NJCUPCOMHàng tiêu dùng

Công ty cổ phần May Nam Định

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5347,1283,5349,6232,7239,8210,9138,794,540,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền222,633,538,927,25,611,617,219,812,4
1. Tiền3,67,522,811,32,611,69,78,91,4
2. Các khoản tương đương tiền192616,115,9307,510,911
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn315167,124,433,94211,400
1. Chứng khoán kinh doanh000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn15167,124,433,94211,400
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7148,5110,4117,375,273,662,250,630,113,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng141,4101,9109,665,881,964,325,625,812,9
2. Trả trước cho người bán3,33,75,4717,830,324,23,10,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác3,84,92,32,420,90,91,21,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0000-28,1-33,300-0,6
IV. Tổng hàng tồn kho2153,2119,4177,3101,7121,490,757,64313
1. Hàng tồn kho158,2126,9184,8106,7124,191,457,743,313,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5-7,5-7,5-5-2,7-0,7-0,1-0,4-0,2
V. Tài sản ngắn hạn khác57,84,194,25,34,31,91,71,6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,80,70,70,30,40,40,20,30,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,53,48,33,84,93,91,71,41,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,500000000,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn762,283,665,156,244,561,573,989,9107,9
I. Các khoản phải thu dài hạn65,620,9505,127,638,954,369,3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000027,638,954,30
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0,916,20,3050000
5. Phải thu dài hạn khác4,74,74,700,100069,3
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000
II. Tài sản cố định329,135,636,934,528,124,223,323,625,7
1. Tài sản cố định hữu hình227,734,335,133,827,524,123,123,425,7
- Nguyên giá150,6148147136,8123,9117,5112,5121,3120,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-122,9-113,7-111,8-103-96,5-93,5-89,4-97,9-94,8
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
3. Tài sản cố định vô hình21,41,41,70,70,70,10,10,20
- Nguyên giá2,82,42,41,10,90,30,30,30,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,4-1-0,7-0,4-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2
III. Bất động sản đầu tư200000000,10,1
- Nguyên giá14,214,214,214,2014,214,214,214,2
- Giá trị hao mòn lũy kế-14,2-14,2-14,2-14,20-14,2-14,1-14,1-14
IV. Tài sản dở dang dài hạn276,55,78,700000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang76,55,78,700000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn510,199957,68,89,99,7
1. Đầu tư vào công ty con000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000002
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,15557712,112,110,1
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000-2-2-6,2-2,6-2,3
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn444402,630,40
VI. Tổng tài sản dài hạn khác310,611,58,64,16,32,12,82,13
1. Chi phí trả trước dài hạn1011,48,24,162222,9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,60,10,300,30,10,800,1
3. Tài sản dài hạn khác000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN409,3367,1414,7288,9284,3272,3212,6184,4148,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2308,5274,7344,3215,2224,8219,6161,1136103,4
I. Nợ ngắn hạn15280,2236,2302,3202204,9179,9120,494,854,4
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn194,3182,6238,1160158,611983,852,94
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn45,723,336,310,614,720,613,312,823,8
4. Người mua trả tiền trước4,73,63,73,93,16,9100
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước31,50,74,12,72,50,80,30
6. Phải trả người lao động23,823,120,418,816,214,614,714,613,5
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,90,41,20,73,20,60,30,20,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000000,30,3
11. Phải trả ngắn hạn khác1,71,61,515,39,31,83,71,5
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0002,71,10000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi400,20,406,44,71011,2
14. Quỹ bình ổn giá000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000
II. Nợ dài hạn1228,438,54213,319,939,740,641,249
1. Phải trả người bán dài hạn000000,4000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000,70000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000000
5. Phải trả dài hạn khác000000,2000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn28,438,54213,319,339,240,641,249
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2100,892,470,473,759,552,751,548,445,1
I. Vốn chủ sở hữu14100,892,470,473,759,552,751,548,445,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu52,247,531,5303030121212
2. Thặng dư vốn cổ phần0,100,30,30,30,30,30,30,3
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00,10000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển15,415,415,415,413,911,224,924,925,3
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối233,129,423,22815,311,214,311,27,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước20,517,516,97,13,30000
- LNST chưa phân phối kỳ này12,611,96,320,91211,214,311,27,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000
1. Nguồn kinh phí000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN409,3367,1414,7288,9284,3272,3212,6184,4148,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế