NDTUPCOMHàng tiêu dùng

Tổng Công ty cổ phần Dệt may Nam Định

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5439,3370,7473,3616510,8399470617,9536,8558,7552,3
I. Tiền và các khoản tương đương tiền226,429,510,123,445,619,338,438,73312,311
1. Tiền24,429,510,111,845,619,338,438,73312,311
2. Các khoản tương đương tiền20011,70000000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn326,528,525,721,516,55101091121,4140,3
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn26,528,525,721,516,55101091121,4140,3
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7178,4163,5163204202,5209,5202,4206,5156,3153,8120,4
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng178160,3162,5208,8201,7202,6196,2187,2147,3131,299,3
2. Trả trước cho người bán3,82,831,56,261,82,253,910,6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000036,568,8000
6. Phải thu ngắn hạn khác3,97,87,56,244,54,9139,624,115,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,4-7,3-10-12,5-12,4-10,1-6,4-4,7-5,6-5,4-5
IV. Tổng hàng tồn kho2197,6140,4269360,3241,2157,8209,5350,2243263,7269,3
1. Hàng tồn kho197,8148281,8394,7241,8159,1216,9361,4248,9265,7271,3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-0,2-7,6-12,8-34,5-0,6-1,3-7,3-11,1-5,9-2,1-2
V. Tài sản ngắn hạn khác510,48,85,66,857,49,612,413,57,511,3
1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,61,70,71,8331,80,32,40,20,3
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6,76,94,94,91,94,37,89106,79,4
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,100,100,103,11,20,51,6
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7506,3563637,6669,7673,1729,3794,8784,4756,1447,6365,6
I. Các khoản phải thu dài hạn63,94,31,50,50,77,59,60000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác7,17,54,73,73,99,59,60000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-3,2-3,2-3,2-3,2-3,2-200000
II. Tài sản cố định3421,2479,5544,1558,9590,5642,8676,3696,6371,3242,7210,1
1. Tài sản cố định hữu hình2406,2463,2522,9553,9582,9632,6663,4687,1370,8242,2210,1
- Nguyên giá1.187,71.200,31.249,21.2431.219,21.218,11.192,31.254924,7792,2802,9
- Giá trị hao mòn lũy kế-781,4-737,1-726,2-689,1-636,3-585,6-528,9-566,9-553,9-550,1-592,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính21415,521,14,87,41012,59000
- Nguyên giá19,819,830,714,614,614,614,69,2000
- Giá trị hao mòn lũy kế-5,8-4,3-9,6-9,8-7,2-4,6-2-0,2000
3. Tài sản cố định vô hình210,90,10,20,30,30,40,40,50,60
- Nguyên giá1,81,50,70,70,70,70,70,70,70,70,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-0,9-0,6-0,5-0,5-0,4-0,4-0,3-0,3-0,2-0,1-0,1
III. Bất động sản đầu tư24,55,15,86,57,38,18,58,88,97,57,8
- Nguyên giá18181818181815,915,214,712,612,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-13,4-12,8-12,1-11,4-10,7-9,9-7,3-6,3-5,8-5,1-4,6
IV. Tài sản dở dang dài hạn219,518,217,936,318,518,546,822,7327,2133,3109,2
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang19,518,217,936,318,518,546,822,7327,2133,3109,2
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn543,546,454,754,648,543,542,429,630,340,426,5
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh42,142,250,248,942,737,738,227,128,938,724,7
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,42,71,31,31,31,31,31,31,31,81,8
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000001,2000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn01,53,24,44,44,42,90000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác313,69,513,512,87,6911,226,618,423,612
1. Chi phí trả trước dài hạn13,38,913,512,77,48,810,926,417,922,510,4
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,30,600,20,20,20,20,30,51,11,6
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại00000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN945,6933,71.110,91.285,61.183,91.128,31.264,81.402,31.292,91.006,3917,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2890,8873,6949,4994,1896,7923,61.0621.177,41.070,4812,8751,2
I. Nợ ngắn hạn15666,7609,8646,7666,8527,6490579,1670,4556,5569,2606,7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn455,2530,4524,5472,4276,5382,9380,4533,3357,4399,9411
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn188,255,389,5150,7186,677,5161,2100164,3131,2100
4. Người mua trả tiền trước2,94,656,97,22,810,73,43,22,62,9
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,41,12,23,72,81,52,33,22,83,91,8
6. Phải trả người lao động8,36,613,621,340,813,515,218,920,418,918,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,43,52,91,72,72,82,72,31,92,15
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,40,50,60,51,11,90,50,50,501,6
11. Phải trả ngắn hạn khác3,87,57,68,41,95,13,66,33,78,263,7
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00006,7000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,20,20,71,21,222,52,52,22,32,3
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn12224263,8302,7327,4369,2433,7482,8506,9513,8243,6144,5
1. Phải trả người bán dài hạn0000000172300
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác0,60,20,81,83,86,39,314,326,3751,3
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn215,9255,4293,2316,3355,6416,8460,4463,5452,6165,3143,2
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả000000,30,20,8000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn7,68,18,79,29,710,312,911,311,83,40
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu254,860,1161,6291,5287,2204,7202,9224,9222,5193,5166,8
I. Vốn chủ sở hữu1454,860,1161,6291,5287,2204,7202,9224,9222,5193,5166,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu156,4156,4156,4156,4136136136136136136136
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu00000000000
5. Cổ phiếu quỹ-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0-0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển96,696,496,496,4686867,961,424,413,413,1
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2-205,7-200,5-103,926,570,2-11,4-11,9144829,84,8
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-201-10429,512,3-12,6-12,1-0,21,410,40-11,2
- LNST chưa phân phối kỳ này-4,8-96,5-133,414,282,70,7-11,712,537,629,816
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát7,57,912,712,2131210,813,614,114,312,9
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN945,6933,71.110,91.285,61.183,91.128,31.264,81.402,31.292,91.006,3917,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế