NHDUPCOM

Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu2025202420232022202120202019201820172016
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5707642,1566,6678439,7419,8337,1455324,3304,6
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2156,984,479,9121,99,533,85,911,530,624,3
1. Tiền45,936,434,971,99,533,85,911,530,624,3
2. Các khoản tương đương tiền111484550000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn346,589,519,62,50000
1. Chứng khoán kinh doanh00000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn46,589,519,62,50000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7274,5218,3267,7225,7217,7192156209,887,4101,8
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng241185,3221,6172,2206,1166,3117,2180,375,889,9
2. Trả trước cho người bán37,331,423,626,810,321,421,220,27,97,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn001626000
6. Phải thu ngắn hạn khác2,14,78,83,92,26189,74,15,3
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,9-3,1-2,3-3,2-0,9-1,7-0,4-0,4-0,4-0,5
IV. Tổng hàng tồn kho2222,9241,5193,2322,4195,5175162,4224,2195,2170,7
1. Hàng tồn kho226246,4216,3329,3197,4177,1163,3226,2200174,6
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,1-4,9-23,1-6,9-1,9-2,2-0,8-1,9-4,8-3,9
V. Tài sản ngắn hạn khác56,18,46,25,5171912,79,511,17,8
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,41,11,92,11,22,631,451,9
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,44,42,33,315,716,59,78,165,8
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,42,91,90,10,100000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7288,7317,4347333,3342,6326,6240,8177,8168,6164,1
I. Các khoản phải thu dài hạn60,1000,1000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng0000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn0000000000
5. Phải thu dài hạn khác0,1000,1000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0000000000
II. Tài sản cố định3257,5282,8312,1304,1323,2305,6197,5152,1149,3156
1. Tài sản cố định hữu hình2212,5235,8261,3249,9261,2249,3159,4119,7118,1123,9
- Nguyên giá607,3601,5599,6561,1550,2510,2396,4326,2303,7287,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-394,8-365,7-338,3-311,2-289-260,9-237-206,5-185,6-163,2
2. Tài sản cố định thuê tài chính20,60,100000000
- Nguyên giá0,70,100000000
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,1000000000
3. Tài sản cố định vô hình244,446,850,854,16256,338,132,431,232,1
- Nguyên giá58,1575756,463,457,739,333,131,632,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-13,7-10,2-6,2-2,3-1,4-1,4-1,2-0,7-0,4-0,3
III. Bất động sản đầu tư2000000000
- Nguyên giá000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn222,623,321,119,113,915,337,220,915,23,8
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang22,623,321,119,113,915,337,220,915,23,8
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50000000000
1. Đầu tư vào công ty con0000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0000000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác38,511,313,7105,45,66,14,844,2
1. Chi phí trả trước dài hạn8,511,313,7105,45,66,14,844,2
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0000000000
3. Tài sản dài hạn khác0000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN995,7959,5913,51.011,3782,2746,5577,9632,7492,8468,7
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2550,8560,8542,3669,2521,3492340,6413,3295,4295,4
I. Nợ ngắn hạn15504,1497,4452,3596,9415,9406,4309,4367,3249,3238,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn255,2252,7234,8309,4218,4213,7144,1171,159,764,4
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn160,9147,7116,6148,3116,4108,988,794,2108,198,1
4. Người mua trả tiền trước16,55,89,615,95,355,121,414,314,7
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,43,96,43,512,25,13,81,60,85,9
6. Phải trả người lao động27,922,631,342,230,830,627,342,524,217,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,74,112,657,916,119,320,214,110,79,6
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn14,810,712,50,53,26,20,55,716,35,5
11. Phải trả ngắn hạn khác734,311,56,13,22,42,31,41,71,1
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn01,52,43009,2
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi13,714,214,610,110,115,317,315,313,611,8
14. Quỹ bình ổn giá000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000
II. Nợ dài hạn1246,763,489,972,2105,485,531,2464657,2
1. Phải trả người bán dài hạn0000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn0000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000000
5. Phải trả dài hạn khác1,41,41,21,432,72,41,81,42
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn34,65068,554,595,973,616,427,42534,3
7. Trái phiếu chuyển đổi0000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn0000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000,30,61,11,11,30,8
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ10,71220,316,46,18,711,315,718,320,1
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2445398,8371,2342,1261254,5237,3219,5197,4173,4
I. Vốn chủ sở hữu14445398,8371,2342,1261254,5237,3219,5197,4173,4
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu52525252525252525252
2. Thặng dư vốn cổ phần000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu5,25,25,25,25,25,25,25,25,25,2
5. Cổ phiếu quỹ000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển153,1153,1153,1128,1103,190,675,863,75241
9. Quỹ dự phòng tài chính000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2234,7188,5159,4156,8100,7106,7104,398,688,275,1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước183,3154,2119,570,770,670,667,458,149,238,6
- LNST chưa phân phối kỳ này51,434,24086,23036,136,940,43936,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát001,5000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000000
1. Nguồn kinh phí0000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN995,7959,5913,51.011,3782,2746,5577,9632,7492,8468,7

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế