MVCUPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Vật liệu và Xây dựng Bình Dương

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5711,2691,5658,5697,2552,8494,1488,3476,7609,2919,8631,7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền233,261,848,583,354,263,14689,562,317,348,9
1. Tiền33,241,839,738,354,217,14649,562,317,311,9
2. Các khoản tương đương tiền0208,9450460400037
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3349222,1188,2206,3163,4176,8223,2129,7211,3461,2432,7
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0000000000-0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn349222,1188,2206,3163,4176,8223,2129,7211,3461,2432,7
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7153,6186,1242,3275,7179,489,8112,8164,6266,2349,365,2
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng38,169,163,75349,84756,3534430,221,7
2. Trả trước cho người bán3,14,240,889,93,51,81,314,241,749,918,9
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn62,354,754,748,300001002000
6. Phải thu ngắn hạn khác61,367,991,489,4130,845,556,397,680,569,224,7
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,2-9,8-8,3-4,8-4,7-4,5-1-0,200-0,1
IV. Tổng hàng tồn kho2168,8211,4170,7127,3149161,6106,386,969,191,484,9
1. Hàng tồn kho173,7216,1170,7127,3150161,7108,590,969,191,487,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-4,9-4,700-1-0,1-2,2-400-2,2
V. Tài sản ngắn hạn khác56,610,18,84,66,82,9060,30,60
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,85,54,21,10,10,1000,300
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,84,64,63,51,22,80000,60
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước00005,4006000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.050,4840,5814,4770,8896,31.004,91.025,51.030,7840,2755,1606,3
I. Các khoản phải thu dài hạn68,77,576,754,6102,5102,1100,80,60,50,4
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000048,3100100100000
5. Phải thu dài hạn khác8,77,576,76,32,52,10,80,60,50,4
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định3201,1205,8163,3162,2177,3193,6227,4245,3171,5187,4208,9
1. Tài sản cố định hữu hình2193,6198,1155,8153,6164,8171,7194,1200,7163,1178,8199,9
- Nguyên giá523,7500,7425388,8365,8341,1335,8316,2425,3418,9437,8
- Giá trị hao mòn lũy kế-330,1-302,6-269,2-235,2-201,1-169,4-141,7-115,5-262,3-240,2-237,9
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
3. Tài sản cố định vô hình27,47,77,58,612,521,933,344,78,48,68,9
- Nguyên giá213,1212,9231231231228,3228,3228,39,19,19,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-205,6-205,1-223,5-222,4-218,5-206,4-195-183,6-0,6-0,4-0,1
III. Bất động sản đầu tư213,93,64,14,75,25,86,46,85,86,43,2
- Nguyên giá19,49,99,99,911,311,311,3119,295,1
- Giá trị hao mòn lũy kế-5,5-6,3-5,7-5,2-6,1-5,5-4,9-4,1-3,4-2,7-1,9
IV. Tài sản dở dang dài hạn273,735,863,343,5013,316,248,3125,244,10,9
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang73,735,863,343,5013,316,248,3125,244,10,9
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn5484,1335,8325,9310,8419,8462,3462475,1446,2443,9297,8
1. Đầu tư vào công ty con000038,236,53213000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh464,1412,8391,4376,3425,8425,8425,8425,8425,8425,8225,7
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn00000000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0-77-80,5-80,5-59,2000-1,6072
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn20015151504,236,222180
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3269251,9250,8242,9239,4227,3211,4154,490,872,995,2
1. Chi phí trả trước dài hạn260,5251,4249,5242,1238,9226,9211153,990,372,394,9
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại8,50,51,30,80,40,40,40,40,40,60,3
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại00000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.761,71.5321.4731.4681.449,11.4991.513,81.507,51.449,41.674,91.237,9
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2372,5309,8287,1325,7334,7357,9356,1363,9320,3608,7214,8
I. Nợ ngắn hạn15365306,7284,8323,5332,9356,6354,8362,9319,3608,3214,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn256,8257,5237285298,1212,3179,7145,1185,8366,4102,5
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn22,816,318,96,312,992,4123,4109,668,922,911,2
4. Người mua trả tiền trước12,41,81,42,21,51,53,361,68,415,48,9
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước27,7910,97,85,91011,87,714,67,83,5
6. Phải trả người lao động12,912,26,79,84,68,512,114,614,417,612,1
7. Chi phí phải trả ngắn hạn24,16,56,54,63,63,61,80,83,33,57,8
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn5,10000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác0,30,50,550,818,861,15157,566,1
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,8332,75,59,616,722,318,917,12,4
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn127,53,12,32,11,81,31,2110,50,2
1. Phải trả người bán dài hạn00000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác2,70,30,30,20,30,20,50,30,40,50,2
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn00000000000
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,10,20,20,10000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn2,82,51,81,81,51,10,70,70,600
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ00000000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.389,21.222,21.185,81.142,31.114,41.141,21.157,71.143,51.129,11.066,21.023,1
I. Vốn chủ sở hữu141.389,21.222,21.185,81.142,31.114,41.141,21.157,71.143,51.129,11.066,21.023,1
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.0001.0001.0001.0001.0001.0001.0001.0001.0001.000783,4
2. Thặng dư vốn cổ phần00000000000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000020,8
5. Cổ phiếu quỹ00000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0000000000205,2
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển117,3104,692,389,283,983,969,949,219,77,320,3
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2271,9117,693,553,230,557,387,894,3109,458,9-6,5
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước92,731,318,6-23,957,37,814,354,900-3,5
- LNST chưa phân phối kỳ này179,286,374,977,1-26,849,573,539,4109,458,9-3
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát00000000000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác300000000000
1. Nguồn kinh phí00000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.761,71.5321.4731.4681.449,11.4991.513,81.507,51.449,41.674,91.237,9

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế