Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha kỳ Q1-2026 đạt 133 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Công nghiệp
Bồ Đào Nha133131,8130,5127125,1125,3123,5122,4119,3115,5
Hy Lạp128,8127,9125,9124,7121,7119,2116,2112,4111,6108,6

Bồ Đào Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026133+3,42%133133133+6,31%···
2025128,6+4,87%131,8125,1125,1+4,86%127+3,76%130,5+5,67%131,8+5,19%
2024122,63+8,59%125,3119,3119,3+6,61%122,4+10,07%123,5+9,2%125,3+8,48%
2023112,93+4,95%115,5111,2111,9+6,37%111,2+2,77%113,1+4,34%115,5+6,35%
2022107,6+4,44%108,6105,2105,2+2,33%108,2+6,18%108,4+5,14%108,6+4,12%
2021103,02+3,02%104,3101,9102,8+7,64%101,93,32%103,1+4,99%104,3+3,37%
2020100+8,23%105,495,595,5+6,58%105,4+15,32%98,2+4,14%100,9+7%
201992,4+1,65%94,389,689,6+0%91,40,87%94,3+5,36%94,3+2,17%
201890,9+3,53%92,389,589,6+1,13%92,2+5,25%89,5+1,82%92,3+5,97%
201787,8+2,09%88,687,188,6+3,63%87,6+1,74%87,9+2,09%87,1+0,93%
201686+1%86,385,585,5+0,47%86,1+2,26%86,1+0,82%86,3+0,47%
201585,15+3,37%85,984,285,1+2,78%84,2+2,43%85,4+3,89%85,9+4,37%
201482,38−0,9%82,882,282,80,24%82,21,44%82,20,48%82,31,44%
201383,13−0,89%83,582,6832,92%83,4+5,04%82,63,39%83,51,88%
201283,88−4,12%85,579,485,51,72%79,48,94%85,53,06%85,12,74%
201187,48−0,23%88,287870,34%87,2+0,46%88,20,11%87,50,91%
201087,68+1,27%88,386,887,3+1,28%86,80,69%88,3+1,26%88,3+3,27%
200986,58+4,21%87,485,586,2+5,51%87,4+5,94%87,2+4,56%85,5+0,94%
200883,08+2,88%84,781,781,7+3,03%82,5+1,98%83,4+3,86%84,7+2,67%
200780,75+5,87%82,579,379,3+4,2%80,9+5,89%80,3+6,08%82,5+7,28%
200676,28+0,66%76,975,776,1+3,12%76,4+1,73%75,73,07%76,9+1,05%
200575,77+2,36%78,173,873,8+0,54%75,1+1,49%78,1+6,11%76,1+1,33%
200474,03+3,21%75,173,473,4+3,82%74+4,52%73,6+1,1%75,1+3,44%
200371,73+2,06%72,870,770,7+2,17%70,8+1,72%72,8+3,26%72,6+1,11%
200270,28+2,93%71,869,269,2+2,52%69,6+3,57%70,5+2,77%71,8+2,87%
200168,27+6,22%69,867,267,5+4,17%67,2+2,44%68,6+7,52%69,8+10,97%
200064,27·65,662,964,865,663,862,9

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế