NCGUPCOM

Công ty cổ phần Tập đoàn Nova Consumer

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn52.288,12.058,32.053,12.550,72.005,92.146,82.258,62.142,1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2274114,4294,9177,1257,3235247,7172,2
1. Tiền274103,4277,8160,6137,8151,1168,5128,5
2. Các khoản tương đương tiền01117,116,4119,583,979,243,7
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn335,814,926,233,718105,2283,8141,5
1. Chứng khoán kinh doanh000001,21,21,2
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn35,814,926,233,718104282,6140,3
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71.207,71.211,7945,11.465,2930,41.167,41.046,71.035,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng670,2674,9578,7548,1272289,1397,5427,1
2. Trả trước cho người bán134,6173,289,870,22144,654,579,6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000620,30000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn639,7641,6577,6020316,5220,3217,1
6. Phải thu ngắn hạn khác289,5230,3251,7243,8628,1536,4399,3341,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-526,2-508,4-552,7-17,2-10,7-19,3-24,8-29,4
IV. Tổng hàng tồn kho2744,4679,8748,4823,7731,8596,3645,3753,8
1. Hàng tồn kho745,5682,1753,7828,2733,8600,9648754,3
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,2-2,4-5,2-4,5-2-4,6-2,6-0,5
V. Tài sản ngắn hạn khác526,237,538,55168,442,83538,9
1. Chi phí trả trước ngắn hạn413,213,827,752,524,111,711,4
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,32,12,82,61,72,72,54,5
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước19,922,121,920,614,21620,922,9
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.640,91.717,21.822,92.596,51.690,71.735,21.634,41.841,2
I. Các khoản phải thu dài hạn6270,3290,2290,2692147,640,816,814
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00012,722,5000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000
5. Phải thu dài hạn khác270,3627,2627,2679,3125,140,816,814
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0-337-33700000
II. Tài sản cố định3815,9887964,11.142,31.005,1987,51.069,71.148,5
1. Tài sản cố định hữu hình2696757,5828,21.015,1928,9906,7960,31.037,9
- Nguyên giá1.391,51.388,91.390,71.567,11.3211.313,81.304,51.382,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-695,4-631,4-562,5-552,1-392,1-407,1-344,2-344,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính220,522,621,4002,73,40
- Nguyên giá262623003,83,80
- Giá trị hao mòn lũy kế-5,5-3,5-1,600-1,1-0,40
3. Tài sản cố định vô hình299,3106,9114,6127,376,278,1106,1110,7
- Nguyên giá161,5161,4161,3166,8109,3109,4134133,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-62,1-54,5-46,8-39,6-33,1-31,3-27,9-23,1
III. Bất động sản đầu tư200003,427,53,63,7
- Nguyên giá00004,529,24,54,5
- Giá trị hao mòn lũy kế0000-1-1,7-0,8-0,7
IV. Tài sản dở dang dài hạn287,485,385,3160,388,853,766,666,4
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang87,485,385,3160,388,853,766,666,4
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5155,3161,1165,4156,3166,4352206,4306,2
1. Đầu tư vào công ty con00000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh89,993102,699,898,3169,9116,2192,7
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn68,168,168,168,168,1182,190,2113,5
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-2,70-5,3-11,60000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn00000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3241,5293,5317,8445,6279,4273,7271,1302,4
1. Chi phí trả trước dài hạn231,8204,2221,2242,9167170,9155,7169
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại9,77,94,34,95,765,36,8
3. Tài sản dài hạn khác00000000
VII. Lợi thế thương mại70,681,592,3197,8106,796,8110,1126,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.9293.775,53.8765.147,23.696,73.8823.892,93.983,3
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả21.800,71.770,91.939,32.159,91.423,41.878,12.037,22.165
I. Nợ ngắn hạn151.6761.648,41.639,91.666,41.0981.174,71.267,41.295,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.197,11.187,71.146,31.029,8640,1772,9640,4751,5
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn224,5243,8358,4458,6315,4253,3466,7416
4. Người mua trả tiền trước27,729,828,548,333,418,722,322,9
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước24,124,327,125,110,312,111,96
6. Phải trả người lao động2527,221,117,729,711,77,16,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn84,97035,764,245,136,63235,2
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00,10,10000,40,3
11. Phải trả ngắn hạn khác87,259,71614,56,755,661,334,6
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1,71,71,700000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,74,15,18,117,213,825,221,7
14. Quỹ bình ổn giá00000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000
II. Nợ dài hạn12124,7122,5299,3493,5325,4703,5769,8869,9
1. Phải trả người bán dài hạn00000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000
5. Phải trả dài hạn khác0,30,3000000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,761,8234,9387,3298,5159,7250360,2
7. Trái phiếu chuyển đổi00000515,7505,8496,6
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả117,254,458,5100,922225,65,6
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn6,465,95,34,968,37,4
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,10000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu22.128,42.004,61.936,72.987,32.273,22.003,91.855,71.818,3
I. Vốn chủ sở hữu142.128,42.004,61.936,72.987,32.273,22.003,91.855,71.818,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.197,81.197,81.197,81.197,81.088,8473,4473,4473,4
2. Thặng dư vốn cổ phần426,6426,6426,6426,665,4643,6643,6643,6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0000037,237,237,2
4. Vốn khác của chủ sở hữu-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8-3,8
5. Cổ phiếu quỹ00000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản00000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000
8. Quỹ đầu tư phát triển72,5727169,868,466,762,751,4
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2401,8289,6224,51.227,6965,5701,4554,5555,1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước208,8206,71.154,7953,9665,9523,2503,5361,6
- LNST chưa phân phối kỳ này19382,9-930,2273,7299,5178,251193,4
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát33,422,420,569,288,985,288,161,4
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000
1. Nguồn kinh phí00000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.9293.775,53.8765.147,23.696,73.8823.892,93.983,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế