NDWUPCOMDịch vụ

CTCP Cấp nước Nam Định

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5130,3110,9105,788,2103109,573,978
I. Tiền và các khoản tương đương tiền237,882,979,261,556,793,54232,7
1. Tiền19,314,832,258,545,793,54232,7
2. Các khoản tương đương tiền18,568,147311000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn312,600000100
1. Chứng khoán kinh doanh00000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12,600000100
III. Các khoản phải thu ngắn hạn757,511,34,83,119,84,95,132,5
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng262,221,22,721,82,2
2. Trả trước cho người bán30,36,91,20,412,14,93,126,6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000000
6. Phải thu ngắn hạn khác1,22,11,61,651,51,13,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi00000-3,5-0,80
IV. Tổng hàng tồn kho2161621,419,919,910,114,712,8
1. Hàng tồn kho18,919,424,923,723,916,216,312,9
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3-3,4-3,5-3,8-4-6,2-1,5-0,1
V. Tài sản ngắn hạn khác56,50,80,43,76,7120
1. Chi phí trả trước ngắn hạn00000000
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,60,60,12,85,60,120
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,90,10,30,91,10,900
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7432,4360,7376410,1396,8371,6429,1414,5
I. Các khoản phải thu dài hạn600000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000
5. Phải thu dài hạn khác00000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000
II. Tài sản cố định3335,6325,8346,1384,5301,8349,2401,6382,8
1. Tài sản cố định hữu hình2335325,5345,7383,8301,4348,6401,3382,4
- Nguyên giá1.311,31.248,31.216,71.241,71.095,51.080,91.065,9980
- Giá trị hao mòn lũy kế-976,3-922,8-871,1-857,9-794,1-732,2-664,6-597,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000
- Nguyên giá00000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
3. Tài sản cố định vô hình20,60,20,40,60,40,50,20,4
- Nguyên giá2,21,71,71,71,31,30,70,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,6-1,5-1,3-1,1-0,9-0,7-0,5-0,3
III. Bất động sản đầu tư200000000
- Nguyên giá00000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn278,81816,313,381,72,513,6
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang78,81816,313,381,72,513,6
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500000110
1. Đầu tư vào công ty con00000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000110
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31816,913,612,313,31925,628,1
1. Chi phí trả trước dài hạn1816,913,612,313,31925,628,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000
VII. Lợi thế thương mại00000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN562,7471,6481,7498,3499,9481,1503492,5
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2156,3103,6113,6127,9112106,3133,3132,1
I. Nợ ngắn hạn15101,959,164,173,96045,855,181,2
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn21,14,113,94,510,715,622,636,5
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn27,32,95,216,65,51,48,622,1
4. Người mua trả tiền trước2,12,55,25,98,53,92,51,8
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,93,71,10,50,21,50,31
6. Phải trả người lao động20,118,717,31919,912,110,36,8
7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,24,11,60,94,13,13,81,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000000
11. Phải trả ngắn hạn khác129,48,316,56,64,52,41,9
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,22,42,62,10000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1311,58,97,84,73,74,510
14. Quỹ bình ổn giá00000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
II. Nợ dài hạn1254,344,449,6545260,578,350,9
1. Phải trả người bán dài hạn00000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000
5. Phải trả dài hạn khác24,324,925,926,619,817,319,20
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3019,623,627,532,243,25950,9
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2406,5368368,1370,4387,8374,8369,7360,4
I. Vốn chủ sở hữu14406,5368368,1370,4387,8374,8369,7360,4
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1343,1
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000
5. Cổ phiếu quỹ-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,8-0,3-0,1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000
8. Quỹ đầu tư phát triển13,411,69,98,78,44,610
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối250,814,215,919,437,127,925,917,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước19,80060000
- LNST chưa phân phối kỳ này31,114,215,913,437,127,925,917,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000
1. Nguồn kinh phí00000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN562,7471,6481,7498,3499,9481,1503492,5

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế