Liên minh châu Âu

Liên minh châu Âu kỳ 04-2026 đạt 127,6 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Sản lượng dịch vụ châu Âu (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2015 đến 04-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 10:05

Chỉ tiêu này trong bảng Sản lượng dịch vụ châu Âu

Chỉ tiêu04-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-2025
Thông tin và truyền thông
Liên minh châu Âu127,6127,2125,8128,4124,2124,6125124123,6124,7
Khu vực đồng euro127,3126,6125,8128,4123124,2124123,4123,3123,7

Liên minh châu Âu theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026127,25+3,16%128,4125,8128,4+5,68%125,8+3,03%127,2+3%127,6+5,37%········
2025123,35+4,61%125121,1121,5+5,1%122,1+4%123,5+6,19%121,1+2,37%122,7+4,25%123,2+5,39%124,7+6,58%123,6+4,75%124+5,17%125+5,13%124,6+3,83%124,2+2,64%
2024117,92+3,45%121115,6115,6+4,14%117,4+6,05%116,3+3,38%118,3+5,06%117,7+3,61%116,9+2,01%117+2,27%118+2,34%117,9+2,43%118,9+3,3%120+3,63%121+3,33%
2023113,98+4,36%117,1110,7111+6,32%110,7+3,75%112,5+5,14%112,6+5,04%113,6+5,58%114,6+5,14%114,4+4,47%115,3+3,87%115,1+2,31%115,1+2,86%115,8+3,3%117,1+4,74%
2022109,22+9,23%112,5104,4104,4+8,07%106,7+10,46%107+9,18%107,2+9,84%107,6+9,02%109+9,55%109,5+9,17%111+10,23%112,5+11,28%111,9+9,6%112,1+7,48%111,8+7,09%
202199,99+9,6%104,496,696,6+3,43%96,6+6,5%98+8,41%97,6+11,16%98,7+12,67%99,5+10,93%100,3+10,46%100,7+10,78%101,1+11,84%102,1+8,27%104,3+10,37%104,4+10,71%
202091,23+1,1%94,587,693,4+6,14%90,7+4,73%90,4+2,26%87,83,09%87,62,88%89,70,55%90,8+0,89%90,90,76%90,41,42%94,3+2,5%94,5+3,28%94,3+2,39%
201990,24+5,37%92,186,688+5,01%86,6+4,72%88,4+6,63%90,6+6,71%90,2+5,74%90,2+6,62%90+4,05%91,6+6,14%91,7+5,28%92+3,6%91,5+4,57%92,1+5,5%
201885,64+7,02%88,882,783,8+7,99%82,7+5,08%82,9+4,41%84,9+7,2%85,3+7,3%84,6+5,49%86,5+7,59%86,3+6,41%87,1+8,6%88,8+10,45%87,5+8,16%87,3+5,56%
201780,03+2,25%82,777,677,6+1,31%78,7+0,77%79,4+1,4%79,2+2,59%79,5+2,05%80,2+2,3%80,4+2,68%81,1+2,92%80,2+2,3%80,4+2,03%80,9+1,76%82,7+4,82%
201678,27+5,45%79,576,676,6+5,51%78,1+7,58%78,3+5,81%77,2+4,75%77,9+7,45%78,4+4,95%78,3+6,24%78,8+5,07%78,4+3,43%78,8+5,77%79,5+4,74%78,9+4,23%
201574,23·75,972,572,672,67473,772,574,773,77575,874,575,975,7

12 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Sản lượng dịch vụ châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế