Ý

Ý kỳ Q1-2026 đạt 111,5 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chi phí ngoài lương
Ý111,5110,4109,5109,1108,1106,8106,1104,5102,9102,4
Tây Ban Nha120,7119,3117,4117115114,3114,3111,9110,8110,1

Ý theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026111,5+2,04%111,5111,5111,5+3,15%···
2025109,28+4%110,4108,1108,1+5,05%109,1+4,4%109,5+3,2%110,4+3,37%
2024105,08+3,39%106,8102,9102,9+1,88%104,5+2,96%106,1+4,43%106,8+4,3%
2023101,63+2,39%102,4101101+2,33%101,5+2,73%101,6+2,32%102,4+2,2%
202299,25+0,81%100,298,798,7+0,51%98,8+0,71%99,3+0,51%100,2+1,52%
202198,45−1,55%98,898,198,21,8%98,15,49%98,8+0,1%98,7+1,23%
2020100+3,31%103,897,5100+4,17%103,8+7,34%98,7+1,96%97,50,2%
201996,8+2,68%97,79696+3,56%96,7+2,98%96,8+2%97,7+2,2%
201894,28+2,92%95,692,792,7+1,42%93,9+3,19%94,9+3,26%95,6+3,8%
201791,6+1,41%92,19191,4+1,78%91+1,11%91,9+1,66%92,1+1,1%
201690,33−2,22%91,189,889,83,75%902,81%90,41,85%91,10,44%
201592,38−1,07%93,391,593,3+0,32%92,60,96%92,11,5%91,52,14%
201493,38+0,3%93,59393+0,32%93,5+0,65%93,5+0,43%93,50,21%
201393,1+2,08%93,792,792,7+2,43%92,9+1,86%93,1+1,75%93,7+2,29%
201291,2+1,56%91,690,590,5+1,12%91,2+1,67%91,5+1,89%91,6+1,55%
201189,8+1,96%90,289,589,5+2,99%89,7+1,59%89,8+1,7%90,2+1,58%
201088,08+3,4%88,886,986,9+3,21%88,3+4,25%88,3+3,4%88,8+2,78%
200985,18+3,52%86,484,284,2+3,69%84,7+3,55%85,4+3,26%86,4+3,6%
200882,28+4,28%83,481,281,2+4,64%81,8+4,6%82,7+5,35%83,4+2,58%
200778,9+2,43%81,377,677,6+1,7%78,2+0,77%78,5+1,55%81,3+5,72%
200677,03+1,52%77,676,376,3+1,46%77,6+4,02%77,3+2,93%76,92,16%
200575,88+3,3%78,674,675,2+3,87%74,6+1,22%75,1+2,04%78,6+6,07%
200473,45+3,23%74,172,472,4+4,17%73,7+4,39%73,6+0,27%74,1+4,22%
200371,15+4,52%73,469,569,5+3,42%70,6+4,44%73,4+7%71,1+3,19%
200268,08+3,81%68,967,267,2+4,02%67,6+3,68%68,6+4,1%68,9+3,45%
200165,58+3,72%66,664,664,6+3,53%65,2+3,33%65,9+3,78%66,6+4,23%
200063,23·63,962,462,463,163,563,9

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế