Cyprus

Cyprus kỳ Q1-2026 đạt 133,1 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Dịch vụ
Cyprus133,1131130,1129127,8127,4125,7124,5122,6120,9
Malta125,2121,3120,8121,4122,8120,2120,9120,6122,4121

Cyprus theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026133,1+2,8%133,1133,1133,1+4,15%···
2025129,48+3,54%131127,8127,8+4,24%129+3,61%130,1+3,5%131+2,83%
2024125,05+5,37%127,4122,6122,6+5,24%124,5+5,51%125,7+5,36%127,4+5,38%
2023118,68+6,75%120,9116,5116,5+6,59%118+6,59%119,3+7%120,9+6,8%
2022111,18+9,78%113,2109,3109,3+14,33%110,7+12,39%111,5+7,01%113,2+5,99%
2021101,28+1,28%106,895,695,66,37%98,5+8,12%104,2+1,86%106,8+2,2%
2020100−2,58%104,591,1102,1+0,99%91,111,21%102,30,97%104,5+0,87%
2019102,65+4%103,6101,1101,1+3,8%102,6+4,59%103,3+3,51%103,6+4,12%
201898,7+3,62%99,897,497,4+3,62%98,1+3,26%99,8+4,39%99,5+3,22%
201795,25+1,79%96,49494+0,53%95+1,71%95,6+2,03%96,4+2,88%
201693,58−0,61%93,793,493,51,27%93,40,74%93,70,21%93,70,21%
201594,15−2,03%94,793,994,72,07%94,12,28%93,91,98%93,91,78%
201496,1−2,88%96,795,696,75,57%96,32,92%95,81,54%95,61,34%
201398,95−2,49%102,496,9102,4+0,59%99,22,94%97,33,66%96,93,96%
2012101,48−0,27%102,2100,9101,80,1%102,2+0,59%1010,79%100,90,79%
2011101,75+0%101,9101,6101,9+0,69%101,6+0,4%101,80,49%101,70,59%
2010101,75−0,32%102,3101,2101,2+2,43%101,2+1,1%102,3+2,4%102,36,58%
2009102,07+7%109,598,898,8+6,01%100,1+5,7%99,9+3,95%109,5+12,19%
200895,4+6,38%97,693,293,2+5,67%94,7+6,29%96,1+6,54%97,6+7,02%
200789,68+4,46%91,288,288,2+4,5%89,1+4,58%90,2+4,4%91,2+4,35%
200685,85+4,63%87,484,484,4+4,33%85,2+4,41%86,4+4,6%87,4+5,17%
200582,05+3,89%83,180,980,9+4,66%81,6+4,08%82,6+4,69%83,1+2,21%
200478,98+5,55%81,377,377,3+5,75%78,4+5,52%78,9+4,37%81,3+6,55%
200374,82+6,25%76,373,173,1+5,94%74,3+6,29%75,6+6,63%76,3+6,12%
200270,43+5,39%71,96969+5,5%69,9+5,27%70,9+5,35%71,9+5,43%
200166,83+5,99%68,265,465,4+6%66,4+6,07%67,3+5,98%68,2+5,9%
200063,05·64,461,761,762,663,564,4

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế