Euribor 3 tháng

Euribor 3 tháng kỳ 06-2026 đạt 2,34 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Euribor (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1994 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:50

Chỉ tiêu này trong bảng Euribor

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Euribor 3 tháng2,342,232,182,112,012,032,052,042,032,03
Euribor 6 tháng2,62,542,452,322,142,142,142,132,112,1
Euribor 12 tháng2,82,82,752,572,222,252,272,222,192,17

Euribor 3 tháng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,15−0,03 đ%2,342,012,030,68 đ%2,010,51 đ%2,110,33 đ%2,180,07 đ%2,23+0,14 đ%2,34+0,36 đ%······
20252,18−1,39 đ%2,71,982,71,22 đ%2,521,4 đ%2,441,48 đ%2,251,64 đ%2,091,73 đ%1,981,74 đ%1,991,7 đ%2,021,53 đ%2,031,41 đ%2,031,13 đ%2,040,97 đ%2,050,78 đ%
20243,57+0,14 đ%3,932,823,93+1,58 đ%3,92+1,28 đ%3,92+1,01 đ%3,89+0,71 đ%3,81+0,44 đ%3,72+0,19 đ%3,68+0,01 đ%3,550,23 đ%3,430,45 đ%3,170,8 đ%3,010,96 đ%2,821,11 đ%
20233,43+3,09 đ%3,972,342,34+2,91 đ%2,64+3,17 đ%2,91+3,41 đ%3,18+3,63 đ%3,37+3,76 đ%3,54+3,78 đ%3,67+3,64 đ%3,78+3,39 đ%3,88+2,87 đ%3,97+2,54 đ%3,97+2,15 đ%3,93+1,87 đ%
20220,34+0,89 đ%2,06-0,56-0,560,01 đ%-0,53+0,01 đ%-0,5+0,04 đ%-0,45+0,09 đ%-0,39+0,15 đ%-0,24+0,3 đ%0,04+0,58 đ%0,39+0,94 đ%1,01+1,56 đ%1,43+1,98 đ%1,83+2,39 đ%2,06+2,65 đ%
2021-0,55−0,12 đ%-0,54-0,58-0,550,16 đ%-0,540,13 đ%-0,540,12 đ%-0,540,28 đ%-0,540,27 đ%-0,540,17 đ%-0,540,1 đ%-0,550,07 đ%-0,550,05 đ%-0,550,04 đ%-0,570,05 đ%-0,580,04 đ%
2020-0,43−0,07 đ%-0,25-0,54-0,390,08 đ%-0,410,1 đ%-0,420,11 đ%-0,25+0,06 đ%-0,27+0,04 đ%-0,380,05 đ%-0,440,08 đ%-0,480,07 đ%-0,490,07 đ%-0,510,1 đ%-0,520,12 đ%-0,540,14 đ%
2019-0,36−0,03 đ%-0,31-0,42-0,31+0,02 đ%-0,31+0,02 đ%-0,31+0,02 đ%-0,31+0,02 đ%-0,31+0,01 đ%-0,330,01 đ%-0,360,04 đ%-0,410,09 đ%-0,420,1 đ%-0,410,1 đ%-0,40,08 đ%-0,390,08 đ%
2018-0,32+0,01 đ%-0,31-0,33-0,330 đ%-0,33+0 đ%-0,33+0 đ%-0,33+0 đ%-0,33+0 đ%-0,32+0,01 đ%-0,32+0,01 đ%-0,32+0,01 đ%-0,32+0,01 đ%-0,32+0,01 đ%-0,32+0,01 đ%-0,31+0,02 đ%
2017-0,33−0,07 đ%-0,33-0,33-0,330,18 đ%-0,330,15 đ%-0,330,1 đ%-0,330,08 đ%-0,330,07 đ%-0,330,06 đ%-0,330,04 đ%-0,330,03 đ%-0,330,03 đ%-0,330,02 đ%-0,330,02 đ%-0,330,01 đ%
2016-0,26−0,24 đ%-0,15-0,32-0,150,21 đ%-0,180,23 đ%-0,230,26 đ%-0,250,25 đ%-0,260,25 đ%-0,270,25 đ%-0,290,28 đ%-0,30,27 đ%-0,30,26 đ%-0,310,26 đ%-0,310,23 đ%-0,320,19 đ%
2015-0,02−0,23 đ%0,06-0,130,060,23 đ%0,050,24 đ%0,030,28 đ%00,33 đ%-0,010,33 đ%-0,010,26 đ%-0,020,22 đ%-0,030,22 đ%-0,040,13 đ%-0,050,14 đ%-0,090,17 đ%-0,130,21 đ%
20140,21−0,01 đ%0,330,080,29+0,09 đ%0,29+0,06 đ%0,31+0,1 đ%0,33+0,12 đ%0,32+0,12 đ%0,24+0,03 đ%0,210,02 đ%0,190,03 đ%0,10,13 đ%0,080,14 đ%0,080,14 đ%0,080,19 đ%
20130,22−0,35 đ%0,270,20,21,02 đ%0,220,82 đ%0,210,65 đ%0,210,54 đ%0,20,48 đ%0,210,45 đ%0,220,28 đ%0,230,11 đ%0,220,02 đ%0,23+0,02 đ%0,22+0,03 đ%0,27+0,09 đ%
20120,57−0,82 đ%1,220,191,22+0,2 đ%1,050,04 đ%0,860,32 đ%0,740,58 đ%0,680,74 đ%0,660,83 đ%0,51,1 đ%0,331,22 đ%0,251,29 đ%0,211,37 đ%0,191,29 đ%0,191,24 đ%
20111,39+0,58 đ%1,61,021,02+0,34 đ%1,09+0,43 đ%1,18+0,53 đ%1,32+0,68 đ%1,43+0,74 đ%1,49+0,76 đ%1,6+0,75 đ%1,55+0,66 đ%1,54+0,66 đ%1,58+0,58 đ%1,48+0,44 đ%1,43+0,4 đ%
20100,81−0,42 đ%1,040,640,681,78 đ%0,661,28 đ%0,640,99 đ%0,640,78 đ%0,690,6 đ%0,730,5 đ%0,850,13 đ%0,9+0,04 đ%0,88+0,11 đ%1+0,26 đ%1,04+0,33 đ%1,02+0,31 đ%
20091,23−3,41 đ%2,460,712,462,03 đ%1,942,42 đ%1,642,96 đ%1,423,36 đ%1,283,58 đ%1,233,71 đ%0,973,99 đ%0,864,1 đ%0,774,25 đ%0,744,38 đ%0,723,52 đ%0,712,58 đ%
20084,63+0,36 đ%5,113,294,48+0,73 đ%4,36+0,54 đ%4,6+0,71 đ%4,78+0,81 đ%4,86+0,79 đ%4,94+0,79 đ%4,96+0,74 đ%4,97+0,42 đ%5,02+0,28 đ%5,11+0,43 đ%4,240,4 đ%3,291,56 đ%
20074,28+1,2 đ%4,853,753,75+1,24 đ%3,82+1,22 đ%3,89+1,17 đ%3,98+1,18 đ%4,07+1,18 đ%4,15+1,16 đ%4,22+1,11 đ%4,54+1,32 đ%4,74+1,41 đ%4,69+1,19 đ%4,64+1,04 đ%4,85+1,16 đ%
20063,08+0,89 đ%3,682,512,51+0,37 đ%2,6+0,46 đ%2,72+0,59 đ%2,79+0,66 đ%2,89+0,76 đ%2,99+0,87 đ%3,1+0,98 đ%3,23+1,09 đ%3,34+1,2 đ%3,5+1,31 đ%3,6+1,24 đ%3,68+1,21 đ%
20052,18+0,08 đ%2,472,112,15+0,06 đ%2,14+0,07 đ%2,14+0,11 đ%2,14+0,09 đ%2,13+0,04 đ%2,110 đ%2,12+0 đ%2,13+0,02 đ%2,14+0,02 đ%2,2+0,05 đ%2,36+0,19 đ%2,47+0,3 đ%
20042,11−0,23 đ%2,172,032,090,74 đ%2,070,62 đ%2,030,5 đ%2,050,48 đ%2,090,31 đ%2,110,04 đ%2,120,01 đ%2,110,03 đ%2,120,03 đ%2,15+0 đ%2,17+0,01 đ%2,17+0,03 đ%
20032,33−0,99 đ%2,832,132,830,51 đ%2,690,67 đ%2,530,86 đ%2,530,87 đ%2,41,07 đ%2,151,31 đ%2,131,28 đ%2,141,21 đ%2,151,16 đ%2,141,12 đ%2,160,97 đ%2,150,79 đ%
20023,32−0,94 đ%3,472,943,341,43 đ%3,361,4 đ%3,391,32 đ%3,411,28 đ%3,471,17 đ%3,460,99 đ%3,411,06 đ%3,351 đ%3,310,67 đ%3,260,34 đ%3,120,26 đ%2,940,4 đ%
20014,26−0,13 đ%4,773,344,77+1,43 đ%4,76+1,22 đ%4,71+0,96 đ%4,68+0,76 đ%4,64+0,27 đ%4,450,05 đ%4,470,12 đ%4,350,42 đ%3,980,87 đ%3,61,44 đ%3,391,71 đ%3,341,59 đ%
20004,39+1,43 đ%5,093,343,34+0,21 đ%3,54+0,44 đ%3,75+0,7 đ%3,93+1,23 đ%4,36+1,78 đ%4,5+1,88 đ%4,58+1,91 đ%4,78+2,08 đ%4,85+2,13 đ%5,04+1,67 đ%5,09+1,62 đ%4,94+1,49 đ%
19992,96−0,99 đ%3,472,583,131,13 đ%3,091,15 đ%3,051,06 đ%2,71,39 đ%2,581,48 đ%2,631,39 đ%2,681,27 đ%2,71,23 đ%2,731,2 đ%3,380,43 đ%3,470,22 đ%3,45+0,08 đ%
19983,95−0,43 đ%4,263,374,260,13 đ%4,240,19 đ%4,110,39 đ%4,090,3 đ%4,060,24 đ%4,020,27 đ%3,950,35 đ%3,930,43 đ%3,930,38 đ%3,810,63 đ%3,690,8 đ%3,371 đ%
19974,38−0,71 đ%4,54,294,391,42 đ%4,431,15 đ%4,51 đ%4,390,88 đ%4,30,76 đ%4,290,79 đ%4,30,76 đ%4,360,72 đ%4,310,55 đ%4,440,25 đ%4,490,08 đ%4,370,13 đ%
19965,09−1,73 đ%5,814,55,810,85 đ%5,581,01 đ%5,52,08 đ%5,272,02 đ%5,061,98 đ%5,082 đ%5,061,86 đ%5,081,58 đ%4,861,64 đ%4,692,06 đ%4,571,88 đ%4,51,82 đ%
19956,82+0,29 đ%7,586,326,660,25 đ%6,590,27 đ%7,58+0,83 đ%7,29+0,72 đ%7,04+0,8 đ%7,08+0,78 đ%6,92+0,58 đ%6,66+0,23 đ%6,5+0,12 đ%6,75+0,32 đ%6,45+0,05 đ%6,320,37 đ%
19946,53·6,916,246,916,866,756,576,246,36,346,436,386,436,46,69

33 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Euribor.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế