Khu vực đồng euro

Khu vực đồng euro kỳ Q1-2026 đạt 23.987,4 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:12

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Dịch vụ
Khu vực đồng euro23.987,428.758,346.932,549.414,313.197,134.352,255.636,466.067,227.27223.256,2
Liên minh châu Âu26.150,532.190,747.224,952.804,715.116,132.942,860.345,872.366,328.92527.187,8

Khu vực đồng euro theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202623.987,4−30,62%23.987,423.987,423.987,4+81,76%···
202534.575,55−24,56%49.414,313.197,113.197,151,61%49.414,325,21%46.932,515,64%28.758,316,28%
202445.831,95+26,77%66.067,227.27227.272+42,92%66.067,2+43,83%55.636,41,25%34.352,2+47,71%
202336.153−15,65%56.339,119.081,719.081,752,12%45.9359,5%56.339,1+9,91%23.256,221,34%
202242.858,55+48,01%51.259,229.563,739.851,8+127,96%50.759,5+57,24%51.259,2+19,51%29.563,7+27,59%
202128.955,73+10.269,1%42.890,417.481,917.481,9+141,99%32.280,6+100,08%42.890,4+125,33%23.170+205,57%
2020279,25−98,13%19.034,3-41.633,5-41.633,5232,22%16.133,7+828,77%19.034,366,42%7.582,5+125,24%
201914.969,27−56,62%56.691,3-30.038,831.487,5+10,94%1.737,195,95%56.691,3+13,92%-30.038,8277,19%
201834.504,5+17,09%49.765,416.952,728.381,8+11,2%42.918,1+549,57%49.765,41,19%16.952,752,09%
201729.469,3+42,94%50.363,66.607,225.522,9+89,31%6.607,276,24%50.363,6+58,53%35.383,5+276,11%
201620.617,2+3,42%31.769,59.407,813.481,942,35%27.809,6+526,64%31.769,513,8%9.407,837,54%
201519.935,08−35,48%36.854,34.437,923.385,3+8,86%4.437,986,86%36.854,311,32%15.062,843,75%
201430.898,58+27,8%41.558,821.481,621.481,6+70,83%33.773,4+25,21%41.558,8+24,85%26.780,5+12,18%
201324.176,57+60,99%33.286,712.574,512.574,5+7,81%26.972,6+45,39%33.286,7+80,84%23.872,5+108,53%
201215.017,6+14,61%18.552,111.448,211.663,2+100,48%18.552,1+11,18%18.406,9+0,01%11.448,20,46%
201113.102,75+27,4%18.405,75.817,55.817,54,98%16.686,2+14,85%18.405,7+29%11.501,6+84,9%
201010.284,93+19,14%14.529,26.122,46.122,4+2,08%14.529,2+27,77%14.267,5+33,26%6.220,63,63%
20098.632,6−29,66%11.371,25.997,65.997,635,46%11.371,224,99%10.706,730,95%6.454,929,33%
200812.272,75+24,1%15.5059.133,49.293,2+168,89%15.159,4+20,28%15.505+12,08%9.133,45,5%
20079.889,6−3,4%13.834,33.456,13.456,1+1,84%12.603,425,13%13.834,3+2,04%9.664,6+34,88%
200610.237,73+6%16.8343.393,83.393,8+3.405,99%16.834+46,38%13.557,7+6,69%7.165,449,99%
20059.658,28+14,28%14.328,596,896,894,28%11.500,3+6,79%12.707,55,89%14.328,5+82,75%
20048.451,3−13,06%13.502,11.693,61.693,6+65,39%10.769,220,29%13.502,1+36,35%7.840,345,73%
20039.720,63+100,37%14.4461.0241.024+130,24%13.510+86,95%9.902,5+36,83%14.446+73,45%
20024.851,33+634,88%8.328,4-3.386,6-3.386,6+27,13%7.226,4+25,9%7.237,1+220,42%8.328,4+1.272,52%
2001660,15−44,27%5.739,9-4.647,6-4.647,665,9%5.739,9+28,25%2.258,622,38%-710,3559,74%
20001.184,65+304,13%4.475,7-2.801,4-2.801,4+31,76%4.475,7+88,61%2.909,8+506,08%154,5+114,45%
1999-580,35·2.373-4.105,3-4.105,32.373480,1-1.069,2

28 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế