Cyprus

Cyprus kỳ Q1-2026 đạt 128,1 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng chi phí nhân công
Cyprus128,1126,6125,8124,8123,9123,1121,6120,4118,8117,3
Malta124,3120,2120,9123,4124,4122,6122,5121,4122,3118

Cyprus theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026128,1+2,26%128,1128,1128,1+3,39%···
2025125,28+3,55%126,6123,9123,9+4,29%124,8+3,65%125,8+3,45%126,6+2,84%
2024120,98+4,83%123,1118,8118,8+4,76%120,4+4,88%121,6+4,74%123,1+4,94%
2023115,4+6,41%117,3113,4113,4+6,28%114,8+6,1%116,1+6,81%117,3+6,44%
2022108,45+6,95%110,2106,7106,7+8,88%108,2+8,85%108,7+5,33%110,2+4,95%
2021101,4+1,4%10598983,07%99,4+5,97%103,2+1,47%105+1,55%
2020100−1,5%103,493,8101,1+1,1%93,87,77%101,70,49%103,4+1,17%
2019101,52+4,42%102,2100100+4,06%101,7+5,28%102,2+4,39%102,2+3,97%
201897,23+3,07%98,396,196,1+3%96,6+2,66%97,9+3,49%98,3+3,15%
201794,33+1,04%95,393,393,30,32%94,1+0,86%94,6+1,18%95,3+2,47%
201693,35−1,22%93,69393,61,68%93,31,37%93,50,53%931,27%
201594,5−1,79%95,29495,21,86%94,61,77%942,08%94,21,46%
201496,23−3,29%9795,6975,09%96,34,08%962,14%95,61,75%
201399,5−2,14%102,297,3102,2+0,39%100,41,76%98,13,35%97,33,85%
2012101,68−1,31%102,2101,2101,80,88%102,20,78%101,51,74%101,21,84%
2011103,03+1,2%103,3102,7102,7+1,18%103+2,08%103,3+0,88%103,1+0,68%
2010101,8−0,07%102,4100,9101,5+1,81%100,9+0,4%102,4+2,61%102,44,74%
2009101,88+6,73%107,599,799,7+7,2%100,5+6,12%99,8+3,53%107,5+10,03%
200895,45+6,09%97,79393+5,08%94,7+5,93%96,4+6,52%97,7+6,78%
200789,98+3,69%91,588,588,5+3,87%89,4+3,71%90,5+3,55%91,5+3,62%
200686,78+4,55%88,385,285,2+4,16%86,2+4,11%87,4+4,8%88,3+5,12%
200583+3,88%8481,881,8+4,07%82,8+4,15%83,4+4,38%84+2,94%
200479,9+4,14%81,678,678,6+4,38%79,5+4,47%79,9+3,1%81,6+4,62%
200376,73+6,71%7875,375,3+6,96%76,1+6,58%77,5+7,04%78+6,27%
200271,9+5,77%73,470,470,4+5,71%71,4+5,78%72,4+5,85%73,4+5,76%
200167,98+5,59%69,466,666,6+5,55%67,5+5,63%68,4+5,56%69,4+5,63%
200064,38·65,763,163,163,964,865,7

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế