Malta

Malta kỳ Q1-2026 đạt 1.597,5 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2004 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:12

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Dịch vụ
Malta1.597,51.865,72.176,72.091,21.739,11.372,41.978,71.999,21.693,61.554,5
Khu vực đồng euro23.987,428.758,346.932,549.414,313.197,134.352,255.636,466.067,227.27223.256,2

Malta theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261.597,5−18,83%1.597,51.597,51.597,58,14%···
20251.968,18+11,77%2.176,71.739,11.739,1+2,69%2.091,2+4,6%2.176,7+10,01%1.865,7+35,94%
20241.760,98+6,38%1.999,21.372,41.693,6+16,44%1.999,2+17,7%1.978,7+3,39%1.372,411,71%
20231.655,38+17,01%1.913,91.454,51.454,5+18,6%1.698,6+5,4%1.913,9+8%1.554,5+48,2%
20221.414,73+8,34%1.772,11.048,91.226,4+13,16%1.611,5+34,55%1.772,1+18,5%1.048,927,49%
20211.305,85+13,86%1.495,41.083,81.083,8+3,48%1.197,7+14,19%1.495,4+20,21%1.446,5+15,98%
20201.146,88−0,58%1.247,21.047,41.047,4+25,75%1.048,911,2%1.24411,44%1.247,2+4,32%
20191.153,58+29,7%1.404,7832,9832,9+43,13%1.181,2+31,55%1.404,7+21,38%1.195,5+29,86%
2018889,43−10,89%1.157,3581,9581,911,02%897,93,84%1.157,35,56%920,621,95%
2017998,18+26,55%1.225,4654654+16,31%933,8+12,98%1.225,4+21,02%1.179,5+56,52%
2016788,75+8,39%1.012,6562,3562,311,77%826,5+11,21%1.012,6+13,24%753,6+18,45%
2015727,72+30,73%894,2636,2637,3+49,92%743,2+30,71%894,2+20,92%636,2+28,94%
2014556,65+37,56%739,5425,1425,1+51,23%568,6+37,58%739,5+28,86%493,4+40,85%
2013404,65+9,89%573,9281,1281,1+4,46%413,3+7,66%573,9+8,53%350,3+20,34%
2012368,23+5,18%528,8269,1269,1+4,5%383,9+6,58%528,8+2,98%291,1+8,14%
2011350,1+15,55%513,5257,5257,5+36,24%360,2+13,27%513,5+14,37%269,2+5,2%
2010302,98+16,22%4491891890,26%318+17,73%449+21,38%255,9+19,97%
2009260,7−18,97%369,9189,5189,521,34%270,125,63%369,917,3%213,39,43%
2008321,73+26,06%447,3235,5240,9+40,3%363,2+44,47%447,3+20,31%235,5+4,2%
2007255,23+35,25%371,8171,7171,7+31,07%251,4+20,52%371,8+30,82%226+72,52%
2006188,7+5,23%284,2131131+21,18%208,6+4,25%284,21,18%131+7,82%
2005179,33+27,7%287,6108,1108,1+138,11%200,1+21,42%287,6+13,59%121,5+23,6%
2004140,42·253,245,445,4164,8253,298,3

23 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế