HPWUPCOMDịch vụ

Công ty Cổ phần Cấp nước Hải Phòng

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu20252024202320222021202020192018201720162015
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5808,7673,1570,3497,9471573,4435,6351,8244,4176,1263,4
I. Tiền và các khoản tương đương tiền218,717,314,861,4244,8355,1208,6123131,994,9185,5
1. Tiền18,713,38,812,914,8186,6138,14931,411,422,3
2. Các khoản tương đương tiền04648,5230168,570,574100,583,5163,2
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3678,8539,8432,830068,547,547,52079
1. Chứng khoán kinh doanh00000000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh00000000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn678,8539,8432,830068,547,547,52079
III. Các khoản phải thu ngắn hạn728,234,829,344,150,455,467,8139,561,226,826,1
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1418,819,620,719,316,315,716,515,410,69,4
2. Trả trước cho người bán1,46,73,51,23,510,650121,34014,514,1
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn00000000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng00000000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn00000000000
6. Phải thu ngắn hạn khác13,410,27,423,428,929,332,66,72,63,2
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,6-0,8-1,1-1,2-1,2-0,9-0,9-0,9-0,8-0,8-0,7
IV. Tổng hàng tồn kho277,260,657,950,749,447,552,460,149,84541,8
1. Hàng tồn kho77,260,657,950,749,447,552,460,149,84541,8
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho00000000000
V. Tài sản ngắn hạn khác55,720,635,541,757,867,959,327,21,62,41
1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,60,50,40,10,20,30,80,50,70,5
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ4,819,834,836,257,667,754,3231,11,70,5
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,20,250,204,73,40,100
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
5. Tài sản ngắn hạn khác00000000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn71.285,31.402,61.516,51.707,21.886,92.017,82.098,81.351,61.069,6988,1894,9
I. Các khoản phải thu dài hạn600000000000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng00000000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc00000000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ00000000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn00000000000
5. Phải thu dài hạn khác00000000000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi00000000000
II. Tài sản cố định31.222,51.350,81.477,41.683,41.831,61.931,21.296,81.002,7909,7847,3818,1
1. Tài sản cố định hữu hình21.221,21.349,21.476,91.683,11.830,41.929,21.293,2999,4908,2845,6817,7
- Nguyên giá3.807,53.726,33.648,53.621,93.521,53.3772.575,12.094,81.832,21.601,11.434,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-2.586,3-2.377,1-2.171,7-1.938,8-1.691,1-1.447,8-1.281,9-1.095,4-924-755,5-616,6
2. Tài sản cố định thuê tài chính200000000000
- Nguyên giá00000000000
- Giá trị hao mòn lũy kế00000000000
3. Tài sản cố định vô hình21,31,50,50,31,22,13,63,31,61,70,4
- Nguyên giá13,51311,611,111,110,81084,64,12,3
- Giá trị hao mòn lũy kế-12,2-11,5-11,1-10,8-9,9-8,7-6,4-4,7-3-2,3-1,9
III. Bất động sản đầu tư200000000011,212,5
- Nguyên giá00000000019,519
- Giá trị hao mòn lũy kế000000000-8,3-6,5
IV. Tài sản dở dang dài hạn255,646,134,68,536,778787344,4152,4119,561
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn00000000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang55,646,134,68,536,778787344,4152,4119,561
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50,70,70,70,70,70,70,704,85,60
1. Đầu tư vào công ty con00000000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh000000004,85,60
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000,700000000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn00000000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,70,700,70,70,70,70000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác36,553,914,617,97,914,34,52,74,53,3
1. Chi phí trả trước dài hạn6,553,914,617,97,914,34,52,74,53,3
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại00000000000
3. Tài sản dài hạn khác00000000000
VII. Lợi thế thương mại00000000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.0942.075,72.086,82.205,12.357,92.591,22.534,41.703,41.314,11.164,21.158,3
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2946,3987,31.015,11.142,31.305,61.548,71.510,6736,7396,9295,6301,6
I. Nợ ngắn hạn15200,8199,5184,5222,4254467,1639,6199,2176,7151,7150,7
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn67,778,473,380,396,895,89844,420,624,533,9
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả00000000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn14,222,911,936,447,2280,674,763,771,819,314,7
4. Người mua trả tiền trước1,81,41,81,21,51,82,92,68,513,64
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,210,38,94,87,34,36,73,24,112,713,4
6. Phải trả người lao động68,253,245,849,7414228,830,320,816,825,4
7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,54,94,931,10,91,21,50,60,60,7
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn00000000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng00000000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn00000000000
11. Phải trả ngắn hạn khác14,813,819,229,628,627409,340,937,648,831,4
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn00000000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi13,414,618,717,330,514,717,912,712,615,327,1
14. Quỹ bình ổn giá00000000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ00000000000
II. Nợ dài hạn12745,6787,8830,69201.051,71.081,6871537,5220,2143,9150,9
1. Phải trả người bán dài hạn00000000000
2. Chi phí phải trả dài hạn00000000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh00000000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn00000000000
5. Phải trả dài hạn khác00000099999
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn745,6787,8830,69201.051,71.080,4860,8527,3210,7134,4141,5
7. Trái phiếu chuyển đổi00000000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả00000000000
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn00000000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn00000000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000001,21,21,20,50,50,4
B. Nguồn vốn chủ sở hữu21.147,71.088,41.071,71.062,81.052,21.042,51.023,7966,7917,1868,6856,7
I. Vốn chủ sở hữu141.147,71.088,41.071,71.062,81.052,21.042,51.023,7966,7917,1867,9856
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu742,1742,1742,1742,1742,1742,1742,1742,1742,1742,1742,1
2. Thặng dư vốn cổ phần0,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,6
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu00000000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu41,533,233,233,226,126,126,116,55,55,50
5. Cổ phiếu quỹ00000000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000000-1,1-3,1
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái00000000000
8. Quỹ đầu tư phát triển158,8159,3152,4145,8146,5140,2128,392,260,232,142,8
9. Quỹ dự phòng tài chính00000000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu00000000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2161,6112,1104102,9100,19893,4868468,156,1
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước11,89,79,711,810,88,69,95,5006,6
- LNST chưa phân phối kỳ này149,8102,594,391,189,389,383,480,58468,149,5
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản00000000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp00000000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát43,241,139,438,23735,733,429,524,820,617,6
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30000000000,70,7
1. Nguồn kinh phí0000000000,70,7
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định00000000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm00000000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.0942.075,72.086,82.205,12.357,92.591,22.534,41.703,41.314,11.164,21.158,3

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế