Đức

Đức kỳ Q1-2026 đạt 126,6 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1996 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chi phí ngoài lương
Đức126,6127,3128,7126,9124,3122123,3122,4122,3121,6
Pháp118,8117,8116,8116,2115,9113,2113112,7111,7109,9

Đức theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026126,6−0,16%126,6126,6126,6+1,85%···
2025126,8+3,51%128,7124,3124,3+1,64%126,9+3,68%128,7+4,38%127,3+4,34%
2024122,5+4,23%123,3122122,3+5,07%122,4+6,62%123,3+5,12%122+0,33%
2023117,53+5%121,6114,8116,4+9,71%114,8+2,96%117,3+4,45%121,6+3,23%
2022111,93+10,46%117,8106,1106,1+10,75%111,5+11,61%112,3+7,67%117,8+11,87%
2021101,33+1,3%105,395,895,82,74%99,9+0,1%104,3+2,56%105,3+5,19%
2020100,03+3,55%101,798,598,5+3,25%99,8+3,1%101,7+4,85%100,1+2,98%
201996,6+3,32%97,295,495,4+1,71%96,8+4,31%97+3,08%97,2+4,18%
201893,5+3,98%94,192,893,8+4,69%92,8+3,8%94,1+4,56%93,3+2,87%
201789,93+2,39%90,789,489,6+4,43%89,4+1,48%90+2,74%90,7+1%
201687,83+2,54%89,885,885,8+1,9%88,1+3,89%87,6+1,62%89,8+2,75%
201585,65+3,35%87,484,284,2+3,95%84,8+2,05%86,2+3,11%87,4+4,3%
201482,88+3,43%83,881810,12%83,1+4,27%83,6+5,42%83,8+4,23%
201380,13−0,9%81,179,381,1+1,5%79,71,24%79,31,98%80,41,83%
201280,85+2,08%81,979,979,9+1,52%80,7+1,64%80,9+2,02%81,9+3,15%
201179,2+2,49%79,478,778,7+3,28%79,4+3,12%79,3+1,93%79,4+1,66%
201077,28+3,27%78,176,276,2+3,25%77+3,08%77,8+3,18%78,1+3,58%
200974,83+3,35%75,473,873,8+3,94%74,7+4,18%75,4+3,15%75,4+2,17%
200872,4+0,91%73,871712,34%71,7+0,28%73,1+2,67%73,8+3,07%
200771,75−2,88%72,771,272,72,81%71,52,46%71,23,26%71,62,98%
200673,88−0,51%74,873,374,8+0,54%73,33,17%73,6+0%73,8+0,68%
200574,25−2,17%75,773,374,41,59%75,70,79%73,63,29%73,33,04%
200475,9+0,26%76,375,675,6+0,67%76,3+0,93%76,10,39%75,60,13%
200375,7+2,96%76,475,175,1+1,9%75,6+3,42%76,4+3,66%75,7+2,85%
200273,53+2,58%73,773,173,7+3,08%73,1+2,09%73,7+3,22%73,6+1,94%
200171,68+2,1%72,271,471,5+2,29%71,6+3,32%71,4+1,42%72,2+1,4%
200070,2+3,88%71,269,369,9+5,43%69,3+2,36%70,4+3,99%71,2+3,79%
199967,57+1,81%68,666,366,3+2,16%67,7+2,73%67,7+1,35%68,6+1,03%
199866,38+2%67,964,964,9+0,62%65,9+0,92%66,8+2,61%67,9+3,82%
199765,08+2,44%65,464,564,5+0,62%65,3+4,82%65,1+2,36%65,4+2,03%
199663,53·64,162,364,162,363,664,1

31 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế