Euribor 12 tháng

Euribor 12 tháng kỳ 06-2026 đạt 2,8 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Euribor (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1994 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:50

Chỉ tiêu này trong bảng Euribor

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Euribor 12 tháng2,82,82,752,572,222,252,272,222,192,17
Euribor 1 tháng2,151,961,971,931,951,961,921,911,911,9
Euribor 3 tháng2,342,232,182,112,012,032,052,042,032,03

Euribor 12 tháng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,56+0,34 đ%2,82,222,250,28 đ%2,220,19 đ%2,57+0,17 đ%2,75+0,6 đ%2,8+0,72 đ%2,8+0,72 đ%······
20252,22−1,05 đ%2,532,082,531,08 đ%2,411,26 đ%2,41,32 đ%2,141,56 đ%2,081,6 đ%2,081,57 đ%2,081,45 đ%2,111,05 đ%2,170,76 đ%2,190,5 đ%2,220,29 đ%2,270,17 đ%
20243,27−0,59 đ%3,722,443,61+0,27 đ%3,67+0,14 đ%3,72+0,07 đ%3,70,05 đ%3,680,18 đ%3,650,36 đ%3,530,62 đ%3,170,91 đ%2,941,21 đ%2,691,47 đ%2,511,52 đ%2,441,24 đ%
20233,86+2,78 đ%4,163,343,34+3,81 đ%3,53+3,87 đ%3,65+3,88 đ%3,76+3,74 đ%3,86+3,58 đ%4,01+3,16 đ%4,15+3,16 đ%4,07+2,82 đ%4,15+1,92 đ%4,16+1,53 đ%4,02+1,19 đ%3,68+0,66 đ%
20221,09+1,58 đ%3,02-0,48-0,48+0,03 đ%-0,34+0,17 đ%-0,24+0,25 đ%0,01+0,5 đ%0,29+0,77 đ%0,85+1,34 đ%0,99+1,48 đ%1,25+1,75 đ%2,23+2,73 đ%2,63+3,11 đ%2,83+3,32 đ%3,02+3,52 đ%
2021-0,49−0,19 đ%-0,48-0,5-0,50,25 đ%-0,50,21 đ%-0,490,22 đ%-0,480,38 đ%-0,480,4 đ%-0,480,34 đ%-0,490,21 đ%-0,50,14 đ%-0,490,08 đ%-0,480,01 đ%-0,490,01 đ%-0,50,01 đ%
2020-0,3−0,09 đ%-0,08-0,5-0,250,14 đ%-0,290,18 đ%-0,270,16 đ%-0,11+0 đ%-0,08+0,05 đ%-0,15+0,04 đ%-0,28+0 đ%-0,360 đ%-0,410,08 đ%-0,470,16 đ%-0,480,21 đ%-0,50,24 đ%
2019-0,22−0,04 đ%-0,11-0,36-0,12+0,07 đ%-0,11+0,08 đ%-0,11+0,08 đ%-0,11+0,08 đ%-0,13+0,05 đ%-0,190,01 đ%-0,280,1 đ%-0,360,19 đ%-0,340,17 đ%-0,30,15 đ%-0,270,12 đ%-0,260,13 đ%
2018-0,17−0,03 đ%-0,13-0,19-0,190,09 đ%-0,190,09 đ%-0,190,08 đ%-0,190,07 đ%-0,190,06 đ%-0,180,03 đ%-0,180,03 đ%-0,170,01 đ%-0,17+0 đ%-0,15+0,03 đ%-0,15+0,04 đ%-0,13+0,06 đ%
2017-0,15−0,11 đ%-0,09-0,19-0,090,14 đ%-0,110,1 đ%-0,110,1 đ%-0,120,11 đ%-0,130,11 đ%-0,150,12 đ%-0,150,1 đ%-0,160,11 đ%-0,170,11 đ%-0,180,11 đ%-0,190,11 đ%-0,190,11 đ%
2016-0,03−0,2 đ%0,04-0,080,040,26 đ%-0,010,26 đ%-0,010,22 đ%-0,010,19 đ%-0,010,18 đ%-0,030,19 đ%-0,060,22 đ%-0,050,21 đ%-0,060,21 đ%-0,070,2 đ%-0,070,15 đ%-0,080,14 đ%
20150,17−0,31 đ%0,30,060,30,26 đ%0,260,29 đ%0,210,36 đ%0,180,42 đ%0,170,43 đ%0,160,35 đ%0,170,32 đ%0,160,31 đ%0,150,21 đ%0,130,21 đ%0,080,26 đ%0,060,27 đ%
20140,48−0,06 đ%0,60,330,560,01 đ%0,550,05 đ%0,58+0,03 đ%0,6+0,08 đ%0,59+0,11 đ%0,51+0,01 đ%0,490,04 đ%0,470,07 đ%0,360,18 đ%0,340,2 đ%0,330,17 đ%0,330,21 đ%
20130,54−0,57 đ%0,590,480,581,26 đ%0,591,08 đ%0,540,95 đ%0,530,84 đ%0,480,78 đ%0,510,71 đ%0,530,54 đ%0,540,33 đ%0,540,2 đ%0,540,11 đ%0,510,08 đ%0,540,01 đ%
20121,11−0,89 đ%1,840,551,84+0,29 đ%1,680,04 đ%1,50,43 đ%1,370,72 đ%1,270,88 đ%1,220,93 đ%1,061,12 đ%0,881,22 đ%0,741,33 đ%0,651,46 đ%0,591,46 đ%0,551,45 đ%
20112,01+0,66 đ%2,181,551,55+0,32 đ%1,71+0,49 đ%1,92+0,71 đ%2,09+0,86 đ%2,15+0,9 đ%2,14+0,86 đ%2,18+0,81 đ%2,1+0,68 đ%2,07+0,65 đ%2,11+0,61 đ%2,04+0,5 đ%2+0,48 đ%
20101,35−0,27 đ%1,541,221,231,39 đ%1,230,91 đ%1,220,69 đ%1,230,55 đ%1,250,4 đ%1,280,33 đ%1,370,04 đ%1,42+0,09 đ%1,42+0,16 đ%1,5+0,25 đ%1,54+0,31 đ%1,53+0,28 đ%
20091,62−3,2 đ%2,621,232,621,88 đ%2,142,21 đ%1,912,68 đ%1,773,05 đ%1,643,35 đ%1,613,75 đ%1,413,98 đ%1,333,99 đ%1,264,12 đ%1,244,01 đ%1,233,12 đ%1,242,21 đ%
20084,81+0,36 đ%5,393,454,5+0,43 đ%4,35+0,26 đ%4,59+0,48 đ%4,82+0,57 đ%4,99+0,62 đ%5,36+0,86 đ%5,39+0,83 đ%5,32+0,66 đ%5,38+0,66 đ%5,25+0,6 đ%4,350,26 đ%3,451,34 đ%
20074,45+1,01 đ%4,794,064,06+1,23 đ%4,09+1,18 đ%4,11+1 đ%4,25+1,03 đ%4,37+1,07 đ%4,51+1,1 đ%4,56+1,03 đ%4,67+1,05 đ%4,72+1,01 đ%4,65+0,85 đ%4,61+0,74 đ%4,79+0,87 đ%
20063,44+1,1 đ%3,922,832,83+0,52 đ%2,91+0,6 đ%3,11+0,77 đ%3,22+0,96 đ%3,31+1,11 đ%3,4+1,3 đ%3,54+1,37 đ%3,62+1,39 đ%3,72+1,5 đ%3,8+1,39 đ%3,86+1,18 đ%3,92+1,14 đ%
20052,33+0,06 đ%2,782,12,31+0,1 đ%2,31+0,15 đ%2,33+0,28 đ%2,27+0,1 đ%2,190,1 đ%2,10,3 đ%2,170,19 đ%2,220,08 đ%2,220,16 đ%2,41+0,1 đ%2,68+0,36 đ%2,78+0,48 đ%
20042,27−0,06 đ%2,42,062,220,49 đ%2,160,34 đ%2,060,36 đ%2,160,28 đ%2,3+0,05 đ%2,4+0,39 đ%2,36+0,28 đ%2,3+0,02 đ%2,38+0,12 đ%2,32+0,01 đ%2,330,08 đ%2,30,08 đ%
20032,34−1,16 đ%2,72,012,70,78 đ%2,51,09 đ%2,411,4 đ%2,451,41 đ%2,251,71 đ%2,011,86 đ%2,081,57 đ%2,281,16 đ%2,260,98 đ%2,30,82 đ%2,410,61 đ%2,380,49 đ%
20023,49−0,59 đ%3,962,873,481,09 đ%3,591 đ%3,820,66 đ%3,860,62 đ%3,960,56 đ%3,870,44 đ%3,640,67 đ%3,440,67 đ%3,240,53 đ%3,130,24 đ%3,020,18 đ%2,870,43 đ%
20014,08−0,7 đ%4,593,24,57+0,62 đ%4,59+0,48 đ%4,47+0,2 đ%4,48+0,12 đ%4,520,33 đ%4,310,65 đ%4,310,79 đ%4,111,14 đ%3,771,45 đ%3,371,85 đ%3,22 đ%3,31,58 đ%
20004,78+1,6 đ%5,253,953,95+0,89 đ%4,11+1,08 đ%4,27+1,22 đ%4,36+1,61 đ%4,85+2,17 đ%4,96+2,13 đ%5,11+2,08 đ%5,25+2,01 đ%5,22+1,92 đ%5,22+1,53 đ%5,19+1,5 đ%4,88+1,05 đ%
19993,18−0,72 đ%3,832,683,061,16 đ%3,031,14 đ%3,051 đ%2,761,36 đ%2,681,45 đ%2,841,24 đ%3,030,98 đ%3,240,69 đ%3,30,45 đ%3,68+0,09 đ%3,69+0,14 đ%3,83+0,56 đ%
19983,91−0,51 đ%4,223,274,220,03 đ%4,170,15 đ%4,050,5 đ%4,120,35 đ%4,130,23 đ%4,080,25 đ%4,010,31 đ%3,930,56 đ%3,750,67 đ%3,590,96 đ%3,551,01 đ%3,271,14 đ%
19974,42−0,69 đ%4,564,254,251,44 đ%4,321,24 đ%4,551 đ%4,470,85 đ%4,360,71 đ%4,330,86 đ%4,320,86 đ%4,490,67 đ%4,420,54 đ%4,550,12 đ%4,56+0,02 đ%4,41+0,02 đ%
19965,11−2 đ%5,694,395,691,97 đ%5,561,94 đ%5,552,47 đ%5,322,31 đ%5,072,18 đ%5,192,05 đ%5,181,98 đ%5,161,67 đ%4,961,63 đ%4,672,09 đ%4,541,89 đ%4,391,82 đ%
19957,11+0,29 đ%8,026,217,66+1,32 đ%7,5+1,08 đ%8,02+1,47 đ%7,63+1,17 đ%7,25+1 đ%7,24+0,62 đ%7,16+0,39 đ%6,830,25 đ%6,590,72 đ%6,760,54 đ%6,430,76 đ%6,211,3 đ%
19946,82·7,516,256,346,426,556,466,256,626,777,087,317,37,197,51

33 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Euribor.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế