Pháp

Pháp kỳ Q1-2026 đạt 6.054 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:12

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Dịch vụ
Pháp6.05410.54812.35318.2004.31111.67215.71517.3846.00811.056
Ý-4.812-6.6212.2321.546-5.004-5.2672.9871.213-5.092-2.595

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20266.054−46,67%6.0546.0546.054+40,43%···
202511.353−10,57%18.2004.3114.31128,25%18.200+4,69%12.35321,39%10.5489,63%
202412.694,75+25,34%17.3846.0086.008+42,27%17.384+20%15.715+46,21%11.672+5,57%
202310.128,5−40,5%14.4874.2234.22366,07%14.48735,48%10.74838,05%11.05630,23%
202217.024+70,29%22.45312.44712.447+246,23%22.453+204,61%17.350+25,93%15.846+3,94%
20219.997,25+270,1%15.2463.5953.595+2.075,27%7.371+2.285,44%13.777+150,58%15.246+194,32%
20202.701,25−52,65%5.498-182-182105,34%30993,5%5.49826,49%5.18027,79%
20195.704,75+25,63%7.4793.4093.409+40,69%4.757+74,38%7.479+7,46%7.174+18,54%
20184.540,75−7,42%6.9602.4232.423+1.142,56%2.72858,29%6.96012,52%6.052+22,83%
20174.904,75+28,14%7.95619519585,13%6.541+9,8%7.956+39,41%4.927+110,92%
20163.827,75−2,67%5.9571.3111.311+287,02%5.95718,56%5.70713,03%2.3368,57%
20153.932,75−25,3%7.315-701-701245,13%7.315+3,66%6.56231,47%2.55535,19%
20145.264,5−26,13%9.57648348357,29%7.05710,51%9.576+4,48%3.94261,82%
20137.126,5−8,98%10.3241.1311.13180,7%7.88610,4%9.16513,12%10.324+68,97%
20127.830+12,77%10.5495.8605.860+227,92%8.801+4,07%10.5498,97%6.110+2,84%
20116.943,5+33,95%11.5891.7871.78737,25%8.457+20,38%11.589+22,52%5.941+323,45%
20105.183,75+11,28%9.4591.4032.848+33,58%7.025+20,35%9.459+12,19%1.40337,2%
20094.658,5−24,42%8.4312.1322.13254,62%5.83714,4%8.43112,07%2.23437,05%
20086.163,5−0,27%9.5883.5494.6982,53%6.81915,06%9.588+10,88%3.549+10,01%
20076.180,25+23,53%8.6473.2264.820+9,62%8.028+36,28%8.647+9,12%3.226+79,22%
20065.003+9,88%7.9241.8004.397+30,71%5.891+20,05%7.924+4,21%1.80022,98%
20054.553+17,59%7.6042.3373.364+65,8%4.907+5,6%7.604+2,38%2.337+68,74%
20043.872+2,96%7.4271.3852.02922,53%4.647+23,79%7.427+13,65%1.38535,13%
20033.760,75−23,54%6.5352.1352.61934,79%3.75424,5%6.53517,77%2.13522,05%
20024.918,5+28,07%7.9472.7394.016+35,63%4.972+15,12%7.947+27,74%2.739+47,18%
20013.840,5+17,37%6.2211.8612.961+25,1%4.319+30,84%6.221+20,87%1.86118,13%
20003.272−8,86%5.1472.2732.367+156,17%3.301+26,52%5.14734,91%2.27322,13%
19993.590·7.9089249242.6097.9082.919

28 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế