,182,484,677,578,876,574,298,673,6
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-100,8-104,1-104,8-104,4-89-86,1-60,7-60,7-60,7-93,7-94-65,2
IV. Tổng hàng tồn kho20,52,99,7185,11,732,42,75,522,828
1. Hàng tồn kho0,52,99,7185,11,732,42,75,522,828
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác56,25,356,60,90,83,55,32,72,424,570,1
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0000,200,10,50,91,52,31,70
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,25,356,40,90,72,94,40022,821,6
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước000000001,3000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000048,5
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7133241,8387,3526,9664785,69871.220,21.504,71.582,52.351,32.619,6
I. Các khoản phải thu dài hạn600000000,20,20,20,20
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác00000000,20,20,20,20
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định3128,5212,9352,5493,4629768,5979,11.117,31.401,41.467,52.2222.475,1
1. Tài sản cố định hữu hình2128212,4352492,9628,5767,9978,51.116,71.400,81.466,92.221,32.474,5
- Nguyên giá1.523,81.856,81.994,71.994,71.990,21.990,82.1072.1062.335,92.335,93.335,43.380,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-1.395,8-1.644,4-1.642,7-1.501,8-1.361,7-1.222,8-1.128,4-989,3-935,1-869-1.114,1-906,1
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình20,50,50,50,50,50,60,60,60,60,60,60,7
- Nguyên giá0,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn24,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,4
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5000000089,489,4103,7112,1102
1. Đầu tư vào công ty con00007,77,7000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh118,3118,3118,3118,3118,3118,3089,489,4103,7112,1102
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-118,3-118,3-118,3-118,3-125,9-125,9000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3024,430,429,130,512,63,58,89,26,612,638
1. Chi phí trả trước dài hạn024,430,429,130,512,63,58,89,26,612,636,5
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại000000000000
3. Tài sản dài hạn khác000000000001,5
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN216361,5513,1649,6767,3878,21.106,81.349,51.652,91.702,92.549,12.903
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả25.520,55.461,15.323,55.160,85.031,35.029,15.014,74.983,74.9514.842,35.357,65.122,7
I. Nợ ngắn hạn155.519,95.459,63.079,22.972,82.896,62.865,22.822,62.789,12.798,42.684,53.222,61.825,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn3.129,23.092,6785768,8756,4772,8803,2818,9813,2848,31.495,3213,6
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn158,8170,4180,3188173,2192,5201,6217,3244,5245,7265,1287,5
4. Người mua trả tiền trước13,415,415,616,817,435,91923,277,61120,332,5
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,90,70,80,90,91,22,52,74,94,917,416,5
6. Phải trả người lao động26,527,328,528,327,92828,929,831,83437,743,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2.169,42.121,32.022,91.945,11.874,21.8101.739,31.666,11.590,51.502,81.345,81.174,6
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000010000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn010,723,71,722000,10,10,130
11. Phải trả ngắn hạn khác19,618,919,519,519,820,523,726,430,932,631,551,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,12,32,93,73,94,34,44,64,85,16,65,4
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn120,61,52.244,32.188,12.134,72.163,92.192,22.194,72.152,62.157,82.1353.297,1
1. Phải trả người bán dài hạn000000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,60,40,40,400,40,40,40,40,50,50,9
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn012.243,92.187,72.134,72.163,52.191,82.194,22.152,12.157,42.134,53.294,4
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000001,8
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2-5.304,5-5.099,5-4.810,4-4.511,2-4.264-4.150,9-3.907,9-3.634,2-3.298-3.139,4-2.808,5-2.219,7
I. Vốn chủ sở hữu14-5.304,5-5.099,5-4.810,4-4.511,2-4.264-4.150,9-3.907,9-3.634,2-3.298-3.139,4-2.808,5-2.219,7
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu200,6200,6200,6200,6200,6200,6200,6200,6200,6200,6200,6200,6
2. Thặng dư vốn cổ phần13,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,813,8
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3-5,3
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển49,949,949,949,949,949,949,949,949,949,949,938,2
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000011,7
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-5.563,5-5.358,6-5.069,4-4.770,2-4.523-4.409,9-4.166,9-3.893,2-3.557-3.398,4-3.067,5-2.478,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-5.358,6-5.069,4-4.770,2-4.523-4.409,9-4.173,7-3.893,5-3.557-3.398,4-3.046,9
- LNST chưa phân phối kỳ này-204,9-289,2-299,2-247,2-113,1-236,1-273,4-336,2-158,6-351,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN216361,5513,1649,6767,3878,21.106,81.349,51.652,91.702,92.549,12.903

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế