Phần Lan

Phần Lan kỳ Q1-2026 đạt 1.129 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1995 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:12

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Hàng hoá
Phần Lan1.1292.0832.4632.1921.9171.6871.4872.4002633.249
Bồ Đào Nha-7.584-7.346-8.128-7.112-6.805-7.601-6.956-5.874-5.009-6.834

Phần Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261.129−47,82%1.1291.1291.12941,11%···
20252.163,75+48,28%2.4631.9171.917+628,9%2.1928,67%2.463+65,64%2.083+23,47%
20241.459,25−28,63%2.40026326383,43%2.400+27,8%1.487+1,5%1.68748,08%
20232.044,75+3.625,43%3.2491.4651.587+215,08%1.878+585,27%1.465+5.760%3.249+115,31%
2022-58−110,57%1.509-1.379-1.3791.258,82%-387162,72%2596,73%1.509+117,44%
2021548,75−24,75%765119119+152,89%61730,36%765+7.550%69469,1%
2020729,25+16,59%2.246-225-225121,29%886+626,23%10+103,69%2.246+40,9%
2019625,5+475,17%1.594-2711.057+1.431,88%12284,07%-271+3,21%1.594+1.428,33%
2018108,75−73,68%766-2806980,06%766+36,06%-280153,33%-120154,79%
2017413,25+6.787,5%563219346+249,14%563+20,82%525+320%219+165,37%
20166−98,74%466-335-23281,25%46671,81%12537,19%-335280,11%
2015477,5+35,08%1.653-128-128291,04%1.653+324,94%19926,84%18672,89%
2014353,5−39,91%686676785,95%38963,09%272+51,96%686+6,69%
2013588,25−2,77%1.054179477+231,25%1.054+9,22%17980%643+54,57%
2012605+4,9%96514414480,49%965+25%895+14,01%416+3.366,67%
2011576,75−68,96%785127386,82%77264,7%78536,54%1299,63%
20101.858,25−22,52%3.21779279251,2%2.18725,71%1.23721,11%3.2176,97%
20092.398,25−25,99%3.4581.5681.62343,63%2.94428,82%1.56842,01%3.458+6,66%
20083.240,25−17,74%4.1362.7042.879+4,01%4.1360,14%2.70440,92%3.24224,06%
20073.939+20,16%4.5772.7682.768+9,23%4.142+8,43%4.577+28,57%4.269+33,45%
20063.278,25+83,46%3.8202.5342.534+39,6%3.820+168,15%3.560+103,63%3.199+48,12%
20051.786,95−25,35%2.159,71.424,61.815,222,36%1.424,635,52%1.748,316,91%2.159,726,13%
20042.393,73−13,01%2.923,72.1042.337,9+13,82%2.209,328,37%2.10417,76%2.923,711,67%
20032.751,78−16,03%3.310,12.0542.05425,87%3.084,59,63%2.558,514,06%3.310,116,14%
20023.277,03−4,58%3.9472.770,92.770,916,26%3.413,21,28%2.977+1,55%3.9472,29%
20013.434,33−6,27%4.039,52.931,63.308,8+4,73%3.457,4+5,29%2.931,628,05%4.039,52,41%
20003.664,25+36,13%4.139,23.159,53.159,5+44,22%3.283,7+24,46%4.074,6+57,24%4.139,2+23,69%
19992.691,65−9,26%3.346,32.190,72.190,726,59%2.638,318,15%2.591,37,39%3.346,3+17,02%
19982.966,4+14,52%3.223,52.798,22.984,2+39,19%3.223,5+24,16%2.798,2+0,81%2.859,7+0,5%
19972.590,35+14,7%2.845,42.143,92.143,9+11,52%2.596,33,22%2.775,8+35,76%2.845,4+19,37%
19962.258,38−2,32%2.682,81.922,41.922,412,53%2.682,80,73%2.044,6+4,87%2.383,70,59%
19952.312·2.702,61.949,62.197,92.702,61.949,62.397,9

32 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế