Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha kỳ Q1-2026 đạt 130,4 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng chi phí nhân công
Bồ Đào Nha130,4130,2127,5125,9123,7122,8121,2118,7117,2113,2
Hy Lạp129,5128,3124,8125,5121,3118,3115,6115,3114,3111,9

Bồ Đào Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026130,4+2,82%130,4130,4130,4+5,42%···
2025126,83+5,71%130,2123,7123,7+5,55%125,9+6,07%127,5+5,2%130,2+6,03%
2024119,98+7,89%122,8117,2117,2+6,93%118,7+7,62%121,2+8,5%122,8+8,48%
2023111,2+5,3%113,2109,6109,6+6%110,3+4,25%111,7+4,78%113,2+6,19%
2022105,6+3,2%106,6103,4103,4+1,47%105,8+5,17%106,6+3,9%106,6+2,3%
2021102,33+2,33%104,2100,6101,9+6,15%100,63,64%102,6+3,74%104,2+3,48%
2020100+8,52%104,49696+6,67%104,4+13,97%98,9+6,46%100,7+7,01%
201992,15+2,16%94,19090+1,35%91,6+2,69%92,9+3,91%94,1+0,75%
201890,2+2,68%93,488,888,8+0,34%89,2+1,02%89,4+2,17%93,4+7,23%
201787,85+1,71%88,587,188,5+2,79%88,3+2,2%87,50,11%87,1+1,99%
201686,38+1,2%87,685,486,1+0%86,4+0,82%87,6+2,82%85,4+1,18%
201585,35+1,34%86,184,486,1+2,5%85,7+0,82%85,20,47%84,4+2,55%
201484,23−2,23%85,682,3842,44%85+0,59%85,60,81%82,36,16%
201386,15+3,45%87,784,586,10,35%84,5+5,49%86,3+3,98%87,7+4,9%
201283,28−7,93%86,480,186,45,05%80,112,07%838,29%83,66,28%
201190,45−1,04%91,189,2910,55%91,10,22%90,5+0,78%89,24,09%
201091,4+0,44%9389,891,5+2,01%91,3+0,33%89,82,6%93+2,09%
200991+3,23%92,289,789,7+2,05%91+3,64%92,2+5,13%91,1+2,13%
200888,15+2,08%89,287,787,9+2,81%87,8+1,97%87,7+2,21%89,2+1,36%
200786,35+4,98%8885,585,5+4,52%86,1+3,86%85,8+5,15%88+6,41%
200682,25+0,98%82,981,681,8+2%82,9+2,98%81,62,39%82,7+1,47%
200581,45+1,43%83,680,280,2+1,01%80,5+0,88%83,6+3,21%81,5+0,62%
200480,3+3,58%8179,479,4+4,06%79,8+3,5%81+3,85%81+2,92%
200377,52+2,61%78,776,376,3+2,55%77,1+2,39%78+2,63%78,7+2,88%
200275,55+3,71%76,574,474,4+4,2%75,3+5,02%76+4,4%76,5+1,32%
200172,85+6,43%75,571,471,4+3,63%71,7+3,46%72,8+4,3%75,5+14,74%
200068,45·69,865,868,969,369,865,8

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế