Hy Lạp

Hy Lạp kỳ Q1-2026 đạt 151,1 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Dịch vụ
Hy Lạp151,1148,4145,5145,1141,1136,9133,1132,5130,3127
Slovakia148,7146,5144,1144,4142,6139,3136,5134,9133,4132,2

Hy Lạp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026151,1+4,19%151,1151,1151,1+7,09%···
2025145,03+8,88%148,4141,1141,1+8,29%145,1+9,51%145,5+9,32%148,4+8,4%
2024133,2+8,58%136,9130,3130,3+11,56%132,5+11,81%133,1+3,66%136,9+7,8%
2023122,68+9,8%128,4116,8116,8+11,98%118,5+7,43%128,4+10,31%127+9,58%
2022111,73+9,67%116,4104,3104,3+2,25%110,3+6,67%116,4+16,63%115,9+13,29%
2021101,88+1,88%103,499,8102+4,51%103,4+2,48%99,8+1,22%102,30,58%
2020100+3,47%102,997,697,6+2,63%100,9+6,77%98,6+0,92%102,9+3,63%
201996,65+4,37%99,394,595,1+4,62%94,5+2,27%97,7+4,83%99,3+5,75%
201892,6+3,43%93,990,990,9+3,3%92,4+4,17%93,2+3,79%93,9+2,51%
201789,53+3,38%91,68888+3,65%88,7+1,72%89,8+2,39%91,6+5,77%
201686,6−1,03%87,784,984,93,41%87,2+2,83%87,72,12%86,61,25%
201587,5−3,39%89,684,887,92,87%84,86,09%89,61,75%87,72,88%
201490,58−2,21%91,290,390,50,77%90,33,83%91,2+0%90,34,14%
201392,63−8,16%94,291,291,212,48%93,98,12%91,25,98%94,25,8%
2012100,85−4,34%104,297104,25,27%102,23,13%976,46%1002,44%
2011105,43−5,87%110102,51105,58%105,56,14%103,76,74%102,55%
2010112+0%116,5107,9116,5+10,64%112,4+0,45%111,23,89%107,96,26%
2009112+7,74%115,7105,3105,3+0,77%111,9+8,12%115,7+11,14%115,1+10,99%
2008103,95+2,44%104,5103,5104,5+2,65%103,5+2,17%104,1+2,46%103,7+2,47%
2007101,48+2,58%101,8101,2101,8+2,62%101,3+2,43%101,6+2,63%101,2+2,64%
200698,93+1,59%99,298,699,2+0,81%98,9+0,61%99+1,96%98,6+3,03%
200597,37−1,86%98,495,798,4+1,65%98,31,4%97,12,8%95,74,78%
200499,23+3,79%100,596,896,8+2,33%99,7+14,2%99,9+0,81%100,50,89%
200395,6+8,42%101,487,394,6+11,03%87,31,02%99,1+11,6%101,4+12,04%
200288,18+9,6%90,585,285,2+8,4%88,2+9,29%88,8+10,31%90,5+10,37%
200180,45+1,39%8278,678,6+3,29%80,7+2,54%80,5+0,12%820,24%
200079,35·82,276,176,178,780,482,2

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế