Euribor 6 tháng

Euribor 6 tháng kỳ 06-2026 đạt 2,6 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Euribor (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1994 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:50

Chỉ tiêu này trong bảng Euribor

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Euribor 6 tháng2,62,542,452,322,142,142,142,132,112,1
Euribor 12 tháng2,82,82,752,572,222,252,272,222,192,17
Euribor 1 tháng2,151,961,971,931,951,961,921,911,911,9

Euribor 6 tháng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,36+0,16 đ%2,62,142,140,48 đ%2,140,32 đ%2,320,06 đ%2,45+0,25 đ%2,54+0,42 đ%2,6+0,55 đ%······
20252,2−1,28 đ%2,612,052,611,28 đ%2,461,44 đ%2,391,51 đ%2,21,64 đ%2,121,67 đ%2,051,67 đ%2,061,59 đ%2,081,34 đ%2,11,16 đ%2,110,89 đ%2,130,66 đ%2,140,49 đ%
20243,48−0,21 đ%3,92,633,89+1,03 đ%3,9+0,77 đ%3,89+0,63 đ%3,84+0,32 đ%3,79+0,1 đ%3,710,11 đ%3,640,3 đ%3,420,52 đ%3,260,77 đ%31,11 đ%2,791,28 đ%2,631,29 đ%
20233,69+3,02 đ%4,112,862,86+3,39 đ%3,14+3,61 đ%3,27+3,69 đ%3,52+3,83 đ%3,68+3,83 đ%3,83+3,66 đ%3,94+3,48 đ%3,94+3,11 đ%4,03+2,43 đ%4,11+2,12 đ%4,06+1,74 đ%3,93+1,37 đ%
20220,67+1,2 đ%2,56-0,53-0,53+0 đ%-0,48+0,04 đ%-0,42+0,1 đ%-0,31+0,2 đ%-0,14+0,37 đ%0,16+0,68 đ%0,47+0,98 đ%0,84+1,36 đ%1,6+2,12 đ%2+2,52 đ%2,32+2,86 đ%2,56+3,1 đ%
2021-0,52−0,16 đ%-0,51-0,54-0,530,2 đ%-0,520,17 đ%-0,520,15 đ%-0,520,32 đ%-0,510,37 đ%-0,510,29 đ%-0,520,17 đ%-0,530,09 đ%-0,520,06 đ%-0,530,03 đ%-0,530,03 đ%-0,540,03 đ%
2020-0,36−0,06 đ%-0,14-0,52-0,330,09 đ%-0,360,12 đ%-0,360,13 đ%-0,19+0,04 đ%-0,14+0,09 đ%-0,22+0,06 đ%-0,35+0 đ%-0,430,03 đ%-0,460,07 đ%-0,490,13 đ%-0,510,17 đ%-0,520,18 đ%
2019-0,3−0,04 đ%-0,23-0,4-0,24+0,04 đ%-0,23+0,04 đ%-0,23+0,04 đ%-0,23+0,04 đ%-0,24+0,03 đ%-0,280,01 đ%-0,350,08 đ%-0,40,14 đ%-0,390,13 đ%-0,360,1 đ%-0,340,08 đ%-0,340,09 đ%
2018-0,27−0,01 đ%-0,24-0,27-0,270,04 đ%-0,270,03 đ%-0,270,03 đ%-0,270,02 đ%-0,270,02 đ%-0,270 đ%-0,27+0 đ%-0,27+0 đ%-0,27+0 đ%-0,26+0,01 đ%-0,26+0,02 đ%-0,24+0,03 đ%
2017-0,26−0,1 đ%-0,24-0,27-0,240,17 đ%-0,240,13 đ%-0,240,11 đ%-0,250,11 đ%-0,250,11 đ%-0,270,1 đ%-0,270,08 đ%-0,270,08 đ%-0,270,07 đ%-0,270,07 đ%-0,270,06 đ%-0,270,05 đ%
2016-0,16−0,22 đ%-0,06-0,22-0,060,21 đ%-0,120,24 đ%-0,130,23 đ%-0,140,21 đ%-0,140,2 đ%-0,160,21 đ%-0,190,24 đ%-0,190,23 đ%-0,20,23 đ%-0,210,23 đ%-0,210,2 đ%-0,220,18 đ%
20150,05−0,26 đ%0,15-0,040,150,24 đ%0,130,26 đ%0,10,31 đ%0,070,36 đ%0,060,36 đ%0,050,28 đ%0,050,26 đ%0,040,25 đ%0,040,16 đ%0,020,16 đ%-0,020,2 đ%-0,040,22 đ%
20140,31−0,03 đ%0,430,180,4+0,05 đ%0,39+0,02 đ%0,41+0,08 đ%0,43+0,11 đ%0,42+0,12 đ%0,33+0,01 đ%0,30,03 đ%0,290,05 đ%0,20,14 đ%0,180,16 đ%0,180,15 đ%0,180,19 đ%
20130,34−0,49 đ%0,370,30,341,16 đ%0,360,98 đ%0,330,83 đ%0,320,72 đ%0,30,67 đ%0,320,61 đ%0,340,44 đ%0,340,26 đ%0,340,14 đ%0,340,07 đ%0,330,03 đ%0,37+0,05 đ%
20120,83−0,81 đ%1,50,321,5+0,25 đ%1,350,01 đ%1,160,32 đ%1,040,58 đ%0,970,74 đ%0,930,81 đ%0,781,04 đ%0,611,15 đ%0,481,25 đ%0,411,36 đ%0,361,35 đ%0,321,35 đ%
20111,64+0,55 đ%1,821,251,25+0,28 đ%1,35+0,39 đ%1,48+0,53 đ%1,62+0,67 đ%1,71+0,72 đ%1,75+0,74 đ%1,82+0,71 đ%1,75+0,61 đ%1,74+0,6 đ%1,78+0,55 đ%1,71+0,44 đ%1,67+0,42 đ%
20101,08−0,36 đ%1,270,950,981,56 đ%0,961,07 đ%0,950,82 đ%0,960,65 đ%0,980,5 đ%1,010,42 đ%1,10,11 đ%1,15+0,03 đ%1,14+0,09 đ%1,22+0,21 đ%1,27+0,28 đ%1,25+0,26 đ%
20091,44−3,28 đ%2,540,992,541,96 đ%2,032,32 đ%1,772,82 đ%1,613,19 đ%1,483,42 đ%1,443,65 đ%1,213,94 đ%1,124,04 đ%1,044,18 đ%1,024,16 đ%0,993,3 đ%12,37 đ%
20084,72+0,36 đ%5,223,374,5+0,61 đ%4,36+0,41 đ%4,59+0,6 đ%4,8+0,7 đ%4,9+0,7 đ%5,09+0,81 đ%5,15+0,79 đ%5,16+0,57 đ%5,22+0,47 đ%5,18+0,51 đ%4,290,33 đ%3,371,45 đ%
20074,35+1,12 đ%4,823,893,89+1,24 đ%3,94+1,22 đ%4+1,12 đ%4,1+1,14 đ%4,2+1,14 đ%4,28+1,12 đ%4,36+1,07 đ%4,59+1,18 đ%4,75+1,22 đ%4,66+1,02 đ%4,63+0,9 đ%4,82+1,03 đ%
20063,23+1 đ%3,792,652,65+0,46 đ%2,72+0,54 đ%2,87+0,68 đ%2,96+0,78 đ%3,06+0,91 đ%3,16+1,05 đ%3,29+1,15 đ%3,41+1,25 đ%3,53+1,36 đ%3,64+1,37 đ%3,73+1,23 đ%3,79+1,19 đ%
20052,24+0,09 đ%2,62,112,19+0,08 đ%2,18+0,1 đ%2,19+0,17 đ%2,17+0,11 đ%2,14+0,01 đ%2,110,08 đ%2,130,05 đ%2,160,01 đ%2,170,03 đ%2,27+0,08 đ%2,5+0,28 đ%2,6+0,39 đ%
20042,15−0,16 đ%2,222,022,120,64 đ%2,090,49 đ%2,020,43 đ%2,060,41 đ%2,140,17 đ%2,19+0,1 đ%2,19+0,1 đ%2,170 đ%2,2+0,02 đ%2,19+0,02 đ%2,220,01 đ%2,21+0,01 đ%
20032,31−1,04 đ%2,762,082,760,58 đ%2,580,82 đ%2,451,05 đ%2,471,07 đ%2,311,32 đ%2,081,51 đ%2,091,39 đ%2,171,21 đ%2,181,09 đ%2,170,99 đ%2,220,81 đ%2,20,69 đ%
20023,35−0,8 đ%3,632,893,341,33 đ%3,41,27 đ%3,51,08 đ%3,541,03 đ%3,630,93 đ%3,590,76 đ%3,480,9 đ%3,380,85 đ%3,270,61 đ%3,170,29 đ%3,040,23 đ%2,890,36 đ%
20014,16−0,39 đ%4,683,264,68+1,12 đ%4,67+0,93 đ%4,58+0,64 đ%4,57+0,48 đ%4,56+0,01 đ%4,350,33 đ%4,390,45 đ%4,220,79 đ%3,881,16 đ%3,461,64 đ%3,261,87 đ%3,261,66 đ%
20004,55+1,49 đ%5,133,563,56+0,46 đ%3,73+0,69 đ%3,94+0,91 đ%4,08+1,38 đ%4,54+1,95 đ%4,68+2 đ%4,84+1,94 đ%5,01+1,96 đ%5,04+1,93 đ%5,1+1,65 đ%5,13+1,65 đ%4,92+1,41 đ%
19993,05−0,85 đ%3,512,63,091,14 đ%3,041,15 đ%3,021,02 đ%2,71,36 đ%2,61,45 đ%2,681,34 đ%2,91,05 đ%3,050,86 đ%3,110,71 đ%3,460,22 đ%3,480,14 đ%3,51+0,19 đ%
19983,91−0,48 đ%4,233,324,230,08 đ%4,190,17 đ%4,040,46 đ%4,060,35 đ%4,050,27 đ%4,020,28 đ%3,950,36 đ%3,910,51 đ%3,820,53 đ%3,680,79 đ%3,620,89 đ%3,321,05 đ%
19974,39−0,68 đ%4,514,34,311,42 đ%4,361,18 đ%4,50,99 đ%4,410,85 đ%4,320,71 đ%4,30,78 đ%4,310,76 đ%4,420,68 đ%4,350,53 đ%4,470,19 đ%4,510,02 đ%4,370,05 đ%
19965,07−1,85 đ%5,734,425,731,33 đ%5,541,38 đ%5,492,25 đ%5,262,13 đ%5,032,06 đ%5,082,03 đ%5,071,92 đ%5,11,61 đ%4,881,66 đ%4,662,12 đ%4,531,9 đ%4,421,84 đ%
19956,92+0,31 đ%7,746,267,06+0,39 đ%6,92+0,24 đ%7,74+1,09 đ%7,39+0,88 đ%7,09+0,88 đ%7,11+0,74 đ%6,99+0,49 đ%6,71+0,04 đ%6,540,19 đ%6,78+0,07 đ%6,430,22 đ%6,260,74 đ%
19946,61·76,216,676,686,656,516,216,376,56,676,736,716,657

33 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Euribor.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế