Phần Lan

Phần Lan kỳ Q1-2026 đạt 97,76 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Giá nhà châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2005 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:58

Chỉ tiêu này trong bảng Giá nhà châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nhà đã qua sử dụng
Phần Lan97,7698,6199,94101,6399,83101,89103,43103,61102,59104,41
Bồ Đào Nha111,42106,9102,2397,8193,0788,4285,8582,6779,5578,68

Phần Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202697,76−2,24%97,7697,7697,762,07%···
2025100−2,8%101,6398,6199,832,69%101,631,91%99,943,37%98,613,22%
2024102,88−3,3%103,61101,89102,595,04%103,613,9%103,431,78%101,892,41%
2023106,39−7,47%108,03104,41108,036,39%107,818,2%105,38,79%104,416,45%
2022114,98+0,25%117,44111,61115,41+2,45%117,44+1,62%115,45+0,16%111,613,18%
2021114,69+4,35%115,57112,65112,65+3,83%115,57+5,27%115,27+4,4%115,27+3,88%
2020109,91+1,36%110,96108,49108,49+0,4%109,78+0,05%110,41+1,7%110,96+3,33%
2019108,43+0,13%109,73107,38108,06+0,34%109,73+0,55%108,56+0,27%107,380,63%
2018108,29+0,68%109,13107,69107,69+0,8%109,13+0,56%108,27+0,56%108,06+0,8%
2017107,56+0,65%108,52106,84106,84+0,82%108,52+1,07%107,67+0,16%107,2+0,54%
2016106,87+1,1%107,5105,97105,97+0,65%107,37+1,15%107,5+1,38%106,62+1,23%
2015105,7−0,45%106,15105,29105,290,98%106,150,65%106,040,26%105,32+0,1%
2014106,18−0,94%106,84105,21106,330,69%106,840,87%106,320,87%105,211,32%
2013107,18+0,72%107,78106,62107,07+1,13%107,78+0,92%107,25+0,74%106,62+0,08%
2012106,42+1,19%106,8105,87105,87+1,11%106,8+0,33%106,46+0,95%106,54+2,39%
2011105,17+2,64%106,45104,05104,71+3,88%106,45+3,69%105,46+2,08%104,05+0,94%
2010102,46+8,56%103,31100,8100,8+11,1%102,66+9,91%103,31+8,42%103,08+5,08%
200994,38−0,7%98,190,7390,735,41%93,43,65%95,290,29%98,1+6,92%
200895,05+0,66%96,9491,7595,92+3,23%96,94+2,57%95,57+0,47%91,753,54%
200794,42+5,63%95,1292,9292,92+6,26%94,51+6,16%95,12+5,9%95,12+4,25%
200689,39+6,68%91,2487,4587,45+7,99%89,03+6,94%89,82+6,17%91,24+5,69%
200583,79·86,3380,9880,9883,2584,686,33

22 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Giá nhà châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế