Euribor 1 tháng

Euribor 1 tháng kỳ 06-2026 đạt 2,15 %/năm, theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Euribor (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1994 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB Data Portal)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:50

Chỉ tiêu này trong bảng Euribor

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Euribor 1 tháng2,151,961,971,931,951,961,921,911,911,9
Euribor 3 tháng2,342,232,182,112,012,032,052,042,032,03
Euribor 6 tháng2,62,542,452,322,142,142,142,132,112,1

Euribor 1 tháng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,99−0,14 đ%2,151,931,960,83 đ%1,950,65 đ%1,930,47 đ%1,970,27 đ%1,960,14 đ%2,15+0,22 đ%······
20252,12−1,44 đ%2,791,892,791,08 đ%2,611,26 đ%2,41,45 đ%2,241,61 đ%2,091,72 đ%1,931,71 đ%1,891,73 đ%1,891,71 đ%1,91,54 đ%1,911,3 đ%1,911,16 đ%1,920,97 đ%
20243,56+0,31 đ%3,872,893,87+1,89 đ%3,87+1,5 đ%3,85+1,14 đ%3,85+0,89 đ%3,82+0,66 đ%3,63+0,29 đ%3,62+0,15 đ%3,60,03 đ%3,440,32 đ%3,210,66 đ%3,070,77 đ%2,890,97 đ%
20233,24+3,15 đ%3,861,981,98+2,55 đ%2,37+2,92 đ%2,71+3,25 đ%2,96+3,5 đ%3,15+3,7 đ%3,34+3,87 đ%3,47+3,78 đ%3,63+3,6 đ%3,76+3,18 đ%3,86+2,95 đ%3,84+2,42 đ%3,86+2,13 đ%
20220,09+0,65 đ%1,72-0,56-0,560 đ%-0,55+0 đ%-0,54+0,01 đ%-0,54+0,02 đ%-0,55+0,01 đ%-0,52+0,03 đ%-0,31+0,25 đ%0,02+0,58 đ%0,57+1,13 đ%0,92+1,48 đ%1,42+1,99 đ%1,72+2,32 đ%
2021-0,56−0,06 đ%-0,55-0,6-0,560,11 đ%-0,550,08 đ%-0,550,08 đ%-0,560,13 đ%-0,560,09 đ%-0,550,06 đ%-0,560,05 đ%-0,560,04 đ%-0,560,04 đ%-0,560,02 đ%-0,570,02 đ%-0,60,04 đ%
2020-0,5−0,1 đ%-0,43-0,56-0,460,09 đ%-0,470,11 đ%-0,480,11 đ%-0,430,06 đ%-0,460,1 đ%-0,490,11 đ%-0,510,11 đ%-0,520,11 đ%-0,520,07 đ%-0,540,08 đ%-0,540,09 đ%-0,560,11 đ%
2019-0,4−0,03 đ%-0,37-0,46-0,37+0 đ%-0,37+0 đ%-0,37+0 đ%-0,37+0 đ%-0,37+0 đ%-0,380,01 đ%-0,40,03 đ%-0,410,04 đ%-0,450,08 đ%-0,460,09 đ%-0,450,08 đ%-0,450,09 đ%
2018-0,37+0 đ%-0,37-0,37-0,37+0 đ%-0,37+0 đ%-0,37+0 đ%-0,37+0 đ%-0,37+0 đ%-0,37+0 đ%-0,37+0 đ%-0,37+0 đ%-0,37+0 đ%-0,37+0 đ%-0,37+0 đ%-0,37+0 đ%
2017-0,37−0,03 đ%-0,37-0,37-0,370,15 đ%-0,370,13 đ%-0,370,06 đ%-0,370,03 đ%-0,370,03 đ%-0,370,02 đ%-0,370 đ%-0,370 đ%-0,370 đ%-0,370 đ%-0,37+0 đ%-0,37+0 đ%
2016-0,34−0,27 đ%-0,22-0,37-0,220,23 đ%-0,250,25 đ%-0,310,3 đ%-0,340,31 đ%-0,350,3 đ%-0,360,29 đ%-0,370,3 đ%-0,370,28 đ%-0,370,27 đ%-0,370,26 đ%-0,370,23 đ%-0,370,18 đ%
2015-0,07−0,2 đ%0,01-0,190,010,22 đ%00,22 đ%-0,010,24 đ%-0,030,28 đ%-0,050,31 đ%-0,060,22 đ%-0,070,17 đ%-0,090,17 đ%-0,110,12 đ%-0,120,12 đ%-0,140,15 đ%-0,190,21 đ%
20140,13+0 đ%0,260,010,22+0,11 đ%0,22+0,1 đ%0,23+0,11 đ%0,25+0,13 đ%0,26+0,15 đ%0,15+0,03 đ%0,10,03 đ%0,090,04 đ%0,020,11 đ%0,010,12 đ%0,010,12 đ%0,020,19 đ%
20130,13−0,2 đ%0,210,110,110,72 đ%0,120,51 đ%0,120,35 đ%0,120,29 đ%0,110,28 đ%0,120,26 đ%0,130,09 đ%0,130 đ%0,13+0,01 đ%0,13+0,02 đ%0,13+0,02 đ%0,21+0,1 đ%
20120,33−0,85 đ%0,840,110,84+0,04 đ%0,630,27 đ%0,470,44 đ%0,410,72 đ%0,390,85 đ%0,380,9 đ%0,221,2 đ%0,131,24 đ%0,121,23 đ%0,111,25 đ%0,111,12 đ%0,111,03 đ%
20111,18+0,61 đ%1,420,790,79+0,36 đ%0,89+0,47 đ%0,9+0,5 đ%1,13+0,72 đ%1,24+0,82 đ%1,28+0,83 đ%1,42+0,84 đ%1,37+0,73 đ%1,35+0,73 đ%1,36+0,58 đ%1,23+0,39 đ%1,14+0,33 đ%
20100,57−0,33 đ%0,830,40,441,7 đ%0,421,21 đ%0,410,86 đ%0,40,61 đ%0,420,46 đ%0,450,47 đ%0,580,03 đ%0,64+0,13 đ%0,62+0,16 đ%0,78+0,35 đ%0,83+0,4 đ%0,81+0,33 đ%
20090,9−3,37 đ%2,140,432,142,06 đ%1,632,55 đ%1,273,04 đ%1,013,36 đ%0,883,5 đ%0,913,56 đ%0,613,86 đ%0,513,98 đ%0,464,2 đ%0,434,4 đ%0,443,41 đ%0,482,51 đ%
20084,27+0,18 đ%4,832,994,2+0,58 đ%4,18+0,53 đ%4,3+0,46 đ%4,37+0,51 đ%4,39+0,47 đ%4,47+0,37 đ%4,47+0,37 đ%4,49+0,18 đ%4,66+0,23 đ%4,83+0,6 đ%3,840,37 đ%2,991,72 đ%
20074,08+1,14 đ%4,713,623,62+1,23 đ%3,65+1,19 đ%3,84+1,21 đ%3,86+1,21 đ%3,92+1,23 đ%4,1+1,23 đ%4,11+1,17 đ%4,31+1,21 đ%4,43+1,28 đ%4,24+0,89 đ%4,22+0,79 đ%4,71+1,07 đ%
20062,94+0,8 đ%3,642,392,39+0,28 đ%2,46+0,35 đ%2,63+0,53 đ%2,65+0,54 đ%2,69+0,59 đ%2,87+0,77 đ%2,94+0,83 đ%3,09+0,98 đ%3,16+1,04 đ%3,35+1,23 đ%3,42+1,2 đ%3,64+1,23 đ%
20052,14+0,06 đ%2,412,12,11+0,04 đ%2,1+0,04 đ%2,1+0,06 đ%2,1+0,05 đ%2,1+0,04 đ%2,1+0,03 đ%2,11+0,03 đ%2,11+0,04 đ%2,12+0,04 đ%2,12+0,03 đ%2,22+0,11 đ%2,41+0,24 đ%
20042,08−0,27 đ%2,172,042,080,78 đ%2,060,71 đ%2,040,56 đ%2,050,52 đ%2,060,46 đ%2,080,1 đ%2,080,06 đ%2,080,05 đ%2,080,05 đ%2,090,01 đ%2,11+0,02 đ%2,17+0,04 đ%
20032,35−0,95 đ%2,852,092,850,49 đ%2,770,56 đ%2,60,74 đ%2,580,76 đ%2,520,85 đ%2,181,21 đ%2,131,23 đ%2,121,21 đ%2,131,19 đ%2,11,21 đ%2,091,14 đ%2,130,85 đ%
20023,3−1,03 đ%3,382,983,351,46 đ%3,341,46 đ%3,351,43 đ%3,341,44 đ%3,371,29 đ%3,381,15 đ%3,361,16 đ%3,331,13 đ%3,320,73 đ%3,310,41 đ%3,230,2 đ%2,980,44 đ%
20014,33+0,09 đ%4,83,424,8+1,65 đ%4,8+1,44 đ%4,78+1,19 đ%4,78+0,99 đ%4,66+0,5 đ%4,53+0,16 đ%4,52+0,12 đ%4,460,11 đ%4,050,65 đ%3,721,14 đ%3,431,5 đ%3,421,53 đ%
20004,24+1,37 đ%4,953,153,150,01 đ%3,36+0,23 đ%3,59+0,53 đ%3,79+1,1 đ%4,16+1,6 đ%4,37+1,76 đ%4,41+1,77 đ%4,57+1,96 đ%4,7+2,11 đ%4,85+2,09 đ%4,92+1,86 đ%4,95+1,44 đ%
19992,86−1,11 đ%3,512,573,161,09 đ%3,131,11 đ%3,051,09 đ%2,691,43 đ%2,571,5 đ%2,611,41 đ%2,631,31 đ%2,611,33 đ%2,581,38 đ%2,761,1 đ%3,060,61 đ%3,51+0,07 đ%
19983,97−0,4 đ%4,253,444,250,22 đ%4,240,24 đ%4,140,37 đ%4,120,26 đ%4,070,23 đ%4,020,27 đ%3,940,35 đ%3,940,38 đ%3,960,31 đ%3,860,53 đ%3,670,73 đ%3,440,91 đ%
19974,37−0,75 đ%4,514,274,471,4 đ%4,481,15 đ%4,510,99 đ%4,380,94 đ%4,30,85 đ%4,290,82 đ%4,290,8 đ%4,320,75 đ%4,270,57 đ%4,390,32 đ%4,40,19 đ%4,350,25 đ%
19965,12−1,61 đ%5,874,595,870,5 đ%5,630,73 đ%5,51,92 đ%5,321,82 đ%5,151,86 đ%5,111,94 đ%5,091,77 đ%5,071,56 đ%4,841,64 đ%4,711,98 đ%4,591,83 đ%4,61,78 đ%
19956,73+0,26 đ%7,426,366,370,75 đ%6,360,63 đ%7,42+0,58 đ%7,14+0,45 đ%7,01+0,69 đ%7,05+0,77 đ%6,86+0,6 đ%6,63+0,36 đ%6,48+0,31 đ%6,69+0,55 đ%6,42+0,25 đ%6,380,11 đ%
19946,48·7,126,147,126,996,846,696,326,286,266,276,176,146,176,49

33 năm số liệu, đơn vị %/năm. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Euribor.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế