HU4UPCOMBất động sản và Xây dựng

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD4

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020201920182017201620152014
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5567,6695,7721,9676,9722,1790,4570,7570679,6952,8705,8823,1
I. Tiền và các khoản tương đương tiền293,39,313,53,9110,340,85,25,87,639,96,16,7
1. Tiền13,39,313,53,944,210,85,25,87,630,966,7
2. Các khoản tương đương tiền8000066,23000090,10
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn31,91,10,60,3000,320,50,513,80
1. Chứng khoán kinh doanh000000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,91,10,60,3000,320,50,513,80
III. Các khoản phải thu ngắn hạn780,573,159167,3101131,3166,8122164,9236187,9352,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng50,33028,941,772,587,412080,9116,8181,4141,9201,7
2. Trả trước cho người bán8,87,93,74,76,41519,418,214,33,85,14,3
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0000000008,23,45,3
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn000000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác33,539,629,6124,225,431,630,225,93747,240,2143,4
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-12,1-4,5-3,3-3,3-3,3-2,8-2,8-3,1-3,2-4,6-2,7-2,7
IV. Tổng hàng tồn kho2385,5606,1644,3502,8510,7618,3398,4440,2506,6674,3494,8444,8
1. Hàng tồn kho385,5606,1644,3502,8510,7618,3398,4440,2506,6674,3494,8444,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho000000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác56,464,62,6000002,23,119,6
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0000000000,40,50,1
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0000000001,82,70
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,464,62,600000000,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác0000000000019,4
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn77,273,64,17,610,611,212,122,233,232,632,7
I. Các khoản phải thu dài hạn63,43,400000001,60,10
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ0000000000,500
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000000000
5. Phải thu dài hạn khác3,43,400000001,10,10
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000000000
II. Tài sản cố định32,92,93,23,46,78,39,39,717,221,823,626
1. Tài sản cố định hữu hình22,92,93,23,46,78,39,39,717,221,823,626
- Nguyên giá13,813,613,613,618,624,526,825,939,555,660,259,4
- Giá trị hao mòn lũy kế-10,8-10,7-10,4-10,2-11,9-16,1-17,5-16,3-22,3-33,8-36,5-33,4
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
3. Tài sản cố định vô hình2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
III. Bất động sản đầu tư2000000000000
- Nguyên giá000000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn20000000001,51,50
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0000000001,51,50
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang000000000000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500000000,60,60,200
1. Đầu tư vào công ty con000000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh00000000,600,200
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000000000,6000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn000000000000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác30,80,60,40,60,92,31,91,94,48,27,36,7
1. Chi phí trả trước dài hạn0,80,60,40,60,92,31,91,94,48,275,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000000,41,3
3. Tài sản dài hạn khác000000000000
VII. Lợi thế thương mại000000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN574,8702,7725,6680,9729,7801582582,1701,8986,1738,4855,8
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2354,3499534,2467,1518,5589376,8383,5453734,6494,1617,6
I. Nợ ngắn hạn15260,7485,8362,4321,7391,1426,1242,8276,7349,3537,7383,7537,1
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn43,9334,5190,114118,9168,648,56282,4139,3140,4206
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn36,337,442,957,677,972,762,126,142,863,333,738,5
4. Người mua trả tiền trước17,880,250,516,19,211322,913,4361820,712,1
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,92,40,81,623,410,215,712,4816,612,814,9
6. Phải trả người lao động9,21,21,1712,510,14,74,43,315,66,811,9
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,72,38,933,11434,32992,1139227,2104,6114,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000004,226,720,20,23,90,22,1
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn88,41,424,933,2221,90000000
11. Phải trả ngắn hạn khác15,824,138,929,46,9623,134,42941,149,1119,4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn40,500000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,12,24,32,76,471011,78,612,615,318
14. Quỹ bình ổn giá000000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000000000
II. Nợ dài hạn1293,613,3171,7145,4127,4162,9134106,8103,7196,9110,580,5
1. Phải trả người bán dài hạn000000000011,70
2. Chi phí phải trả dài hạn000000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn0000000000,10,20
5. Phải trả dài hạn khác0000000000,91,20
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn23,913,3171,7145,4127,4162,9134106,8103,7195,397,472,4
7. Trái phiếu chuyển đổi000000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0000000000,600,8
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn69,600000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000000006,3
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000000001
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2220,5203,6191,4213,8211,1212205,2198,6248,8251,4244,3238,3
I. Vốn chủ sở hữu14220,5203,6191,4213,8211,1212205,2198,6248,8251,4244,3238,3
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu150150150150150150150150150150150150
2. Thặng dư vốn cổ phần31,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,931,9
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000000000
5. Cổ phiếu quỹ000000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển11,411,411,411,411,411,411,411,454,851,851,634,6
9. Quỹ dự phòng tài chính0000000000021,5
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối227,110,3-220,417,718,611,85,21213,35,4-5,6
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0-3,6-2,10,8-2,60,8-0,31,92,90-5,4
- LNST chưa phân phối kỳ này27,113,90,119,620,417,8123,49,113,310,8
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0000000004,45,35,7
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000000000
1. Nguồn kinh phí000000000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN574,8702,7725,6680,9729,7801582582,1701,8986,1738,4855,8

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế