Luxembourg

Luxembourg kỳ Q1-2026 đạt -109 Triệu EUR, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2002 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 12:12

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Thu nhập thứ cấp
Luxembourg-1098-29118-756-15186146-821248
Croatia509,2588711,5580,2446,4214,7585,9568,1474,5430,7

Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026-109+33,84%-109-109-109+85,58%···
2025-164,75−30,75%118-756-756+7,92%11819,18%-29115,59%8+153,33%
2024-126+9,03%186-821-821+50,24%146+1.985,71%18677,88%-15106,05%
2023-138,5+3,48%841-1.650-1.65091,19%791,36%841+1.652,08%248+55%
2022-143,5−422,47%160-863-86399,77%8150%4871,08%16043,26%
202144,5+1.036,84%282-432-4324,85%162+400%1667,26%282+5,22%
2020-4,75−109,31%268-412-412608,64%-54130%179+17,76%268+228,23%
201951+149,64%180-20981+181,82%180+4.400%152+1.588,89%-209+35,69%
2018-102,75−45,23%9-325-9913,79%485,19%910%-32539,48%
2017-70,75−131,41%27-233-87138,84%2790,85%1096,68%-233387,65%
2016225,25−15%30181224+12%2953,59%301+14,02%8172,07%
2015265+679,41%306200200+900%306+705,26%264+486,67%290+271,79%
201434+2,26%78-25-25+39,02%3841,54%4555,45%78+875%
201333,25+143,89%101-41-41+2,38%65+16,07%101+10.200%8+102,53%
2012-75,75−163,48%56-316-42+10,64%56+409,09%-1120%-316276,19%
2011-28,75−269,12%11-84-47+20,34%1169,44%591,67%-84370,97%
201017+134,34%60-59-59+69,11%36+183,72%60+150%31+158,33%
2009-49,5−300%24-191-191+0%-43143,88%2483,45%1274,47%
200824,75−57,87%145-191-191+14,35%9847,31%14522,46%4744,71%
200758,75+291,67%187-223-223+23,63%18633,81%187+246,09%8557,29%
200615+1.900%281-292-29224,26%281+353,23%-128+39,34%19948,58%
20050,75+101,6%387-235-235186,59%62+5,08%-211+35,47%387+137,42%
2004-46,75−180,95%163-327-82+31,67%5913,24%-327204,47%163+643,33%
200357,75+43,48%313-120-120166,67%6841,88%313+200,32%-30117,05%
200240,25·180-312180117-312176

25 năm số liệu, đơn vị Triệu EUR. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán các nước châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế