Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 200,9 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tiền lương
Bulgaria200,9193,6186,4183,2177,5169,9165,8161,7156,9150,2
Luxembourg123,5121,9121,6120,8119,1117,8116,2117,4116117,3

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026200,9+8,49%200,9200,9200,9+13,18%···
2025185,18+13,2%193,6177,5177,5+13,13%183,2+13,3%186,4+12,42%193,6+13,95%
2024163,58+14,51%169,9156,9156,9+16,22%161,7+15,58%165,8+13,33%169,9+13,12%
2023142,85+14,21%150,2135135+15,58%139,9+14,02%146,3+15,2%150,2+12,26%
2022125,08+14,38%133,8116,8116,8+11,88%122,7+14,03%127+15,35%133,8+16,05%
2021109,35+9,35%115,3104,4104,4+5,45%107,6+6,75%110,1+13,74%115,3+11,51%
2020100+8,87%103,496,899+10,74%100,8+10,41%96,8+4,65%103,4+9,77%
201991,85+11,27%94,289,489,4+13,02%91,3+11,07%92,5+9,47%94,2+11,61%
201882,55+7,59%84,579,179,1+6,89%82,2+9,02%84,5+9,03%84,4+5,5%
201776,73+11,93%807474+11,95%75,4+10,23%77,5+11,83%80+13,64%
201668,55+6,44%70,466,166,1+4,09%68,4+7,21%69,3+7,28%70,4+7,15%
201564,4+7,02%65,763,563,5+6,9%63,8+7,05%64,6+7,67%65,7+6,48%
201460,18+6,04%61,759,459,4+6,64%59,6+5,49%60+5,45%61,7+6,56%
201356,75+5,29%57,955,755,7+5,89%56,5+5,41%56,9+4,4%57,9+5,46%
201253,9+3,26%54,952,652,6+3,14%53,6+3,08%54,5+4,01%54,9+2,81%
201152,2+7,52%53,45151+6,03%52+8,56%52,4+6,72%53,4+8,76%
201048,55+8,25%49,147,948,1+8,09%47,9+7,4%49,1+9,11%49,1+8,39%
200944,85+12,97%45,344,544,5+19,62%44,6+13,78%45+11,94%45,3+7,35%
200839,7+27,86%42,237,237,2+27,84%39,2+31,1%40,2+26,81%42,2+25,97%
200731,05+19,65%33,529,129,1+17,34%29,9+17,72%31,7+20,08%33,5+23,16%
200625,95+9,96%27,224,824,8+7,83%25,4+8,55%26,4+10%27,2+13,33%
200523,6+7,64%242323+9%23,4+7,34%24+8,11%24+6,19%
200421,93+6,3%22,621,121,1+4,46%21,8+6,34%22,2+7,77%22,6+6,6%
200320,63+7,14%21,220,220,2+6,32%20,5+7,89%20,6+6,74%21,2+7,61%
200219,25+7,99%19,71919+12,43%19+5,56%19,3+4,89%19,7+9,44%
200117,83+9,69%18,416,916,9+8,33%18+13,21%18,4+12,2%18+5,26%
200016,25·17,115,615,615,916,417,1

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế