GCFUPCOMHàng tiêu dùng

Công ty cổ phần Thực phẩm G.C

Đơn vị: Tỷ đồng
Chỉ tiêu202520242023202220212020
TÀI SẢN2
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5497,4395,9399,3328,7227,7184,7
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2164,226159,96,83,5
1. Tiền7811159,96,83,5
2. Các khoản tương đương tiền86,2150000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn32135,80000
1. Chứng khoán kinh doanh000000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh000000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2135,80000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7199,9246,6303,7242157,8128,6
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng117,6116,7107,7106,779,932,5
2. Trả trước cho người bán14,1132,2185,6137,372,455,6
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn000000
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng000000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0014000
6. Phải thu ngắn hạn khác12633,69,748,141,8
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-57,8-36-13,3-6-2,6-1,3
IV. Tổng hàng tồn kho294,975,274,374,257,146,1
1. Hàng tồn kho97,875,27574,257,146,1
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,90-0,7000
V. Tài sản ngắn hạn khác517,512,36,22,65,86,5
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,62,10,610,20,5
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ14,88,65,51,55,55,9
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,11,60,10,10,10,1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000
5. Tài sản ngắn hạn khác000000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7278,8269,2272,8302,3261151,5
I. Các khoản phải thu dài hạn60,72,114,60,919,2
1. Phải thu dài hạn của khách hàng000000
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc000000
3. Phải thu dài hạn nội bộ000000
4. Phải thu về cho vay dài hạn000000
5. Phải thu dài hạn khác0,72,114,60,919,2
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi000000
II. Tài sản cố định3232,1188,1181,1197,314493,2
1. Tài sản cố định hữu hình296,995,686,9101,285,184,8
- Nguyên giá187,6181,6157,8161,5131121,5
- Giá trị hao mòn lũy kế-90,7-86-70,9-60,3-45,9-36,7
2. Tài sản cố định thuê tài chính2000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
3. Tài sản cố định vô hình2135,292,594,296,158,98,4
- Nguyên giá141,898,198,198,460,29,7
- Giá trị hao mòn lũy kế-6,6-5,5-3,9-2,3-1,3-1,2
III. Bất động sản đầu tư2000000
- Nguyên giá000000
- Giá trị hao mòn lũy kế000000
IV. Tài sản dở dang dài hạn221,953,255,259,293,24,5
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn000000
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang21,953,255,259,293,24,5
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn511,311,320,122226,5
1. Đầu tư vào công ty con000000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh10,210,220,12007,9
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn000002
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn000000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,11,102216,6
VI. Tổng tài sản dài hạn khác312,714,515,419,1218,1
1. Chi phí trả trước dài hạn11,614,415,319,120,98,1
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại10,1000,10
3. Tài sản dài hạn khác000000
VII. Lợi thế thương mại000000
TỔNG CỘNG TÀI SẢN776,1665672,1631488,7336,2
NGUỒN VỐN2
A. Nợ phải trả2141,3238301,8281,2162,8155,5
I. Nợ ngắn hạn15120220,4287,3270,1159,6148,6
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn62,7154,4235,3219,9115,2110,5
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả000000
3. Phải trả người bán ngắn hạn15,922,22025,319,221,8
4. Người mua trả tiền trước1,70,500,10,60,6
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,711,611,59,910,35
6. Phải trả người lao động1,17,57,77,67,95,1
7. Chi phí phải trả ngắn hạn19,8156,21,10,30,1
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn000000
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng000000
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn000000
11. Phải trả ngắn hạn khác2,21,52,15,83,95,2
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn000000
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,87,54,40,42,10,3
14. Quỹ bình ổn giá000000
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ000000
II. Nợ dài hạn1221,417,614,611,13,26,9
1. Phải trả người bán dài hạn000000
2. Chi phí phải trả dài hạn000000
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh000000
4. Phải trả nội bộ dài hạn000000
5. Phải trả dài hạn khác01,63,22,300
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,92,53,451,65,2
7. Trái phiếu chuyển đổi000000
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả19,513,583,81,61,7
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm000000
10. Dự phòng phải trả dài hạn000000
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn000000
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ000000
B. Nguồn vốn chủ sở hữu2634,8427,1370,3349,8325,9180,8
I. Vốn chủ sở hữu14634,8427,1370,3349,8325,9180,8
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu432,5306,8306,8260260160
2. Thặng dư vốn cổ phần142,400000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu000000
4. Vốn khác của chủ sở hữu000000
5. Cổ phiếu quỹ000000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản000000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái000000
8. Quỹ đầu tư phát triển000000
9. Quỹ dự phòng tài chính000000
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu000000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối260,8113,953,576,851,618,7
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước20,353,93051,617,95,4
- LNST chưa phân phối kỳ này40,46023,525,233,813,3
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản000000
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp000000
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát-0,86,39,91314,22,1
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác3000000
1. Nguồn kinh phí000000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định000000
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm000000
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN776,1665672,1631488,7336,2

Tick vào ô đầu mỗi dòng để thêm chỉ tiêu lên biểu đồ. Biểu đồ dùng chung với trang Dữ liệu — có thể so sánh chỉ tiêu doanh nghiệp với số liệu vĩ mô và chia sẻ bằng liên kết.

Số liệu báo cáo tài chính tổng hợp từ nguồn công khai, đơn vị Tỷ đồng. Chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế